Khi học phrasal verbs, nhiều người thắc mắc “Carry Up Là Gì” và dùng trong trường hợp nào cho đúng. Bài viết dạng Hỏi - Đáp dưới đây giải nghĩa rõ ràng “carry up”, cách dùng theo ngữ cảnh, so sánh với các cụm động từ gần nghĩa, kèm ví dụ song ngữ để bạn có thể áp dụng tự tin trong giao tiếp và viết tiếng Anh.
Carry up là gì trong tiếng Anh?
“Carry up” là cụm động từ (phrasal verb) kết hợp giữa carry (mang, vác) và giới từ up (lên, hướng lên). Nghĩa cơ bản và phổ biến nhất: mang/vác vật gì đó từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn (ví dụ: mang đồ lên tầng, vác hành lý lên cầu thang).
Ngoài nghĩa đen, carry up còn xuất hiện trong một số ngữ cảnh có tính hướng lên (âm thanh, mùi hương lan từ dưới lên trên). Lưu ý: khi nói về “duy trì/tiếp nối truyền thống”, cách diễn đạt tự nhiên thường là carry on hoặc carry forward; dùng carry up cho ý này ít phổ biến hơn và dễ gây hiểu nhầm.
Carry up được dùng trong những ngữ cảnh nào?
Mẹo: Khi nhấn mạnh quá trình di chuyển và hướng “lên”, dùng carry up phù hợp. Nếu nhấn mạnh điểm đến cụ thể, có thể dùng carry … upstairs/to the attic.
Mẹo: Chủ ngữ thường là “the sound/smell/voice/noise”. Tân ngữ chỉ nguồn phát có thể đi kèm giới từ from.
Xem thêm:
- Bring up là gì (/hoi-dap/bring-up-la-gi)
- Carry on là gì (/hoi-dap/carry-on-la-gi)
- Carry forward là gì (/hoi-dap/carry-forward-la-gi)
Phân biệt carry up với bring up, take up, lift up
- Carry up: Nhấn vào quá trình “mang/vác lên” theo hướng lên trên; thường gắn với địa điểm (upstairs, to the attic, up the hill).
- Ví dụ: He carried the groceries up the stairs. (Anh ấy mang đồ tạp hóa lên cầu thang.)
- Bring up:
- Nghĩa 1: Đề cập/nêu vấn đề trong hội thoại. Ví dụ: She brought up an interesting point. (Cô ấy nêu lên một điểm thú vị.)
- Nghĩa 2: Nuôi nấng (bring up a child).
- Take up:
- Nghĩa 1: Bắt đầu một sở thích/hoạt động. Ví dụ: He took up painting. (Anh ấy bắt đầu học vẽ.)
- Nghĩa 2: Chiếm (thời gian/không gian). Ví dụ: This table takes up too much room. (Cái bàn này chiếm quá nhiều chỗ.)
- Lift up: Hành động “nâng lên” (nhấn lực nâng, không nhấn quá trình di chuyển). Ví dụ: Lift up the box carefully. (Nâng chiếc hộp lên cẩn thận.)
Gợi ý: Nếu bạn muốn nói “mang thứ gì đó lên tầng”, chọn carry up; nếu “nêu vấn đề”, chọn bring up; nếu “bắt đầu sở thích”, chọn take up; nếu “nâng vật lên”, chọn lift up.
Xem thêm:
- Take up là gì (/hoi-dap/take-up-la-gi)
- Lift up là gì (/hoi-dap/lift-up-la-gi)
Ví dụ câu thông dụng với carry up
- Could you carry these boxes up to the attic? (Bạn có thể mang những chiếc hộp này lên gác mái không?)
- He carried up the groceries from the car. (Anh ấy mang đồ tạp hóa từ xe lên.)
- The sound of laughter carried up from the courtyard. (Tiếng cười vọng lên từ sân trong.)
- A warm smell of bread carried up from the bakery downstairs. (Mùi bánh mì ấm lan lên từ tiệm bánh dưới tầng.)
- Please carry the packages up carefully; they’re fragile. (Vui lòng mang các kiện hàng lên cẩn thận; chúng dễ vỡ.)
- The announcement carried up through the stairwell. (Thông báo vang lên khắp lồng cầu thang.)
- Let’s carry the camping gear up the hill before sunset. (Hãy mang đồ cắm trại lên đồi trước khi mặt trời lặn.)
Những cụm động từ phổ biến với “carry” nên biết
- Carry on: Tiếp tục (một hoạt động/nhịp sống)
- Ví dụ: Carry on with your work. (Tiếp tục công việc đi.)
- Carry out: Thực hiện (nhiệm vụ/kế hoạch/thí nghiệm)
- Ví dụ: They carried out a survey. (Họ đã thực hiện một khảo sát.)
- Carry over: Chuyển sang/hoãn sang thời kỳ sau
- Ví dụ: Unused leave will be carried over to next year. (Ngày phép chưa dùng sẽ được chuyển sang năm sau.)
- Carry through: Hoàn thành, đưa đến thành công dù khó khăn
- Ví dụ: Her determination carried her through. (Sự quyết tâm giúp cô vượt qua.)
- Carry away: Cuốn đi/làm ai quá phấn khích
- Ví dụ: Don’t get carried away. (Đừng quá phấn khích.)
Xem thêm:
- Carry out là gì (/hoi-dap/carry-out-la-gi)
- Carry on là gì (/hoi-dap/carry-on-la-gi)
- Carry over là gì (/hoi-dap/carry-over-la-gi)
Lỗi thường gặp khi dùng carry up và cách tránh
- Dùng carry up để “nêu vấn đề” trong cuộc họp: Sai ngữ dụng. Hãy dùng bring up.
- Sai: He carried up the budget issue.
- Đúng: He brought up the budget issue.
- Dùng carry up cho “duy trì truyền thống”: Không tự nhiên. Ưu tiên carry on/carry forward.
- Quên giới từ chỉ nguồn khi nói về âm thanh/mùi hương: Thêm from để rõ hướng.
- Ví dụ: The smell carried up from the kitchen. (Mùi lan lên từ bếp.)
- Nhầm với lift up: Nếu mục tiêu là “nâng vật lên” (nhấn lực), dùng lift up; nếu “mang lên tầng”, dùng carry up.
- Bỏ mất bổ ngữ chỉ nơi đến: Với nghĩa đen, nên chỉ rõ nơi đến để câu chặt chẽ (upstairs, to the attic, up the hill).
Mẹo luyện tập để dùng carry up tự nhiên
- Tự đặt câu theo ba khung: “carry up + đồ vật + nơi đến”, “the sound/smell + carried up + from + nguồn”, “carry + đồ + up + the stairs”.
- Shadowing: Nghe - lặp lại câu có carry up, chú ý ngữ điệu khi mô tả hướng “lên”.
- Viết đoạn ngắn mô tả cảnh nhà/tòa nhà nhiều tầng, cố gắng dùng 2-3 câu với carry up.
- Đọc truyện ngắn/tư liệu mô tả bối cảnh đô thị, để bắt gặp cách dùng “sound/smell carried up”.
- Kiểm tra collocation: Với “tradition”, tránh carry up; chọn carry on/carry forward.
Câu hỏi thường gặp
Xem thêm:
- Upstairs vs. Up: Phân biệt nhanh (/hoi-dap/upstairs-vs-up)
Kết luận
Tóm lại, “carry up” dùng chủ yếu để diễn đạt hành động “mang/vác lên” vị trí cao hơn và mô tả sự “lan lên” của âm thanh/mùi hương. Khi muốn nói “tiếp tục/duy trì truyền thống”, hãy ưu tiên carry on hoặc carry forward để diễn đạt tự nhiên. Hãy luyện tập bằng cách đặt câu trong bối cảnh nhà nhiều tầng hoặc không gian đô thị để ghi nhớ collocations đi kèm.
Bạn có câu hỏi khác về phrasal verbs? Đặt câu hỏi cho VM STYLE hoặc xem thêm các bài liên quan như “bring up là gì”, “carry on là gì”, “take up là gì” để hệ thống hóa kiến thức và dùng chính xác trong giao tiếp.
Tài liệu tham khảo
- Cambridge Dictionary - carry: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/carry
- Merriam-Webster - carry: https://www.merriam-webster.com/dictionary/carry
- Collins Dictionary - carry: https://www.collinsdictionary.com/dictionary/english/carry
- Oxford Learner’s Dictionaries - carry: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/carry
- Longman Dictionary of Contemporary English - carry: https://www.ldoceonline.com/dictionary/carry
Hoặc