Charge đi với giới từ gì? Cách dùng Charge trong tiếng Anh dễ hiểu

TranHung

Charge đi với giới từ gì là thắc mắc chung của nhiều người học tiếng Anh bởi sự đa dạng trong ý nghĩa và cách sử dụng của động từ này. Hãy cùng ELSA Speak theo dõi và khám phá toàn bộ kiến thức quan trọng về cách dùng charge ngay trong bài viết dưới đây để tự tin áp dụng vào giao tiếp hàng ngày nhé!

(Nguồn: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/charge)

Charge là gì?

Charge (UK:/tʃɑːdʒ/ - US: /tʃɑːrdʒ/) vừa là một động từ (verb), vừa là một danh từ (noun). Khi là động từ, charge thường được biết đến với nghĩa tính phí cho một dịch vụ hoặc sản phẩm (to ask an amount of money for something, especially a service or activity). Khi là danh từ, charge có nghĩa là khoản phí phải trả (the amount of money that you have to pay for something, especially for an activity or service).

Bên cạnh đó, charge còn mang nhiều ý nghĩa khác như buộc tội, tấn công, giao phó trách nhiệm, sạc pin… Việc nắm vững các nét nghĩa này là nền tảng để bạn sử dụng đúng giới từ đi kèm.

Nghĩa tiếng ViệtNghĩa tiếng AnhVí dụchargeschargedchargedchargechargedchargechargechargechargecharge
Bảng tổng hợp các ý nghĩa của từ vựng charge

>> Có thể bạn quan tâm: Prepare đi với giới từ gì?

Định nghĩa charge là gì trong tiếng Anh
Charge mang nghĩa phổ biến là tính phí

Charge đi với giới từ gì?

Trong tiếng Anh, charge có thể đi với các giới từ như for, with, of, và to, mỗi sự kết hợp lại mang một nét nghĩa và cách dùng hoàn toàn riêng biệt.

Charge + for

Đây là cấu trúc quen thuộc và được sử dụng thường xuyên nhất trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính, mua bán. Cấu trúc này được dùng khi bạn muốn diễn tả hành động yêu cầu một khoản tiền để thanh toán cho hàng hóa hoặc dịch vụ đã cung cấp.

Charge (someone/something) for something

Ví dụ: The airline charges extra for overweight baggage. (Hãng hàng không tính thêm phí đối với hành lý quá cân.)

Cấu trúc charge for rất quen thuộc và được sử dụng thường xuyên nhất trong các ngữ cảnh
Cấu trúc charge for rất quen thuộc và được sử dụng thường xuyên nhất trong các ngữ cảnh

Charge + with

Khi chuyển sang lĩnh vực pháp luật, charge sẽ kết hợp với giới từ with để thể hiện một ý nghĩa hoàn toàn khác. Cấu trúc này mang tính trang trọng, thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý như khi cảnh sát, tòa án đưa ra lời buộc tội chính thức đối với một cá nhân.

Charge someone with a crime/offense

Ví dụ: The man was charged with murder after a lengthy investigation. (Người đàn ông đã bị buộc tội giết người sau một cuộc điều tra kéo dài.)

Cấu trúc này mang tính trang trọng, thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý
Cấu trúc này mang tính trang trọng, thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý

Charge + of

Khi kết hợp với of, charge thường nằm trong một cụm danh từ cố định để nói về vai trò và quyền hạn. Cụm từ này dùng để xác định người có quyền kiểm soát, giám sát và ra quyết định trong một phạm vi cụ thể.

be in charge of + something/someone

Ví dụ: She is in charge of the entire sales department. (Cô ấy chịu trách nhiệm cho toàn bộ bộ phận kinh doanh.)

Cụm từ này dùng để xác định người có quyền kiểm soát, giám sát và ra quyết định
Cụm từ này dùng để xác định người có quyền kiểm soát, giám sát và ra quyết định

Charge + to

Giới từ to đưa chúng ta quay trở lại bối cảnh thanh toán nhưng với một cách dùng cụ thể hơn. Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn chỉ định phương thức ghi nợ cho một giao dịch, tức là khoản tiền sẽ được trừ vào đâu.

Charge something to + an account/a credit card

Ví dụ: Please charge this purchase to my company’s account. (Vui lòng tính khoản mua hàng này vào tài khoản công ty của tôi.)

Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn chỉ định phương thức ghi nợ cho một giao dịch
Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn chỉ định phương thức ghi nợ cho một giao dịch

>> Để thực sự làm chủ tiếng Anh, bạn cần phát âm chuẩn và giao tiếp trôi chảy. Hãy để gia sư A.I. của ELSA Speak phân tích giọng nói và thiết kế lộ trình luyện tập dành riêng cho bạn. Tải ứng dụng và trải nghiệm ngay!

Các cụm từ với charge

Ngoài việc kết hợp với các giới từ đơn lẻ, charge còn là thành phần chính trong nhiều thành ngữ, cụm động từ và collocations thông dụng, giúp cho cách diễn đạt của bạn trở nên phong phú và tự nhiên hơn.

Idioms với charge

IdiomsDịch nghĩaVí dụtake charge ofin charge offree of chargepress charges againstgets a charge out of
Bảng tổng hợp một số idioms với charge thông dụng

>> Có thể bạn quan tâm: Take đi với giới từ gì?

Thành ngữ (idioms) với charge
Thành ngữ (idioms) với charge

Phrasal verb với charge

Các cụm động từ (phrasal verbs) với charge thường mang những nét nghĩa riêng biệt mà bạn cần ghi nhớ để áp dụng chính xác.

Phrasal verb

Dịch nghĩa Ví dụ charge up charged up charged at charging around charged off charge off
Bảng tổng hợp một số phrasal verb với charge thông dụng

>> Có thể bạn quan tâm: Bad đi với giới từ gì?

Các cụm động từ (phrasal verbs) với charge
Các cụm động từ (phrasal verbs) với charge

Collocations với charge

Sử dụng đúng collocations, hay các cụm từ thường đi với nhau, sẽ giúp câu văn của bạn nghe trôi chảy và chuyên nghiệp hơn rất nhiều.

CollocationsDịch nghĩaVí dụbring a chargefacing a chargedrop the chargesa small chargean additional charge
Bảng tổng hợp một số collocations với charge thông dụng

>> Có thể bạn quan tâm: Pay đi với giới từ gì?

Collocations với charge
Collocations với charge

Word family của Charge

Việc nắm vững các dạng từ khác nhau trong word family của charge sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và linh hoạt hơn trong việc xây dựng câu.

Từ vựngDịch nghĩaVí dụchargerchargingchargeablechargeably
Bảng tổng hợp word family của Charge
Word family của charge sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và linh hoạt hơn
Word family của charge

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với charge

Để sử dụng một cách linh hoạt và tránh lặp từ, bạn nên trang bị cho mình một vốn từ vựng tiếng Anh phong phú, bao gồm cả các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với charge trong từng ngữ cảnh cụ thể.

Từ đồng nghĩa

Dưới đây là những từ có ý nghĩa tương tự như charge mà bạn có thể sử dụng để thay thế tùy vào tình huống giao tiếp.

Từ vựngDịch nghĩaVí dụfeepricecostaccuseblameresponsibilitydutiesattackassaultindict
Bảng tổng hợp một số từ đồng nghĩa với charge phổ biến

>> Có thể bạn quan tâm: Increase đi với giới từ gì?

Những từ có ý nghĩa tương tự như charge
Những từ có ý nghĩa tương tự như charge

Từ trái nghĩa

Ngược lại, việc sử dụng các từ trái nghĩa sẽ giúp bạn tạo ra sự tương phản và làm rõ ý nghĩa trong câu văn của mình.

Từ vựngDịch nghĩaVí dụfreepaymentrefunddefendacquitexoneratepraiseretreatwithdrawdischarge
Bảng tổng hợp một số từ trái nghĩa với charge phổ biến
Sử dụng các từ trái nghĩa sẽ giúp bạn tạo ra sự tương phản và làm rõ ý nghĩa trong câu văn của mình
Sử dụng các từ trái nghĩa sẽ giúp bạn tạo ra sự tương phản và làm rõ ý nghĩa trong câu văn của mình

>> Có thể bạn quan tâm: Work đi với giới từ gì?

>> Đừng để những lỗi phát âm tiếng Anh nhỏ cản trở sự tự tin của bạn khi sử dụng từ vựng mới. Bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn ngay hôm nay chỉ với 5.000 VNĐ/ngày!

Bài tập Charge + gì, có đáp án

Đề bài: Điền giới từ for, with, of, to, against phù hợp vào chỗ trống trong các câu sau.

  1. How much did the hotel charge you ___ that room?
  2. The suspect was officially charged ___ burglary last night.
  3. As the project manager, Sarah is in charge ___ the entire team.
  4. Could you please charge the dinner ___ my company’s account?
  5. They don’t charge ___ delivery if you spend over $50.
  6. He was arrested and charged ___ driving under the influence.
  7. Who is in charge ___ organizing the annual conference this year?
  8. I forgot my wallet, can I charge this coffee ___ my friend’s tab?
  9. The artist charges a high price ___ his paintings.
  10. The former CEO was charged ___ fraud and embezzlement.
  11. My parents are in charge ___ the household finances.
  12. Don’t worry about the drinks, just charge everything ___ my credit card.
  13. The museum charges an entrance fee ___ all visitors.
  14. The police lacked enough evidence to charge him ___ the crime.
  15. I was put in charge ___ decorating the office for the holiday party.
  16. The mechanic charged me a lot ___ repairing my car.
  17. She decided to press charges ___ her neighbor for the damages.
  18. Will you be in charge ___ the new interns?
  19. Please charge the room service ___ room 305.
  20. The rebels were charged ___ treason by the government.

>> Có thể bạn quan tâm: Damage đi với giới từ gì?

Đáp án bài tập vận dụng

CâuĐáp ánGiải thích
Bảng tra cứu nhanh đáp án bài tập vận dụng giới từ đi với charge

Câu hỏi thường gặp

Charge for là gì?

Charge for có nghĩa là tính phí, yêu cầu thanh toán một khoản tiền cho một sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó. Cấu trúc đầy đủ và phổ biến của cụm từ này là Charge (someone/something) for something.

Ví dụ: The gym charges a monthly fee for membership. (Phòng tập gym tính một khoản phí hàng tháng cho việc hội viên.)

Charge động từ là gì?

Động từ charge có 5 nét nghĩa chính và thông dụng nhất như sau:

  1. Tính phí: Yêu cầu một khoản tiền cho hàng hóa hoặc dịch vụ.
  2. Buộc tội: Cáo buộc ai đó một cách chính thức về một tội danh.
  3. Tấn công: Di chuyển nhanh và mạnh về phía ai đó hoặc cái gì đó.
  4. Sạc điện: Nạp năng lượng điện cho một thiết bị.
  5. Giao nhiệm vụ: Giao phó một trách nhiệm hoặc công việc cho ai đó.

Charge to V hay ving?

Động từ charge không trực tiếp đi với to V hay V-ing. Thay vào đó, V-ing (danh động từ) thường xuất hiện sau giới từ đi kèm với charge trong các cấu trúc cụ thể:

  • Charge someone with V-ing: Cấu trúc này có nghĩa là buộc tội ai đó vì đã làm một việc gì.
    • Ví dụ: The driver was charged with causing the accident. (Người lái xe bị buộc tội gây ra vụ tai nạn.)
  • Be in charge of V-ing: Cụm từ này có nghĩa là chịu trách nhiệm làm một việc gì.
    • Ví dụ: He is in charge of booking all the flights for the staff. (Anh ấy chịu trách nhiệm đặt tất cả chuyến bay cho nhân viên.)

>> Xem thêm:

  • Married đi với giới từ gì?
  • Adapt đi với giới từ gì?
  • Well known đi với giới từ gì?

Qua bài viết này, ELSA Speak Việt Nam tin rằng câu hỏi charge đi với giới từ gì đã không còn là một thử thách đối với bạn. Hãy tiếp tục theo dõi các bài viết khác trong danh mục từ vựng thông dụng để tích lũy thêm nhiều kiến thức bổ ích nhé.