Xuất nhập cảnh tiếng Trung là gì? Dịch nghĩa

TranHung

1. Xuất nhập cảnh tiếng Trung là gì?

Xuất nhập cảnh tiếng Trung là gì
Xuất nhập cảnh tiếng Trung là gì

Trong tiếng Trung, khái niệm này có thể được diễn đạt theo nhiều cách khác nhau như 出入境 (chū rù jìng), 过关 (guò guān) hay 通关 (tōng guān). Xuất nhập cảnh là khái niệm quen thuộc trong đời sống hiện đại, đặc biệt đối với những người thường xuyên di chuyển giữa các quốc gia vì công việc, du lịch hoặc học tập. Tuy nhiên, tùy vào hoàn cảnh mà sử dụng để chỉ hành động xuất nhập cảnh khác nhau như sau:

出入境 (chū rù jìng): Cụm từ 出入境 là cách dịch phổ biến nhất và được sử dụng rộng rãi khi nhắc đến xuất nhập cảnh trong tiếng Trung. Xét về mặt ngữ nghĩa, cụm từ này có thể được hiểu một cách trực tiếp là “ra vào biên giới”. Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản hành chính, thủ tục pháp lý hoặc các biển báo tại sân bay, cửa khẩu quốc tế. Ví dụ: 我要办理出入境手续. (Wǒ yào bànlǐ chū rù jìng shǒuxù.) nghĩa là Tôi muốn làm thủ tục xuất nhập cảnh.

过关 (guò guān): Cụm từ 过关 có nghĩa đen là “qua cửa khẩu”. Đây là cách nói thông dụng và gần gũi hơn so với 出入境 khi diễn tả hành động vượt qua cửa khẩu, thường được dùng trong hội thoại hàng ngày. 过关 chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khi một người chuẩn bị hoặc vừa mới đi qua khu vực kiểm soát biên giới, chẳng hạn như ở sân bay hoặc các trạm kiểm soát đường bộ. Ví dụ: 我准备过关了. (Wǒ zhǔnbèi guò guān le.) nghĩa là Tôi chuẩn bị qua cửa khẩu rồi.

通关 (tōng guān): Cụm từ 通关 mang nghĩa “thông qua cửa khẩu” hoặc “hoàn tất thủ tục hải quan”. Cụm từ này thường dùng để chỉ việc hành lý, hàng hóa hoặc bản thân một người đã hoàn tất đầy đủ các thủ tục hải quan và được phép di chuyển qua cửa khẩu. Cụm từ 通关 thường xuất hiện nhiều trong ngữ cảnh liên quan đến hải quan, khi bạn đã hoàn thành việc khai báo và kiểm tra hành lý. Ví dụ: 行李已经通关了。(Xínglǐ yǐjīng tōng guān le.) nghĩa là hành lý đã thông quan rồi.

Việc nắm rõ cách sử dụng các cụm từ trên không chỉ giúp bạn dễ dàng giao tiếp bằng tiếng Trung trong các tình huống xuất nhập cảnh mà còn tạo sự tự tin khi thực hiện các thủ tục ở cửa khẩu quốc tế.

2. Từ vựng tiếng Trung về xuất nhập cảnh

Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày nay, việc học và sử dụng tiếng Trung trong lĩnh vực xuất nhập cảnh ngày càng trở nên quan trọng. Đặc biệt là khi bạn tham gia vào các hoạt động liên quan đến du lịch, công tác hay các giao dịch quốc tế, hiểu rõ từ vựng tiếng Trung về xuất nhập cảnh sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn. Dưới đây là một số từ vựng cơ bản và thông dụng, bạn cần nắm vững để có thể dễ dàng xử lý các tình huống liên quan đến xuất nhập cảnh khi đi du lịch hoặc làm việc tại Trung Quốc hay các quốc gia sử dụng tiếng Trung:

Từ vựng chung về xuất nhập cảnh:

入境 (rù jìng): Nhập cảnh

出境 (chū jìng): Xuất cảnh

过境 (guò jìng): Quá cảnh

护照 (hù zhào): Hộ chiếu

签证 (qiān zhèng): Visa

海关 (hǎi guān): Hải quan

边检 (biān jiǎn): Biên phòng

登机牌 (dēng jī pái): Vé máy bay

行李 (xíng lǐ): Hành lý

申报 (shēn bào): Khai báo

检查 (jiǎn chá): Kiểm tra

通关 (tōng guān): Thông quan

Một số cụm từ thường gặp:

办理入境手续 (bàn lǐ rù jìng shǒu xù): Làm thủ tục nhập cảnh

填写入境卡 (tián xiě rù jìng kǎ): Điền vào tờ khai nhập cảnh

接受海关检查 (jiē shòu hǎi guān jiǎn chá): Chấp nhận kiểm tra hải quan

出示护照 (chū shì hù zhào): Trình hộ chiếu

行李超重 (xíng lǐ chāo zhòng): Hành lý quá cân

禁止携带物品 (jìn zhǐ xié dài wù pǐn): Vật phẩm bị cấm mang theo

Từ vựng liên quan đến các loại giấy tờ:

护照 (hù zhào): Hộ chiếu

签证 (qiān zhèng): Visa

登机牌 (dēng jī pái): Vé máy bay

入境卡 (rù jìng kǎ): Tờ khai nhập cảnh

海关申报单 (hǎi guān shēn bào dān): Tờ khai hải quan

Từ vựng liên quan đến hành lý:

行李 (xíng lǐ): Hành lý

托运行李 (tuō yùn xíng lǐ): Hành lý ký gửi

随身行李 (suí shēn xíng lǐ): Hành lý xách tay

行李标签 (xíng lǐ biāo qiān): Nhãn hành lý

3. Những mẫu câu tiếng Trung giao tiếp xuất nhập cảnh

Dưới đây là một số mẫu câu tiếng Trung phổ biến khi giao tiếp tại các cửa khẩu xuất nhập cảnh:

Chào hỏi và giới thiệu

你好!(Nǐ hǎo!) - Xin chào!

您好,我是游客。 (Nín hǎo, wǒ shì yóukè.) - Xin chào, tôi là khách du lịch.

请问,怎么去出入境大厅?(Qǐngwèn, zěnme qù chūrùjìng dàtīng?) - Xin hỏi, làm thế nào để đến phòng xuất nhập cảnh?

Hỏi thông tin về thủ tục

我需要填写什么表格吗?(Wǒ xūyào tiánxiě shénme biǎogé ma?) - Tôi cần điền mẫu gì không?

我的护照在哪里检查?(Wǒ de hùzhào zài nǎlǐ jiǎnchá?) - Hộ chiếu của tôi sẽ được kiểm tra ở đâu?

请问,入境卡在哪里填写?(Qǐngwèn, rùjìng kǎ zài nǎlǐ tiánxiě?) - Xin hỏi, thẻ nhập cảnh ở đâu để điền thông tin?

Câu hỏi về visa và giấy tờ

我的签证有效吗?(Wǒ de qiānzhèng yǒuxiào ma?) - Visa của tôi có hiệu lực không?

请问,我需要提供哪些文件?(Qǐngwèn, wǒ xūyào tígōng nǎxiē wénjiàn?) - Xin hỏi, tôi cần cung cấp những tài liệu nào?

我的签证是旅游签证。 (Wǒ de qiānzhèng shì lǚyóu qiānzhèng.) - Visa của tôi là visa du lịch.

Hỏi về hành lý

我的行李在哪里?(Wǒ de xínglǐ zài nǎlǐ?) - Hành lý của tôi ở đâu?

请问,我可以带什么物品进入?(Qǐngwèn, wǒ kěyǐ dài shénme wùpǐn jìnrù?) - Xin hỏi, tôi có thể mang theo những đồ vật gì vào?

我有一个超重的行李。 (Wǒ yǒu yīgè chāozhòng de xínglǐ.) - Tôi có một kiện hành lý quá cân.

Hỏi về thời gian và quy định

请问,什么时候能入境?(Qǐngwèn, shénme shíhòu néng rùjìng?) - Xin hỏi, khi nào tôi có thể nhập cảnh?

请问,我需要在机场待多久?(Qǐngwèn, wǒ xūyào zài jīchǎng dāi duōjiǔ?) - Xin hỏi, tôi cần phải ở sân bay bao lâu?

Cảm ơn và tạm biệt

谢谢!(Xièxiè!) - Cảm ơn!

再见!(Zàijiàn!) - Tạm biệt!

感谢您的帮助!(Gǎnxiè nín de bāngzhù!) - Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn!

Các mẫu câu này sẽ giúp bạn dễ dàng giao tiếp khi làm thủ tục tại cửa khẩu xuất nhập cảnh trong các chuyến đi.

4. Những lưu ý khi xuất nhập cảnh

Khi xuất nhập cảnh, đặc biệt là khi đi qua các cửa khẩu quốc tế, có một số lưu ý quan trọng để tránh gặp phải những rắc rối không đáng có và đảm bảo chuyến đi của bạn suôn sẻ. Dưới đây là những điểm cần lưu ý:

Chuẩn bị giấy tờ đầy đủ

Hộ chiếu và visa: Kiểm tra lại hộ chiếu của bạn có còn hiệu lực hay không. Một số quốc gia yêu cầu hộ chiếu có thời gian sử dụng ít nhất 6 tháng kể từ ngày nhập cảnh. Ngoài ra, nếu quốc gia đến yêu cầu visa, hãy đảm bảo bạn đã có visa phù hợp.

Giấy tờ hỗ trợ: Nếu bạn có trẻ em đi cùng, đừng quên mang theo giấy khai sinh hoặc giấy tờ xác nhận quan hệ cha mẹ - con cái. Đối với các trường hợp đặc biệt như người tạm trú, người nước ngoài, giấy tờ liên quan cũng cần chuẩn bị sẵn sàng.

Kiểm tra các quy định về hành lý

Quy định về trọng lượng và kích thước hành lý: Mỗi hãng hàng không có quy định riêng về hành lý xách tay và hành lý ký gửi. Bạn cần kiểm tra các quy định này để tránh việc phải trả thêm phí.

Hàng hóa bị cấm mang theo: Các quốc gia có quy định nghiêm ngặt về việc mang theo các vật dụng, sản phẩm có thể gây nguy hiểm hoặc không hợp pháp. Đảm bảo bạn không mang theo những đồ vật bị cấm như vũ khí, chất lỏng quá hạn mức quy định, hay các sản phẩm động vật bị cấm.

Kiểm tra tình trạng sức khỏe

Chứng nhận y tế: Một số quốc gia yêu cầu chứng nhận tiêm phòng hoặc kiểm tra sức khỏe đối với các bệnh truyền nhiễm. Điều này đặc biệt quan trọng nếu bạn đi đến những quốc gia có nguy cơ dịch bệnh cao.

Bảo hiểm du lịch: Nếu bạn đi du lịch quốc tế, nên mua bảo hiểm du lịch để bảo vệ bản thân khỏi các rủi ro như mất hành lý, hoãn chuyến bay, hoặc tình huống khẩn cấp liên quan đến sức khỏe.

Nắm rõ các quy định về tiền tệ và thuế

Giới hạn mang tiền mặt: Nhiều quốc gia có quy định về số tiền mặt tối đa mà bạn có thể mang vào hoặc ra khỏi quốc gia mà không cần khai báo. Hãy kiểm tra trước để tránh bị xử phạt.

Quy định thuế và hàng hóa miễn thuế: Nếu bạn mua sắm tại các cửa hàng miễn thuế, hãy chắc chắn rằng bạn hiểu các quy định về việc mang hàng hóa vào hoặc ra khỏi quốc gia mà không bị đánh thuế.

Thực hiện khai báo hải quan đúng cách

Khai báo hải quan: Khi đi qua cửa khẩu hải quan, bạn sẽ phải điền vào tờ khai hải quan. Đây là nơi bạn khai báo các hàng hóa, tiền tệ, hoặc các yếu tố đặc biệt mà bạn mang theo. Nếu không khai báo đúng, bạn có thể bị xử phạt.

Đi qua cửa khẩu đúng quy định: Một số quốc gia yêu cầu bạn chọn cửa khẩu phù hợp khi mang hàng hóa cần khai báo (cửa khẩu xanh hoặc cửa khẩu đỏ). Việc tuân thủ các quy định này giúp bạn tránh được rắc rối khi kiểm tra hành lý.

Lưu ý về thời gian và lịch trình

Đến sớm tại sân bay: Hãy đến sớm ít nhất 2-3 giờ trước giờ bay quốc tế để có đủ thời gian làm thủ tục, kiểm tra hành lý và qua kiểm tra an ninh.

Kiểm tra lại thông tin chuyến bay: Kiểm tra kỹ thông tin chuyến bay như giờ bay, số cổng ra, và các thay đổi liên quan đến chuyến bay qua website hoặc ứng dụng của hãng hàng không.

Tuân thủ các quy định an ninh

Kiểm tra an ninh: Tại sân bay, bạn sẽ phải đi qua các điểm kiểm tra an ninh. Hãy chuẩn bị sẵn sàng để mở túi xách, máy tính xách tay, và các thiết bị điện tử lớn để kiểm tra.

Quy định về chất lỏng: Đảm bảo bạn tuân thủ quy định về mang chất lỏng trong hành lý xách tay. Thông thường, chất lỏng phải được đóng trong chai có dung tích không quá 100ml và tất cả các chai phải được đựng trong một túi nhựa trong suốt, kín.

Sự thay đổi về quy định nhập cảnh

Cập nhật thông tin nhập cảnh: Trong bối cảnh dịch bệnh hoặc tình hình an ninh quốc tế thay đổi, một số quốc gia có thể áp dụng các biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt hơn như yêu cầu xét nghiệm COVID-19, chứng nhận tiêm chủng hoặc khai báo y tế.

Kiểm tra các biện pháp nhập cảnh mới: Trước khi đi, hãy tìm hiểu về các quy định nhập cảnh mới nhất của quốc gia bạn sẽ đến để chuẩn bị tốt hơn.

Việc chú ý đến những lưu ý trên sẽ giúp bạn có một chuyến xuất nhập cảnh thuận lợi, tránh được những rắc rối không đáng có và đảm bảo tuân thủ đúng quy định của các quốc gia.

5. Câu hỏi thường gặp

Xuất nhập cảnh chỉ đơn thuần là việc đi vào và đi ra khỏi một quốc gia?

Không. Xuất nhập cảnh bao gồm nhiều thủ tục hơn thế. Ngoài việc đi vào và đi ra, nó còn liên quan đến việc làm thủ tục hải quan, kiểm tra hộ chiếu, visa, khai báo hàng hóa… Mỗi quốc gia có quy định riêng về thủ tục xuất nhập cảnh.

Học tiếng Trung chỉ cần biết từ vựng về xuất nhập cảnh là đủ để giao tiếp tại sân bay?

Không. Biết từ vựng về xuất nhập cảnh là rất quan trọng, nhưng để giao tiếp hiệu quả tại sân bay, bạn cần nắm vững cả các cấu trúc câu, ngữ pháp và cả các tình huống giao tiếp cụ thể như hỏi đường, xin giúp đỡ, khai báo hải quan…

Tất cả các quốc gia đều có quy định xuất nhập cảnh giống nhau?

Không. Mỗi quốc gia có quy định xuất nhập cảnh riêng, tùy thuộc vào luật pháp và chính sách của từng nước. Ví dụ, một số nước có quy định về thời gian lưu trú tối đa, một số nước yêu cầu khám sức khỏe, và một số nước có quy định về visa điện tử.

Hy vọng qua bài viết, Công ty Luật ACC đã giúp quý khách hàng hiểu rõ hơn về vấn đề Xuất nhập cảnh tiếng Trung là gì? Dịch nghĩa. Đừng ngần ngại hãy liên hệ với Công ty Luật ACC nếu quý khách hàng có bất kỳ thắc mắc gì cần tư vấn giải quyết.