Từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục phục vụ nhiều cho việc học và giao tiếp thường ngày. Tuy nhiên, bạn lại không đủ thời gian để học thuộc tất cả? Quá nhiều từ vựng làm bạn chán nản? Đừng lo, trong bài viết này Langmaster sẽ giúp bạn.
1. Từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Chúng ta có thể chia từ vựng chủ đề giáo dục thành những phần khác nhau để dễ dàng học thuộc.

Từ vựng các cơ sở giáo dục
Xem thêm:
=> 230+ TỪ VỰNG VỀ TRƯỜNG HỌC AI HỌC TIẾNG ANH CŨNG PHẢI BIẾT
=> TỪ VỰNG TIẾNG ANH GIAO TIẾP VỀ CHỦ ĐỀ THỂ THAO

Các từ vựng tiếng Anh về chủ đề giáo dục khác
Xem cách phát âm và một số từ vựng trong link sau:
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề : Giáo dục [Từ vựng tiếng Anh thông dụng #1]
Xem thêm:
=> TỔNG HỢP 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG THEO CHỦ ĐỀ
=> BỘ 1500 TỪ TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT THEO CHỦ ĐỀ
2. Các cấu trúc câu về chủ đề giáo dục
- To do research into something: Nghiên cứu về một vấn đề gì đó
Ví dụ: To understand this book, you have to do research into the author wrote it.
(Để hiểu cuốn sách này, bạn phải nghiên cứu về tác giả đã viết nó)
- To fall behind with studies: Bị tụt lại trong việc học hành
Ví dụ: Because of playing game a lots, she fell behind with studies.
(Vì chơi game nhiều nên cô ấy tụt lại với việc học)
- To make progress: Có tiến bộ
Ví dụ: He’s making good progress in English.
(Anh ấy có tiến bộ trong môn tiếng Anh)
- Drop out (of school): Bỏ học
Ví dụ: She started a course but dropped out after only a month.
(Cô ấy bắt đầu một khoá học nhưng ngừng lại chỉ sau 1 tháng)
- To have profound knowledge in: Có kiến thức trong lĩnh vực
Ví dụ: My teacher is respected for the fact that she has profound knowledge in teaching.
(Giáo viên của tôi được tôn trọng vì bà ấy có hiểu biết sâu rộng trong việc giảng dạy)

Các cấu trúc câu về chủ đề giáo dục
ĐĂNG KÝ NGAY:=> Khóa học tiếng Anh giao tiếp OFFLINE cho người đi làm tại Hà Nội=> Khóa học tiếng Anh giao tiếp 1 kèm 1 cho người đi làm=> Khóa học tiếng Anh giao tiếp TRỰC TUYẾN NHÓM
3. Đoạn hội thoại mẫu
A: Hi, Le. At what age do children go to school in Vietnam?
(Chào, Lê. Trẻ em đến trường lúc mấy tuổi tại Việt Nam?)
B: Most of us go to school when they are 3 years old.
(Hầu hết bọn trẻ đến trường lúc 3 tuổi)
A: Oh, so early?
(Ồ, sớm vậy sao?)
B: Yes, we go to nursery school.
(Đúng vậy, bọn tớ đi học mầm non)
A: How old were you in primary school?
(Thế cậu học ở trường tiểu học lúc mấy tuổi?)
B: I was 7 years old in elementary school.
(Tớ vào trường tiểu học lúc 7 tuổi)
A: Thank you, Le. I have an assignment about Vietnam's education.
(Cảm ơn Lê. Tớ có 1 bài tập về nền giáo dục tại Việt Nam)
Vậy là Langmaster đã cùng bạn điểm lại từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục thường gặp. Để xem thêm các từ vựng và phương pháp học hiệu quả, cùng Langmaster học tập tại đây. Chúc các bạn học tập thật tốt!
Hoặc