Hướng dẫn Soạn Tiếng Anh 11 Unit 7 Language SGK Global Success

TranHung

Unit 7 trong chương trình Tiếng Anh 11 Global Success với chủ đề “Education Options for School Leavers” (Các lựa chọn giáo dục cho học sinh sau khi ra trường) là một bài học mang tính định hướng cao.

Bài viết này, WISE ENGLISH sẽ cung cấp đáp án chuẩn xác cho các bài tập trong SGK trang 77-79 Tiếng Anh 11 Unit 7 Language, đồng thời giải thích chi tiết điểm ngữ pháp quan trọng: Phân từ hoàn thành (Perfect Participles).

Tiếng Anh 11 Unit 7 Language

I. Tổng quan kiến thức trọng tâm Tiếng Anh 11 Unit 7 Language

  • Pronunciation: Ngữ điệu trong câu hỏi Yes/No và Wh-questions.
  • Vocabulary: Từ vựng về các lựa chọn giáo dục (đại học, trường nghề…).
  • Grammar: Perfect Gerunds (Danh động từ hoàn thành) & Perfect Participle Clauses (Mệnh đề phân từ hoàn thành).

II. Giải bài tập SGK (Trang 77)

Task 1: Listen and repeat. (Học sinh tự luyện nghe theo băng).

https://wiseenglish.edu.vn/wp-content/uploads/2026/01/anh-11-unit-7-language.mp3

1. Did anyone go?

2. Is academic education important nowadays?

3. What are your plans for the future?

4. When does the course start?

Hướng dẫn dịch:

1. Có ai đi không?

2. Giáo dục học thuật ngày nay có quan trọng không?

3. Kế hoạch cho tương lai của bạn là gì?

4. Khóa học bắt đầu từ khi nào?

Task 2: Listen and mark the intonation. (Nghe và đánh dấu ngữ điệu).

https://wiseenglish.edu.vn/wp-content/uploads/2026/01/anh-11-unit-7-language-2.mp3

1. Do you want to go to university? ↗ (Yes/No question -> Lên giọng)

2. Have you talked with your parents about your plans? ↗ (Yes/No question -> Lên giọng)

3. How much does it cost to study at university? ↘ (Wh- question -> Xuống giọng)

4. What’s your favourite subject at school? ↘ (Wh- question -> Xuống giọng)

? Mẹo thi cử: Trong bài thi, hãy xác định nhanh từ để hỏi. Nếu câu bắt đầu bằng What, Where, When, How, Why, hãy chọn ngữ điệu đi xuống. Nếu bắt đầu bằng trợ động từ Do, Is, Are, Can, Have, hãy chọn ngữ điệu đi lên.

III. Giải bài tập SGK (Trang 77-78)

Task 1: Match the words and phrases with their meanings.

1. higher education - c: education at a college or university… (Giáo dục đại học).

2. vocational education - d: education for people who want to learn a skill… (Giáo dục nghề).

3. academic - a: relating to education, typically in a college… (Thuộc về học thuật).

4. qualification - b: an official record showing that you have finished a training course… (Bằng cấp, chứng chỉ).

Task 2: Complete the sentences using the words and phrases in 1.

1. Many parents nowadays want their children to pursue higher education at universities after leaving school.

Giải thích: Cụm từ “pursue higher education” (theo đuổi giáo dục đại học) là collocations phổ biến.

2. He didn’t get the job he wanted because he didn’t have the right qualifications.

Giải thích: Để xin việc (get the job) thì cần bằng cấp phù hợp.

3. Many school-leavers choose to go to university to study academic subjects.

Giải thích: Ở đại học thường dạy các môn học thuật (academic subjects) đối lập với kỹ năng nghề.

4. More and more young people prefer vocational education because they like to learn practical skills.

Giải thích: “Practical skills” (kỹ năng thực tế) là từ khóa gợi ý cho giáo dục nghề.

Phân biệt từ dễ nhầm lẫn

Academic: Thiên về lý thuyết, nghiên cứu (Toán, Lý, Văn…).

Vocational: Thiên về thực hành, tay nghề (Nấu ăn, sửa xe, may mặc…).

IV. Grammar: Perfect Gerunds & Perfect Participle Clauses

Lý thuyết nhanh

Công thức:

Having + V3/ed

Dùng để nhấn mạnh một hành động đã hoàn thành xong trước một hành động khác trong quá khứ.

Giải bài tập SGK (Trang 78-79)

Task 1: Combine the sentences using perfect participle clauses

1. Câu gốc: After we listened to an introduction to the course, we asked some questions.

  • Đáp án: Having listened to an introduction to the course, we asked some questions.
  • Dịch: Sau khi đã nghe giới thiệu về khóa học, chúng tôi đặt một số câu hỏi.

2. Câu gốc: He failed the university entrance exams, then he decided to train to become a car mechanic.

  • Đáp án: Having failed the university entrance exams, he decided to train to become a car mechanic.
  • Dịch: Trượt đại học xong, anh ấy quyết định học nghề sửa ô tô.

3. Câu gốc: His brother had not studied hard enough, so he failed the exams.

  • Đáp án: Not having studied hard enough, his brother failed the exams.
  • Dịch: Do không học hành đủ chăm chỉ, anh trai cậu ấy đã thi trượt.
  • Lưu ý: Với dạng phủ định, đặt “Not” trước “Having”.

4. Câu gốc: After I answered the job interview questions, I was asked to prepare a short presentation.

  • Đáp án: Having answered the job interview questions, I was asked to prepare a short presentation.
  • Dịch: Sau khi đã trả lời xong các câu hỏi phỏng vấn, tôi được yêu cầu chuẩn bị một bài thuyết trình ngắn.

Task 2: Rewrite the sentences using perfect gerunds

1. Câu gốc: He regretted that he had chosen the wrong career path.

Đáp án: He regretted having chosen the wrong career path.

Cấu trúc:

Regret + having V3 (Hối tiếc vì đã làm gì).

2. Câu gốc: She admitted that she had left school early.

Đáp án: She admitted having left school early.

Cấu trúc:

Admit + having V3 (Thừa nhận đã làm gì).

3. Câu gốc: The boy denied that he had broken the vase.

Đáp án: The boy denied having broken the vase.

Cấu trúc:

Deny + having V3 (Phủ nhận đã làm gì).

V. Tổng kết

Unit 7 giúp các bạn làm quen với các thuật ngữ quan trọng như vocational education và higher education. Về ngữ pháp, hãy luyện tập kỹ cấu trúc Having + V3 vì đây là dạng bài chắc chắn sẽ xuất hiện trong đề thi THPT Quốc gia (dạng viết lại câu hoặc tìm lỗi sai).