Run into là gì? Học ngay cách dùng, idioms, collocations phổ biến

TranHung

Run into là cụm động từ quen thuộc xuất hiện nhiều trong hội thoại tiếng Anh hằng ngày với những cách dùng linh hoạt và thú vị. Bài viết dưới đây ELSA Speak sẽ giúp bạn hiểu rõ run into nghĩa là gì, các nghĩa phổ biến, cách dùng đúng và những cụm từ mở rộng giúp bạn nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh hiệu quả. Cùng khám phá ngay nhé!

Run into là gì? Cách dùng run into đúng

Run into /rʌn ˈɪntuː/ là một phrasal verb quen thuộc trong giao tiếp tiếng Anh và học thuật. Theo Oxford Learner’s Dictionaries, cụm động từ này mang nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là các nghĩa phổ biến của run into, kèm theo cách dùng và ví dụ minh họa chi tiết.

Run into someone

Run into someone là gì? Khi sử dụng với someone, run into có nghĩa là vô tình gặp ai đó (to meet someone by chance).

Ví dụ:

  • I ran into my old college professor at the supermarket yesterday. (Tôi tình cờ gặp lại giáo sư đại học cũ ở siêu thị hôm qua.)
  • We ran into some friends while we were out for a walk. (Chúng tôi tình cờ gặp vài người bạn khi đang đi dạo.)
Run into someone có nghĩa là vô tình gặp ai đó
Run into someone có nghĩa là vô tình gặp ai đó

Run into something

Cụm run into something có thể mang nhiều ý nghĩa trong tiếng Anh, tùy theo ngữ cảnh sử dụng mà mỗi nghĩa đều có sắc thái riêng biệt. Dưới đây là bốn nghĩa phổ biến nhất được ghi nhận theo Oxford Dictionary:

Ý nghĩa 1: Đi vào vùng có thời tiết xấu khi đang di chuyển, đặc biệt là khi đi du lịch (to enter an area of bad weather while traveling).

Ví dụ:

  • Our flight ran into turbulence over the Pacific. (Chuyến bay của chúng tôi gặp nhiễu loạn không khí khi bay qua Thái Bình Dương.)
  • The hikers ran into a snowstorm on their way down the mountain. (Những người đi bộ gặp bão tuyết khi đang xuống núi.)
Ý nghĩa 1 của run into something
Ý nghĩa 1 của run into something

Ý nghĩa 2: Gặp phải khó khăn, vấn đề, rắc rối (to experience difficulties, problems, etc.).

Ví dụ:

  • We ran into some technical issues during the project launch. (Chúng tôi gặp một số sự cố kỹ thuật khi khởi động dự án.)
  • They ran into financial trouble after opening the new branch. (Họ gặp khó khăn tài chính sau khi mở chi nhánh mới.)
Ý nghĩa 2 của run into something
Ý nghĩa 2 của run into something

Ý nghĩa 3: Đạt tới một con số nhất định (thường là cao hoặc bất ngờ) (to reach a particular level, number or amount).

Ví dụ:

  • The cost of the repairs could run into thousands of dollars. (Chi phí sửa chữa có thể lên tới hàng nghìn đô.)
  • Her debts ran into six figures before she filed for bankruptcy. (Nợ của cô ấy đã lên đến con số sáu chữ số trước khi tuyên bố phá sản.
Ý nghĩa 3 của run into something
Ý nghĩa 3 của run into something

Run into someone/something

Khi đứng chung someone/something, cụm từ này được mở rộng để chỉ cả việc tình cờ gặp ai đó hoặc gặp phải một vấn đề nào đó, phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Ví dụ:

  • We ran into some technical issues during the livestream. (Chúng tôi gặp một số vấn đề kỹ thuật trong buổi phát trực tiếp.)
  • She ran into her favorite actor at the airport. (Cô ấy tình cờ gặp diễn viên yêu thích tại sân bay.)
Run into someone/something chỉ cả việc tình cờ gặp ai đó hoặc gặp phải một vấn đề nào đó
Run into someone/something chỉ cả việc tình cờ gặp ai đó hoặc gặp phải một vấn đề nào đó

Run something into someone/something

Trong cấu trúc này, run something into someone/something nghĩa là điều khiển phương tiện hoặc vật gì đó đâm vào ai đó hoặc cái gì đó (to hit someone or something with a vehicle or object).

Ví dụ:

  • He accidentally ran his bike into the back of a parked car. (Anh ấy vô tình đâm xe đạp vào phía sau một chiếc ô tô đang đỗ.)
  • She ran the cart into the shelf while turning the corner. (Cô ấy đẩy xe hàng đâm vào kệ khi rẽ vào góc.)
Run something into someone/something là điều khiển phương tiện đâm vào ai đó hoặc cái gì đó
Run something into someone/something là điều khiển phương tiện đâm vào ai đó hoặc cái gì đó

Sẵn sàng bứt phá trình độ tiếng Anh của bạn với ELSA Pro? Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng cấp tài khoản với ưu đãi giảm 10% - luyện phát âm chuẩn, học tập cá nhân hóa và tiến bộ rõ rệt mỗi ngày!

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với run into

Việc hiểu rõ các từ đồng nghĩa và trái nghĩa giúp người học mở rộng vốn từ, đồng thời sử dụng linh hoạt hơn trong giao tiếp và viết tiếng Anh. Dưới đây là bảng tổng hợp từ vựng liên quan đến run into, phân loại theo từng ngữ nghĩa cụ thể.

Từ đồng nghĩa với run into

Các từ đồng nghĩa dưới đây được nhóm theo từng ý nghĩa của run into để bạn dễ tra cứu và sử dụng đúng ngữ cảnh:

Ý nghĩaTừ vựngVí dụDịch nghĩaencountered bumped intocame acrossstumbled uponhappened uponfacedexperiencedconfront came up againstreached amounted toclimbed to hitcrashed into collided with smashed into
Bảng các từ vựng đồng nghĩa với run into.
Từ đồng nghĩa với run into
Từ đồng nghĩa với run into

Từ trái nghĩa với run into

Bên cạnh việc hiểu rõ cách dùng run into, bạn cũng cần biết các từ mang nghĩa trái ngược để mở rộng vốn từ vựng và linh hoạt hơn trong giao tiếp. Dưới đây là những từ trái nghĩa thường gặp:

Từ vựngÝ nghĩaVí dụDịch nghĩaavoided shunnedmissedescaped eludedmisplacedlost displaced mislaiddisplanteddroppedmisfiledforgot misset forgot the whereaboutsleft behind lost track ofplaced unwisely placed wrongly put in the wrong drawer
Bảng các từ vựng trái nghĩa với run into.
Từ trái nghĩa với run into
Từ trái nghĩa với run into

>>> Có thể bạn quan tâm: Turn down là gì? 40+ cụm từ với turn down thường gặp

Các idiom và collocation thường gặp với run into

Việc hiểu và sử dụng thành thạo các idiom và collocation đi kèm run into giúp tăng chiều sâu diễn đạt và cải thiện đáng kể kỹ năng nói cũng như viết tiếng Anh.

Các idiom với run into

Để diễn đạt phong phú hơn trong tiếng Anh, bạn có thể áp dụng các idiom gắn với run into - những cách nói ẩn dụ nhưng cực kỳ phổ biến trong văn nói và viết hàng ngày với bảng dưới đây.

Từ vựngÝ nghĩaVí dụrun into troubleran into a wall run into a brick wall ran into a stormran into a buzzsawran into her mother’s armsran himself into the ground
Bảng các idiom với run into.
Các idioms với run into
Các idioms với run into

Các collocation với run into

Ngoài idioms, run into còn thường xuyên đi kèm với nhiều cụm từ khác tạo thành các collocation tự nhiên, giúp câu nói trôi chảy và thể hiện đúng sắc thái trong từng ngữ cảnh.

Từ vựngÝ nghĩaVí dụ minh họaran into problems ran into difficultiesran into debtran intoresistance ran into dangerran into a wall run into the groundrun into thousands
Bảng các collocation với run into.
Các collocation với run into
Các collocation với run into
Có thể bạn quan tâm:

Đoạn hội thoại mẫu với run into

Một trong những cách hiệu quả nhất để ghi nhớ và sử dụng chính xác run into là thông qua các đoạn hội thoại thực tế. Dưới đây là hai tình huống phổ biến giúp bạn hiểu rõ cách ứng dụng cụm từ này trong đời sống hàng ngày.

Đoạn hội thoại 1 - Tình cờ gặp người quen

Nam: Hey Trang, I ran into Mr. Hung - our old math teacher - yesterday.

Trang: Really? It’s been ages! How is he doing?

Nam: He still looks great. I ran into him at the bookstore while buying books for my brother. We had a long talk about work and life.

Trang: That sounds lovely. I wish I could see him again too.

Nam: If I run into him again, I’ll text you so we can all meet up.

Dịch nghĩa:

Nam: Hey Trang, hôm qua tớ tình cờ gặp anh Hùng - thầy dạy toán cũ của tụi mình đấy.

Trang: Ủa thật á? Lâu lắm rồi không thấy thầy! Thầy giờ thế nào rồi?

Nam: Trông thầy vẫn phong độ lắm. Tớ gặp thầy ở hiệu sách khi đang tìm sách cho em trai. Tụi tớ nói chuyện khá lâu về công việc và cuộc sống.

Trang: Nghe vui thật. Ước gì lần tới cũng được gặp lại thầy.

Nam: Ừ, nếu gặp lại thầy lần nữa, tớ sẽ nhắn để cả nhóm mình gặp mặt luôn nhé.

Đoạn hội thoại 1 với tình huống tình cờ gặp người quen
Đoạn hội thoại 1 với tình huống tình cờ gặp người quen

Đoạn hội thoại 2 - Gặp rắc rối trong công việc

Huy: You seem tired lately.

Mai: I’ve been running into some trouble with a new project at work. Things aren’t going as planned.

Huy: Oh no, is it serious?

Mai: Costs are going over budget, and the client keeps changing requirements. We have to meet with Finance to find ways to cut down expenses.

Huy: Sounds tough. Hope it gets better soon!

Mai: Thanks, I really hope so too.

Dịch nghĩa:

Huy: Sao dạo này trông cậu có vẻ mệt mỏi thế?

Mai: Mình đang gặp rắc rối với dự án mới ở công ty. Mọi thứ đang không đi đúng kế hoạch.

Huy: Gì vậy? Có chuyện gì nghiêm trọng không?

Mai: Chi phí tăng quá mức và khách hàng cũng thay đổi yêu cầu liên tục. Tụi mình phải họp gấp với bộ phận tài chính để tìm giải pháp cắt giảm.

Huy: Nghe mệt thật. Hy vọng mọi chuyện sớm ổn định nhé!

Mai: Cảm ơn cậu. Mình cũng mong vậy.

Đoạn hội thoại 2 với tình huống gặp rắc rối trong công việc
Đoạn hội thoại 2 với tình huống gặp rắc rối trong công việc

Các phrasal verb khác thường gặp với run

Ngoài run into, còn rất nhiều phrasal verb khác kết hợp với run được sử dụng phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh. Hãy nắm vững những cụm từ này để bạn có thể mở rộng vốn từ và diễn đạt tự nhiên hơn trong cả văn nói lẫn văn viết.

Phrasal VerbÝ nghĩaVí dụran withran out ofran across run overran through ran afterran up run down ran away
Bảng các phrasal verb thường gặp với run.
Các phrasal verb khác kết hợp với run được sử dụng phổ biến
Các phrasal verb khác kết hợp với run được sử dụng phổ biến

Bài tập với run into, có đáp án

Yêu cầu: Dịch các câu tiếng Việt dưới đây sang tiếng Anh, sử dụng chính xác cấu trúc run into (ở đúng thì, ngôi và ngữ cảnh).

  1. Tôi đã tình cờ gặp sếp cũ khi đang đi dạo trong công viên.

→ ………………………………………………….

  1. Họ đã gặp rắc rối lớn khi thay đổi kế hoạch vào phút chót.

→ ………………………………………………….

  1. Chi phí cho sự kiện này có thể lên tới hàng trăm triệu đồng.

→ ………………………………………………….

  1. Khi mở rộng kinh doanh, công ty đã gặp phải nhiều phản đối từ khách hàng cũ.

→ ………………………………………………….

  1. Anh ấy bất ngờ gặp lại bạn gái cũ tại một buổi hội thảo.

→ ………………………………………………….

  1. Nếu không cẩn thận, bạn sẽ gặp rắc rối với hợp đồng này.

→ ………………………………………………….

  1. Tôi gặp vấn đề với máy tính ngay trước buổi thuyết trình quan trọng.

→ ………………………………………………….

  1. Cô ấy đã gặp khó khăn nghiêm trọng về tài chính sau khi mất việc.

→ ………………………………………………….

  1. Trong chuyến đi, chúng tôi tình cờ gặp một nhóm bạn cũ từ đại học.

→ ………………………………………………….

  1. Họ đã va chạm với một xe khác khi đang lái xe về nhà.

→ ………………………………………………….

Gợi ý đáp án:

  1. I ran into my former boss while walking in the park.
  2. They ran into big trouble when they changed the plan at the last minute.
  3. The cost for this event could run into hundreds of millions of VND.
  4. When expanding the business, the company ran into strong resistance from former customers.
  5. He unexpectedly ran into his ex-girlfriend at a conference.
  6. If you’re not careful, you’ll run into trouble with this contract.
  7. I ran into problems with my computer right before the important presentation.
  8. She ran into serious financial difficulties after losing her job.
  9. On our trip, we ran into a group of old friends from university.
  10. They ran into another car while driving home.

Câu hỏi thường gặp

Phần dưới đây tổng hợp những thắc mắc phổ biến liên quan đến cách dùng run into. Tham khảo để hiểu và ứng dụng tự nhiên hơn trong giao tiếp nhé.

Run into sb/someone là gì?

Run into someone nghĩa là tình cờ gặp ai đó, thường là một người quen trong hoàn cảnh không sắp đặt trước.

  • Ví dụ: I ran into my old teacher at the bookstore. (Tôi tình cờ gặp lại thầy giáo cũ ở hiệu sách.)

Run into sth là gì?

Run into something có thể mang nghĩa va chạm, gặp rắc rối, hoặc đối mặt với tình huống bất ngờ.

  • Ví dụ: We ran into a storm on our way home. (Chúng tôi gặp một cơn bão trên đường về nhà.)

Run into problems là gì?

Run into problems nghĩa là gặp phải vấn đề hoặc trở ngại trong quá trình thực hiện việc gì đó.

  • Ví dụ: The team ran into problems during the product launch. (Đội gặp vấn đề trong buổi ra mắt sản phẩm.)

Run into the sand là gì?

Run into the sand nghĩa bóng là một kế hoạch, ý tưởng hoặc quá trình dừng lại vô ích, không đạt kết quả.

  • Ví dụ: The negotiations ran into the sand after weeks of discussion. (Các cuộc đàm phán đã rơi vào bế tắc sau nhiều tuần thảo luận.)

Run into trouble là gì?

Run into trouble nghĩa là gặp rắc rối hoặc tình huống khó khăn.

  • Ví dụ: She ran into trouble when trying to fix the computer. (Cô ấy gặp rắc rối khi cố sửa chiếc máy vi tính.)

Run across và run into khác nhau chỗ nào?

Cả hai đều có nghĩa là tình cờ gặp hoặc thấy, nhưng:

  • Run into thường dùng với người, và có hàm ý gặp mặt trực tiếp.
  • Run across thường dùng với vật hoặc thông tin, và không nhất thiết phải có sự tương tác.

Ví dụ:

  • I ran into my cousin at the airport. (Tôi tình cờ gặp anh họ ở sân bay.)
  • I ran across an old photo in my drawer. (Tôi tình cờ thấy một bức ảnh cũ trong ngăn kéo.)

Chinh phục tiếng Anh dễ dàng cùng ELSA Premium! Với kho bài học đa dạng và công nghệ AI chấm điểm phát âm chuẩn xác, bạn sẽ luyện nói như người bản xứ. Lộ trình học cá nhân hóa giúp bạn tiến bộ nhanh chóng và tự tin giao tiếp mỗi ngày.

>> Xem thêm:

  • As much as là gì? Cấu trúc, cách dùng và phân biệt với as many as
  • Bear in mind là gì? Cách dùng và các từ đồng nghĩa, trái nghĩa
  • Available đi với giới từ gì? Cấu trúc, các cụm từ phổ biến

Hy vọng qua bài viết trên trên, bạn đã hiểu rõ run into nghĩa là gì, cách sử dụng đúng ngữ cảnh và mở rộng thêm nhiều cụm từ hữu ích đi kèm. Đừng quên luyện tập và theo dõi danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak thường xuyên để khám phá thêm nhiều chủ đề thực tế và dễ ứng dụng nhé!