Thời gian có thực sự chữa lành mọi vết thương?

TranHung

“Thời gian sẽ chữa lành tất cả.” Câu nói quen thuộc này hẳn ai cũng từng nghe qua, được dùng như liều thuốc tinh thần để an ủi những người đang chịu đau khổ. Từ thất tình, mất mát đến những tổn thương tinh thần sâu sắc, nhiều người tin rằng chỉ cần đủ thời gian trôi qua, nỗi đau rồi sẽ phai nhạt và tâm hồn sẽ tự lành lại. Nhưng thực tế có đơn giản như vậy không? Liệu thời gian tự thân có phép màu hàn gắn mọi vết thương, hay chúng ta chỉ quên đi thay vì chữa lành? ?

Trong bài viết này, chúng ta sẽ “mổ xẻ” câu hỏi ấy dưới góc nhìn của các trường phái tâm lý học khác nhau: phân tâm học, hành vi học, thần kinh học và nhận thức học. Mỗi góc nhìn sẽ giúp làm rõ phần nào sự thật phía sau lời đồn “thời gian chữa lành tất cả”, đồng thời phân biệt khái niệm chữa lành và quên lãng. Rốt cuộc thời gian có phải “thần dược” cho mọi vết thương lòng hay không. ?

Góc nhìn phân tâm học: Vết thương lòng trong vô thức

Phân tâm học, khởi xướng bởi ông Sigmund Freud, tập trung vào vô thức và những xung đột nội tâm ẩn sâu dưới ý thức. Từ góc nhìn này, câu nói “thời gian sẽ chữa lành” có phần ngây thơ. Bởi lẽ, thời gian trôi qua không đồng nghĩa với việc ta đã giải quyết được những tổn thương trong lòng thay vào đó, nhiều khả năng ta chỉ đè nén chúng xuống tầng vô thức mà thôi. Ông bà ta có câu

“để lâu cứt trâu hóa bùn”

nhưng trong tâm lý, “bùn” ấy có thực sự vô hại? ?

Freud cho rằng những trải nghiệm đau thương nếu không được xử lý đúng cách sẽ bị dồn nén vào vô thức và có thể “ám ảnh” ngược lại chúng ta dưới nhiều hình thức khác nhau. Ông nổi tiếng với câu: “Những cảm xúc không được bộc lộ sẽ không bao giờ chết. Chúng chỉ bị chôn sống và sẽ trỗi dậy sau này bằng những cách xấu xí hơn”. Nói cách khác, thời gian trôi qua có thể khiến ta tạm quên đi nỗi đau, nhưng không đảm bảo nỗi đau ấy đã được chữa lành. Thực chất, ta chỉ cất nó vào một “góc kho” tối trong tâm trí. Và một ngày đẹp trời nào đó, như một con “ma” trong nhà kho, vết thương lòng có thể bất ngờ xuất hiện trở lại, thậm chí dữ dội hơn xưa ?.

Phân tâm học cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đối diện và xử lý cảm xúc. Ví dụ, trong liệu pháp tâm lý phân tâm, bệnh nhân được khuyến khích nói ra những tổn thương, cảm xúc sâu kín nhất (liệu pháp “nói chuyện” - talking cure). Quá trình này giúp đưa những ký ức đau buồn từ vô thức ra ánh sáng ý thức, nhờ đó mới thực sự xoa dịu được chúng. “Thuốc đắng dã tật” uống một liều thuốc đắng (đối diện nỗi đau) có thể giúp lành bệnh, còn hơn cứ để mặc không chữa.

Một minh chứng đời thường: một người mất đi người thân có thể ngoài mặt dần bình thường trở lại sau vài năm, nhưng mỗi khi có sự kiện gợi nhớ (ví dụ giỗ chạp, hoặc một câu chuyện tương tự) thì nỗi đau có thể ùa về như mới. Nếu người đó chưa từng thực sự chấp nhận và trải nghiệm trọn vẹn cảm xúc đau buồn (quá trình tang chế lành mạnh), thì “vết thương lòng” ấy vẫn âm ỉ. Thời gian trôi chỉ giúp họ quen với việc né tránh cảm xúc đó, chứ không làm nó biến mất.

Một điểm thú vị từ phân tâm học là hiện tượng “hồi tưởng sau”: một trải nghiệm đau buồn có thể không được hiểu hết ở thời điểm nó xảy ra, mà nhiều năm sau mới bộc lộ ảnh hưởng khi người ta đủ nhận thức để diễn giải nó. Ví dụ, một đứa trẻ bị bỏ rơi có thể lớn lên mà không nhớ rõ sự kiện đó, nhưng vô thức tổn thương vẫn ảnh hưởng đến các mối quan hệ trưởng thành. Đến khi được trị liệu và “xâu chuỗi” lại quá khứ, người đó mới nhận ra vết thương cũ đang chi phối mình. Trường hợp này, rõ ràng thời gian không tự chữa lành mà nó thậm chí còn che giấu vết thương kỹ hơn!

? Tóm lại (theo phân tâm học): Thời gian không phải thần dược vạn năng. Nếu chỉ ngồi im chờ thời gian, có khi ta đang tích tụ cả “kho” vết thương bị đè nén. Để thực sự chữa lành, cần đối mặt và xử lý cảm xúc dù có thể đau đớn như uống thuốc đắng. Như người ta vẫn nói: “Không thể hết bệnh nếu cứ giấu bệnh trong người.” Thời gian trôi qua chỉ giúp ta quen với vết sẹo, chứ không tự khâu lành vết thương nếu ta không chủ động.

Góc nhìn hành vi học: Thời gian và những phản xạ cảm xúc

Trái với phân tâm học chú trọng vô thức, hành vi học (behaviorism) tập trung vào những hành vi quan sát được và cách chúng được hình thành hay dập tắt. Một câu hỏi then chốt: Nếu nỗi đau tinh thần được xem như một phản xạ hay thói quen cảm xúc (ví dụ phản xạ buồn khi nhớ về kỷ niệm xưa), thì thời gian không tiếp xúc với tác nhân gợi nhớ có làm phản xạ ấy biến mất? ?

Các nhà hành vi học, như Ivan Pavlov hay B.F. Skinner, có lẽ sẽ nói: “Có thể, nhưng chưa đủ.” Trong điều kiện hóa cổ điển (classical conditioning) của Pavlov, một phản ứng có điều kiện sẽ giảm dần và mất hẳn nếu ngừng củng cố đó gọi là hiện tượng dập tắt (extinction). Ví dụ nổi tiếng: ban đầu chó của Pavlov chảy nước dãi khi nghe chuông vì chờ thức ăn; nếu sau đó Pavlov ngưng cho thức ăn khi rung chuông, dần dần chú chó sẽ không còn chảy nước dãi khi nghe chuông nữa (phản xạ được “chữa khỏi”). Tương tự, giả sử sau chia tay bạn hay nghe một bài hát và khóc, nhưng lâu rồi không nghe nữa, thì có thể nay nghe lại bạn không còn khóc vì bài hát ấy có vẻ thời gian đã xóa mờ phản xạ cảm xúc đó.

Tuy nhiên đây là điểm thú vị Pavlov phát hiện ra một hiệu ứng mang tên “phục hồi tự nhiên” (spontaneous recovery). Ông thấy rằng sau một khoảng “nghỉ”, phản xạ tưởng như đã dập tắt có thể tự nhiên xuất hiện trở lại. Cụ thể, sau khi ngưng rung chuông một thời gian, lần sau rung chuông đột ngột, chú chó lại chảy nước dãi! Nói cách khác, thời gian “để yên” có thể làm giảm phản ứng tạm thời, nhưng không đảm bảo xóa hẳn “dấu vết” đã học. Với nỗi đau tâm lý cũng vậy, bạn có thể thấy ổn suốt một thời gian dài (đã “dập tắt” phản ứng buồn), nhưng một ngày đẹp trời cảm xúc ấy có thể bất ngờ sống dậy khi có tín hiệu quen thuộc. Hẳn nhiều người từng trải qua việc “một ngày nọ buồn chẳng hiểu vì sao”có thể đó là “phục hồi tự nhiên” của một tổ hợp cảm xúc cũ nào đó mà ta tưởng mình đã quên.

Học thuyết hành vi cũng đưa ra khái niệm củng cố (reinforcement): nếu một hành vi được thưởng hay được giải tỏa căng thẳng, nó sẽ lặp lại. Thời gian trôi qua mà môi trường không còn “thưởng” cho nỗi buồn (ví dụ không ai chú ý thương hại nữa, hoặc bản thân không còn thấy việc u sầu có ích gì), thì hành vi buồn chán có thể giảm. Nhưng nếu trong thời gian đó, vô tình ta lại tự củng cố nỗi đau (chẳng hạn cứ nghe nhạc buồn, đọc nhật ký cũ để khóc) thì vết thương lòng chẳng những không lành mà có khi còn ăn sâu hơn như thói quen khó bỏ. Ông bà có câu “giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời”, ám chỉ thói quen, phản xạ ăn vào máu rất khó thay đổi nếu ta cứ vô thức củng cố thói quen đau khổ, thời gian bao lâu cũng khó mà “cải tạo” được bản tính đó.

Mặt khác, hành vi học hiện đại (như liệu pháp hành vi) lại rất lạc quan rằng có thể “huấn luyện” lại phản xạ cảm xúc. Thông qua “điều kiện hóa phản điều kiện”ví dụ thay vì mỗi lần buồn lại thu mình khóc lóc (được củng cố bằng sự chú ý của người khác chẳng hạn), ta tập phản ứng khác là đi tập thể thao hay gặp gỡ bạn bè. Dần dần, não sẽ hình thành liên kết mới: nghĩ về chuyện cũ liền chuyển sang hoạt động tích cực, cảm xúc đau buồn giảm đi do không được “tiếp thức ăn”. Nếu suốt một thời gian dài ta thay thế thành công phản ứng tiêu cực bằng phản ứng tích cực, thì có thể coi là đã “tái lập trình” được hành vivết thương đã lành hẳn.

? Tóm lại (theo hành vi học): Thời gian có thể giúp làm phai nhạt phản xạ đau buồn nếu trong thời gian đó phản ứng không còn được củng cố (ví dụ không ai nhắc đến chuyện cũ nữa). Tuy nhiên, thời gian đơn thuần không đảm bảo vết thương sẽ “khỏi”chỉ cần một tác nhân cũ xuất hiện, phản ứng có thể quay lại. Để chữa lành thực sự, cần hình thành những liên kết hành vi mới lành mạnh thay thế cho “thói quen đau khổ” cũ. Hay nói một cách dân dã: “Thói quen xấu khó bỏ, phải tập thói quen tốt khác để lấp chỗ.” Thời gian là cần, nhưng chưa đủ, quan trọng là ta làm gì trong khoảng thời gian đó để thay đổi hành vi cảm xúc của mình.

Góc nhìn thần kinh học: Não bộ ghi nhớ và xóa mờ nỗi đau ra sao?

Tiến vào thần kinh học, ta sẽ xem xét vấn đề ở cấp độ bộ não và các neuron thần kinh. Một vết thương tâm lý thực ra là gì nếu xét về não? Đó là tập hợp các ký ức và cảm xúc được mã hóa dưới dạng mạng lưới neuron liên kết với nhau. Khi ta trải qua một biến cố đau buồn, não sẽ lưu lại ký ức (do hippocampus đảm nhiệm) và gắn nhãn cảm xúc (nhờ amygdalahạch hạnh nhân) cho ký ức đó. Thời gian trôi qua, những dấu vết ký ức này có thể thay đổi: có cái phai mờ, có cái vẫn hằn sâu.

Nghiên cứu về trí nhớ và cảm xúc cho thấy ký ức không phải thứ “bất biến” lưu trong não như file trong máy tính, mà chúng “động” và có thể suy giảm. Hiện tượng “fading affect bias” (thiên kiến phai nhạt cảm xúc) được các nhà tâm lý học ghi nhận: cảm xúc tiêu cực có xu hướng phai yếu đi nhanh hơn cảm xúc tích cực theo thời gian. Nói nôm na, những kỷ niệm buồn thường nhạt dần (ít nhất về mặt cảm xúc) nhanh hơn những kỷ niệm vui. Điều này lý giải tại sao nhiều nỗi buồn “kinh khủng” lúc mới xảy ra, nhưng vài năm sau ta hồi tưởng lại thì độ đau đớn đã giảm nhiều do não ta tự “làm mờ” bớt cảm xúc tiêu cực để bảo vệ chúng ta. Có lẽ đó là cơ chế sinh tồn: nếu nỗi đau nào cũng nhớ hoài nguyên vẹn chắc con người khó mà tiến lên được.

Tuy nhiên, mức độ phai nhạt còn tùy thuộc vào loại ký ức và cường độ trải nghiệm. Những sang chấn mạnh (chấn thương tâm lý PTSD) có thể in dấu ấn bền vững trong não. Ví dụ, các nghiên cứu chụp não người mắc PTSD cho thấy hạch hạnh nhân (amygdala) của họ phản ứng mạnh mẽ quá mức, còn hồi hải mã (hippocampus) nơi lưu trữ bối cảnh ký ứcthì có thể teo nhỏ lại. Điều này khiến ký ức đau thương luôn sống động và dễ được kích hoạt, trong khi khả năng “đóng khung” nó vào quá khứ lại suy giảm. Với những trường hợp này, thời gian trôi qua có khi lại củng cố thêm đường mòn ký ức đau buồn, nhất là khi người đó hay hồi tưởng hoặc gặp ác mộng về sự kiện (mỗi lần nhớ lại là một lần “tái định hình” ký ức, có thể làm nó hằn sâu thêm). Do đó, nạn nhân PTSD thường cần các liệu pháp chuyên biệt (như liệu pháp tiếp xúc, EMDR…) để thực sự giảm bớt sức ảnh hưởng của ký ứcchứ không thể chỉ ngồi chờ cho “thôi đau” được.

Một khía cạnh khác là hormone và chất hóa học não. Khi tổn thương tâm lý xảy ra, cơ thể có thể tiết ra cortisol (hormone stress) và nhiều chất khác. Thời gian dài chịu stress có thể gây tổn hại các neural kết nối, làm giảm trí nhớ chi tiết sự kiện nhưng cảm xúc sợ hãi thì vẫn “lơ lửng” đâu đó. Bạn từng có trải nghiệm “nhớ mang máng mình buồn vì chuyện gì, chỉ biết là rất buồn” chưa? Đó có thể là do trí nhớ tường tận đã mờ nhưng cảm xúc dư âm còn sót lại. Trái lại, có người nhớ rõ chuyện buồn nhưng bình thản, không còn xúc động mạnhđây là trường hợp ký ức còn, cảm xúc đã lành. Hai viễn cảnh này minh họa sự khác biệt giữa quên và lành: Não có thể quên (mất trí nhớ) hoặc vẫn nhớ nhưng cảm xúc đi kèm đổi khác.

Để hiểu rõ hơn, hãy hình dung một vết thương thể xác: khi lành lại nó tạo thành sẹo. Cũng vết thương ấy, nếu không lành hẳn bên trong mà chỉ đóng vảy bên ngoài, có thể thành sẹo lồi, dễ viêm trở lại. Bộ não cũng vậymột ký ức đau buồn nếu được “lành” đúng cách thì khi nhớ lại ta thấy bình thản (sẹo lành, chỉ còn dấu nhưng không đau); nếu chỉ “đóng vảy” thời gian bên ngoài, bên trong chưa xử lý, thì mạch cảm xúc đau buồn vẫn có thể viêm sưng khi chạm đến.

Các nhà thần kinh học cũng nghiên cứu việc tái lập trình ký ức. Có những thử nghiệm (trên chuột) cho thấy có thể dùng thuốc hoặc kỹ thuật để xóa ký ức sợ hãi khi nó đang được “động chạm” (reconsolidation therapy). Trong tương lai, biết đâu con người có thể chủ động xóa bỏ ký ức đau đớn mà không cần… thời gian? Tuy nhiên, hiện tại thì não bộ tự nhiên của chúng ta vẫn dựa vào cơ chế “mưa dầm thấm lâu”: mỗi ngày trôi qua, nếu không gợi lại nỗi đau thì kết nối neuron về nỗi đau ấy dần yếu đi, não tạo kết nối mới cho những trải nghiệm khác. Nhiều người vượt qua được biến cố là nhờ họ xây dựng cuộc sống mới, trải nghiệm mới các mạng neuron “hạnh phúc” mới hình thành lấn át dần mạng neuron “buồn đau” cũ.

? Tóm lại (theo thần kinh học): Thời gian có tác động sinh học đến việc xử lý vết thương tâm lý thông qua việc làm mờ dần một số kết nối trí nhớ cảm xúc (đặc biệt là các cảm xúc tiêu cực thường phai bớt). Tuy vậy, không phải mọi vết thương đều phai như nhau: trải nghiệm càng sốc, càng lặp lại nhiều thì “đường mòn” neuron càng khó xóa. Não có thể quên đi (xóa bớt ký ức) hoặc nhớ nhưng bớt đau (thay đổi phản ứng cảm xúc đi kèm). Chữa lành theo nghĩa thần kinh tức là não tạo được cân bằng mới: ký ức buồn không còn chi phối mạnh hệ thống limbic (cảm xúc) nữa. Thời gian thường giúp đạt được trạng thái đó, nhưng đôi khi cần thêm can thiệp (liệu pháp, thuốc men) nếu não “mắc kẹt”. Quan trọng hơn, nếu chỉ dựa vào thời gian mà sống thu mình, không trải nghiệm tích cực mới, thì não cũng khó mà tự phục hồi giống như vết thương không được băng thuốc dễ để lại sẹo xấu vậy.

Góc nhìn nhận thức học: Nghệ thuật “quên mà không quên”

Cuối cùng, tâm lý học nhận thức đưa chúng ta đến khía cạnh về suy nghĩ, niềm tin và cách chúng ta diễn giải sự kiện. Ở đây, trọng tâm không hẳn là bản thân thời gian mà là chúng ta làm gì với thời gian đó trong tâm trí. Có một câu nói nổi tiếng:

“Time doesn’t heal emotional pain, you need to learn how to let go”

(Thời gian không chữa lành nỗi đau tinh thần, bạn cần học cách buông bỏ)

Roy T. Bennett. Điều này nhấn mạnh rằng tư duy và nhận thức của chúng ta mới là chìa khóa để chữa lành, thời gian chỉ là khung cảnh để quá trình đó diễn ra.

Từ góc nhìn nhận thức, “chữa lành” đồng nghĩa với thay đổi cách ta nhận thức về vết thương, chứ không đơn thuần là quên bẵng nó đi. Một người thực sự vượt qua nỗi đau mất mát, chẳng hạn, thường là khi họ đi đến được một cách hiểu mới về biến cố: họ chấp nhận nó, rút ra ý nghĩa nào đó (dù đau buồn nhưng giúp họ trưởng thành hơn chẳng hạn), hoặc đơn giản là hòa giải với quá khứ. Trong khi đó, “quên đi” chỉ là không nghĩ về nó nữa, né tránh nó. Nhưng như ta đã bàn, né tránh không nghĩ không có nghĩa là nó không âm thầm ảnh hưởng.

Có rất nhiều thành ngữ, tục ngữ đề cao sức mạnh của ý chí và nhận thức trong việc vượt qua đau thương. “Cái khó ló cái khôn”, “Sau cơn mưa trời lại sáng” ý nói con người có khả năng thích nghi, tìm ra con đường mới sau nghịch cảnh. Thời gian trôi qua sẽ sáng tỏ nhiều điều (“thời gian sẽ trả lời”) và ta có cơ hội nhìn lại mọi chuyện một cách bình tĩnh, sáng suốt hơn. Nhưng quan trọng là thái độ của ta trong quãng thời gian đó: Nếu ta khép lòng, giữ mãi niềm tin tiêu cực (“đời tôi thế là hết” chẳng hạn), thì thời gian bao lâu vẫn không chữa lành được. Ngược lại, nếu ta mở lòng đón nhận trải nghiệm mới, điều chỉnh cách nghĩ (“mọi chuyện rồi sẽ ổn, mình sẽ sống tiếp vì người còn ở lại” chẳng hạn), thì dần dần vết thương sẽ nhẹ đi và trở thành một phần câu chuyện đời ta chứ không còn là toàn bộ câu chuyện.

Một ví dụ: Hai người cùng trải qua thất bại kinh doanh. Một người tin rằng “tôi là kẻ thất bại, số trời đã định”người này có thể mắc kẹt rất lâu trong đau khổ, có khi càng lâu càng cay (thời gian ở đây tích lũy niềm tin độc hại). Người kia nghĩ rằng “đó là bài học, thất bại là mẹ thành công”sau vài năm người này có thể đã học được kỹ năng mới, đứng lên làm lại. Rõ ràng niềm tin và nhận thức khác nhau dẫn đến mức độ chữa lành khác nhau, dù thời gian có thể như nhau. Triết lý phương Đông có câu “thời gian tựa dòng nước, chỉ người tắm hai lần là khác nhau”thời gian vẫn trôi nhưng con người biến chuyển mới là điều quan trọng.

Xem thêm: Vì sao vấn đề sức khỏe tinh thần ngày nay trở nên phổ biến?

Chữa lành vs Quên đi

Đến đây, ta có thể thấy rõ sự khác biệt giữa chữa lành và quên lãng dưới góc nhìn nhận thức:

  • Quên đi: là quá trình trí nhớ phai mờ hoặc ta cố tình không nghĩ về chuyện cũ. Quên có thể là thụ động (não quên do thời gian, như quên một số chi tiết) hoặc chủ động né tránh (gạt đi mỗi khi ký ức xuất hiện). Quên có thể giúp ta bớt bị quấy rầy bởi ký ức nhưng gốc rễ nhận thức của vết thương có thể chưa thay đổi. Ví dụ, bạn có thể quên nhiều về người yêu cũ, nhưng sâu thẳm vẫn cảm thấy mình “không đáng yêu” vì bị bỏ rơi, chỉ là không ý thức rõ điều đó.
  • Chữa lành: là khi ta nhớ hay quên không quan trọng, quan trọng là nhớ lại cũng không còn đau nhiều. Chữa lành thường đi kèm sự thay đổi nhận thức: ta không còn nhìn sự việc dưới lăng kính đau thương cũ nữa. Như Andrea E. Davis viết: “healing is not forgetting, it is learning to live with the empty spaces” chữa lành không phải quên đi, mà là học cách sống với những khoảng trống (mất mát). Khi được chữa lành, ta chấp nhận “khoảng trống” đó như một phần của cuộc sống và tiếp tục sống ý nghĩa bên cạnh nó. Còn nếu chỉ quên đi, khoảng trống có thể vẫn ở đó, ta chỉ không nhìn vào nó mà thôi.

Một cách khác để hiểu: Nếu quên là xóa hoặc làm mờ ký ức, thì chữa lành là thay đổi mối quan hệ của ta với ký ức đó. Người chữa lành rồi có thể nhớ rất rõ chuyện buồn, nhưng họ nhìn nó bằng con mắt khácbình thản, hoặc thậm chí biết ơn vì nhờ nó mà họ trưởng thành. Có câu trong tiếng Anh: “What doesn’t kill you makes you stronger” (gì không giết được ta sẽ làm ta mạnh hơn). Khi bạn thực sự thấy mình mạnh mẽ hơn sau biến cố, ấy là bạn đã lành. Còn nếu bạn chỉ đơn giản “ôi tôi không muốn nhắc đến nữa”có thể bạn chưa mạnh hơn, chỉ là né đi thôi.

Các liệu pháp tâm lý nhận thức (CBTnhận thức hành vi) thường giúp thân chủ tái cấu trúc những suy nghĩ tiêu cực. Quá trình này đòi hỏi thời gian và nỗ lực: mỗi khi ý nghĩ đau buồn hay niềm tin tiêu cực trỗi dậy, người ta học cách phản biện lại nó, thay thế bằng suy nghĩ khác tích cực hơn hoặc cân bằng hơn. Dần dần, não hình thành thói quen nhận thức mới, và vết thương được chữa lành theo nghĩa nhận thứctức là tư tưởng đã “khỏe mạnh” trở lại. Điều thú vị: đến khi đó, bạn có thể nhận ra mình không thực sự quên hẳn chuyện cũ (vẫn nhớ nó từng xảy ra), nhưng cảm xúc đã khác hoàn toàn, gần như chuyện đó thuộc về một cuộc đời khác không còn gắn với bạn hiện tại.

? Tóm lại (theo nhận thức học): Thời gian chỉ là khung vải, còn việc vẽ nên bức tranh chữa lành hay không là do ta. Chìa khóa nằm ở nhận thức: Ta hiểu về nỗi đau thế nào, rút ra ý nghĩa gì, thay đổi ra sao sau biến cố. Chữa lành là một quá trình chủ động của tâm trítrong đó ta có thể tận dụng thời gian để học cách buông bỏ, tha thứ, và tái xây dựng ý nghĩa cuộc sống. Còn quên lãng thường là quá trình thụ động, não ta tự quên hoặc ta lãng tránh; nó có thể giúp giảm đau tạm thời nhưng không đảm bảo rằng ta đã vượt qua thật sự. Một trái tim lành lặn có thể nhớ rất rõ vết thương nhưng vẫn đập những nhịp bình yên ?; còn một trái tim chưa lành có thể ra vẻ quên nhưng bên trong mỗi nhịp đập vẫn đau thắt.

Thời gian là người chữa lành hay chỉ là khán giả?

Đến đây, hẳn bạn đã có câu trả lời cho riêng mình về câu hỏi “Thời gian có chữa lành tất cả không?”. Từ bốn góc độ tâm lý học, chúng ta thấy một bức tranh nhiều màu sắc hơn hẳn so với câu khẳng định đơn giản ban đầu:

  • Phân tâm học cho thấy thời gian có thể chỉ giấu vết thương vào vô thức, chứ không thực sự chữa khỏi. Muốn lành, ta phải đối diện và xử lý cảm xúc.
  • Hành vi học đồng ý rằng thời gian có thể làm giảm phản ứng (do không được củng cố), nhưng nhấn mạnh cần hình thành thói quen mới để thay thế phản ứng cũ thì mới hết hẳn. Thời gian + hành động đúng = lành, thời gian + thói quen xấu = không lành.
  • Thần kinh học cho thấy có cơ sở sinh học cho việc cảm xúc phai nhạt theo thời gian, nhưng những tổn thương sâu nặng có thể hằn vào cấu trúc não, cần nhiều hơn là thời gian để phục hồi. Não có thể quên hoặc nhớ, nhưng chữa lành là khi não thích nghi được với ký ức đó.
  • Nhận thức học khẳng định trọng tâm nằm ở tư duy của ta: Thời gian chỉ giúp nếu ta biến đổi nhận thức trong thời gian đó. “Thời gian tự nó không chữa lành; chính cái chúng ta làm trong khoảng thời gian đó mới chữa lành chúng ta.”

Vậy rốt cuộc, thời gian là bác sĩ hay chỉ là liều thuốc giảm đau tạm thời? Có lẽ câu trả lời nằm ở chỗ: Thời gian là điều kiện cần, nhưng không phải điều kiện đủ. Thời gian tạo cơ hội cho chúng ta thay đổi và làm cảm xúc lắng dịu hơn, hoàn cảnh mới xuất hiện, bản thân ta trưởng thành hơn, những điều đó mới thực sự chữa lành vết thương. Nếu xem nỗi đau là một vết cắt, thì thời gian giống như gạc băng: nó che chắn, cầm máu, giảm đau, nhưng vết cắt có lành miệng hay không còn tùy cơ địa và cách chăm sóc. Cơ địa ở đây là sức mạnh tinh thần, là cách ta trải nghiệm và học hỏi từ nỗi đau đó.

Hãy nhớ rằng mỗi chúng ta là một cá thể độc nhất. Có vết thương chỉ cần vài tuần là nguôi ngoai, có vết thương vài chục năm vẫn âm ỉ. Đừng vội trách thời gian nếu bạn thấy mình “mãi không hết đau” có thể bạn cần chủ động hơn trong việc tìm kiếm sự giúp đỡ (tâm lý trị liệu, bạn bè, thay đổi môi trường sống…). Và cũng đừng thần thánh hóa thời gian để rồi thụ động chờ đợi vì như câu danh ngôn:

“Time heals nothing unless you move along with it”

(Thời gian không chữa lành được gì trừ khi bạn cùng tiến về phía trước với nó).

Hãy hình dung thời gian như dòng sông, vết thương của bạn là một hòn đá nhọn. Nếu bạn cứ nắm chặt hòn đá ấy, thời gian trôi sẽ làm tay bạn rỉ máu thêm. Nếu bạn buông hòn đá xuống dòng sông, theo thời gian, nước sẽ mài mòn nó có thể hòn đá vẫn còn đó, nhưng trở nên tròn nhẵn, không còn sắc nhọn làm đau bạn nữa. Chữa lành chính là học cách buông xuống và để dòng thời gian mài giũa nỗi đau thành ký ức. Khi đó, thời gian thực sự là người bạn đồng hành giúp bạn chữa lành chứ không chỉ là ông lão ngồi xem bạn đau.

Xem thêm: Liệu pháp trị liệu Adlerian (Adlerian Therapy)