Ngày lễ tiếng Anh là gì? Tên các ngày lễ trong tiếng Anh

TranHung

Ngày lễ luôn là dịp đặc biệt để mọi người cùng nghỉ ngơi, quây quần và tận hưởng những khoảnh khắc đáng nhớ bên gia đình, bạn bè. Vậy ngày lễ tiếng Anh là gì? Và tên các ngày lễ trong tiếng Anh được gọi như thế nào? ELSA Speak sẽ cùng bạn khám phá qua bài viết này.

Ngày lễ tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, ngày lễ thường được biểu đạt bằng các từ như:

  • Holiday: Thường chỉ các ngày nghỉ lễ chính thức, khi mọi người được nghỉ làm hoặc nghỉ học.
  • Festival: Đề cập đến các lễ hội, sự kiện văn hóa hoặc tôn giáo được tổ chức với các hoạt động vui chơi, giải trí.

Ví dụ:

  • Christmas is a holiday celebrated by Christians around the world. (Giáng Sinh là một ngày lễ được tổ chức bởi các tín đồ Thiên Chúa giáo trên khắp thế giới.)
  • The Mid-Autumn Festival is a traditional festival in many Asian countries. (Tết Trung Thu là một lễ hội truyền thống ở nhiều quốc gia châu Á.)
  • The Lantern Festival is celebrated at the end of the Lunar New Year. (Lễ hội Đèn lồng được tổ chức vào cuối dịp Tết Nguyên đán.)
  • I usually spend my holidays traveling to new places. (Tôi thường dành các kỳ nghỉ của mình để đi du lịch đến những nơi mới.)
Ngày lễ trong tiếng Anh thường được gọi là holiday hoặc festival
Ngày lễ trong tiếng Anh thường được gọi là holiday hoặc festival

Xem thêm: Tết Trung Thu tiếng Anh là gì? Các từ vựng tiếng Anh Tết Trung Thu

Các ngày lễ bằng tiếng Anh ở Việt Nam

Ngày lễ theo lịch dương

Ngày sốNgàyTiếng AnhTiếng Việt
Các ngày lễ theo lịch dương trong tiếng Anh
Một số ngày lễ theo lịch dương trong tiếng Anh
Một số ngày lễ theo lịch dương trong tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm:

Ngày lễ theo lịch âm

NgàyNgày tiếng AnhTên ngày lễ tiếng AnhTên ngày lễ tiếng Việt
Ngày lễ theo lịch âm
Một số ngày lễ theo lịch âm trong tiếng Anh
Một số ngày lễ theo lịch âm trong tiếng Anh

Các ngày lễ bằng tiếng Anh ở nước ngoài

Ngày sốNgàyTiếng AnhTiếng Việt
Các ngày lễ bằng tiếng Anh ở nước ngoài
Các ngày lễ ở nước ngoài bằng tiếng Anh thường gặp

>> Xem thêm: Những lời chúc mừng Giáng sinh tiếng Anh hay, ấm áp và ý nghĩa nhất

>> Có thể bạn quan tâm: ELSA Speak - Ứng dụng luyện phát âm tiếng Anh hàng đầu thế giới sẽ giúp bạn cải thiện giọng nói một cách dễ dàng! Click xem ngay tại banner bên dưới!

Từ vựng các ngày lễ bằng tiếng Anh thông dụng

Từ vựngDịch nghĩaVí dụ custom festive ritualjoyful celebratoryanniversaryholiday spirit greetingsminglejollygratitudecommemorate reverence pray worshipsolemnRemembrancehonors rejoiceunitesavor festooned countdown festivity travelgatherhost attendparadeFireworksfamily reuniongiving lucky money dragon dance lion dancetraditional costumesTraditional gamesTet feast
Những từ vựng thường gặp về các ngày lễ bằng tiếng Anh
Những từ vựng thường gặp về các ngày lễ bằng tiếng Anh
Những từ vựng thường gặp về các ngày lễ bằng tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm:

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chủ đề ngày lễ trong năm

Mẫu câu giao tiếpDịch nghĩaCâu ví dụ
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chủ đề ngày lễ trong năm

>> Xem thêm:

  • Ngày Quốc tế Phụ nữ 8/3 tiếng Anh là gì?
  • Tết âm lịch tiếng Anh là gì?
  • Những lời chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Anh hay, ngắn gọn, ý nghĩa nhất

Hiểu được ngày lễ tiếng Anh là gì, tên gọi và ý nghĩa của các ngày lễ giúp chúng ta dễ dàng hòa nhập và trân trọng sự đa dạng văn hóa. Hy vọng bài viết của ELSA Speak đã mang đến những thông tin hữu ích, khơi gợi sự hứng thú của bạn với ngôn ngữ và văn hóa toàn cầu. Tham khảo thêm bài viết ở danh mục Từ vựng thông dụng để nắm vững thêm các kỹ năng tiếng Anh giao tiếp cần thiết.