Trong hệ thống chữ Hán, nét (笔画 /bǐhuà/) là đơn vị cấu tạo nhỏ nhất tạo nên chữ. Dù chữ Hán có hơn mười nghìn ký tự khác nhau nhưng tất cả chúng đều được xây dựng từ 8 nét cơ bản gồm: ngang, sổ, chấm, hất, phẩy, mác, gập, móc.
Một chữ Hán có thể được cấu thành từ một nét duy nhất như chữ “一 /yī/”, hoặc từ hàng chục nét cơ bản như “鑿”, tùy vào mức độ đơn giản hay phức tạp của chữ. Vì vậy việc làm quan với các nét cơ bản trong tiếng Trung là bước khởi đầu để bạn có thể học tốt ngôn ngữ này.
Trong bài viết dưới đây, CGE sẽ cung cấp cho bạn:

Trong tiếng Trung có 8 nét cơ bản cấu tạo nên toàn bộ chữ Hán hiện đại.
Nét ngang
横 /héng/

Nét sổ thẳng
竖 /shù/

Nét chấm
点 /diǎn/

Nét hất
提 /tí/

Nét phẩy
撇 /piě/

Nét mác
撇 /piě/

Nét móc
竖钩 /shù gōu/

Nét gập
折 /zhé/

Một chữ Hán có thể được cấu thành từ một nét duy nhất như chữ “一 /yī/ số một”, hoặc từ hàng chục nét cơ bản như “鑿 /záo/đục”, tùy vào mức độ đơn giản hay phức tạp của chữ. Vì vậy việc làm quen với các nét cơ bản trong tiếng Trung là bước khởi đầu để bạn có thể học tốt ngôn ngữ này, và hiểu rõ hơn về tổng thể hệ thống chữ viết tiếng Trung.
38 nét biến thể là tập hợp các nét được phát triển từ 8 nét cơ bản, Chúng được hình thành từ sự kết hợp các nét cơ bản như nét ngang, nét sổ, nét phẩy, nét chấm, và nét mác, tạo ra các biến thể phức tạp hơn như nét ngang móc, nét sổ móc, nét cong móc, nét mác móc… Việc hiểu rõ cách các nét này liên kết để tạo nên một chữ Hán hoàn chỉnh là bước quan trọng để nắm vững cấu trúc chữ
38 nét này thường xuất hiện trong các chữ phức tạp, chữ ghép, chữ có nhiều bộ. Mỗi nét biến thể vẫn dựa trên một trong 8 nét cơ bản nhưng có thể biến đổi về hướng, độ dài, độ cong, kết hợp với các móc hay gập.

Ngang trước, sổ sau
(先横后竖)
Phẩy trước, mác sau
(先撇后捺)
Trên trước, dưới sau
(从上到下)
Trái trước, phải sau
(从左到右)
Ngoài trước, trong sau
(从外到内)
Vào trước, đóng sau
(先外后里再封口)
Giữa trước, hai bên sau
(先中间后两边)
Ngoài 7 quy tắc thuận bút phổ biến trên, thì trong trình tự viết các nét chữ Hán còn có 6 quy tắc bổ sung khi viết các chữ hán nhiều nét, cấu tạo phức tạp.
Bút: Bạn nên bắt đầu với bút chì 2B hoặc HB. Bút chì có độ ma sát tốt, giúp bạn cảm nhận được nét viết, dễ tẩy xóa và điều chỉnh lực tay. Khi đã quen, bạn nên chuyển sang bút mực nước (bút máy) ngòi mài, nên bắt đầu với ngoài 0.5mm. Tránh dùng bút bi, bút ngòi kim vì chúng không thể hiện được độ thanh đậm của nét.
Giấy luyện chữ Hán: Có 8 loại giấy luyện chữ Hán phổ biến
Tư thế ngồi đúng để luyện viết chữ Hán:
Cách cầm bút đúng khi viết chữ hán:
Vị trí đặt tay: Cầm bút cách đầu ngòi khoảng 2 đốt ngón tay (khoảng 2.5 - 3 cm). Nếu bạn cầm cao quá thì bút dễ ngã, cầm thấp quá thì tay che mất chữ và dễ vấy bẩn.
Vị trí các ngón tay:
Khởi động với nét cơ bản (5 phút)
Bạn hãy bắt đầu thật chậm với các nét: ngang, sổ, phẩy, mác, chấm, hất, móc. Tập đúng thứ tự nét và cảm nhận lực tay khi đặt bút - nhấc bút.
Luyện bộ thủ hoặc chữ đơn giản (20 phút)
Quan sát và phân tích (5 phút)
Hãy dành khoảng 5 phút Xem video viết chữ và chú ý cách người viết đặt bút, kéo nét và sắp xếp bố cục của từng chữ. Sau đó, hãy nhìn lại chữ của chính mình, tìm xem nét nào chưa đều, khoảng cách nào chưa hợp lý, rồi ghi lại những lỗi để sửa trong buổi luyện tập sau. Mặc dù việc gõ tiếng Trung trên máy tính chủ yếu dựa vào Pinyin (phiên âm), nhưng việc hiểu rõ cấu trúc và nét chữ Hán vẫn sẽ hỗ trợ bạn trong việc lựa chọn đúng ký tự Hán từ các gợi ý khi gõ chữ hán trên máy tính.
Link nội dung: https://www.sachhayonline.com/38-net-co-ban-tieng-trung-a41509.html