"Well" là từ vựng rất linh hoạt và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Với nhiều nghĩa khác nhau, từ này có thể biểu thị các trạng thái, cảm xúc, hoặc thậm chí là những khái niệm trừu tượng. Trong bài viết này, cùng Toomva tìm hiểu 5 nghĩa khác nhau của từ "Well" và các ví dụ liên quan nhé.
Ý nghĩa: Với vai trò danh từ, "well" có nghĩa là cái giếng, một cấu trúc dưới lòng đất, thường được khoan để lấy nước, có thể là nước ngầm hoặc nước từ suối.
Đặt câu:
Ý nghĩa: Với vai trò trạng từ, "well" mang nghĩa là tốt giỏi, là trạng từ của "good".
Đặt câu:
Ý nghĩa: Well mang nghĩa là khoẻ mạnh, không đau ốm.
Đặt câu:
Ý nghĩa: Với chức năng động từ, "well" có nghĩa là tràn ra, rỉ ra, dùng để miêu tả chất lỏng.
Đặt câu:
Ý nghĩa: "Well" cũng có thể đóng vai trò như một filler word hay từ cảm thán đầu câu khi bạn tiếp nhận một câu chuyện hoặc sự việc nào đó (thường là tích cực).
Đặt câu:
Trên đây là 5 nghĩa khác nhau của từ "Well" mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Hiểu rõ các nghĩa của "well" sẽ giúp bạn sử dụng từ này linh hoạt hơn trong giao tiếp hàng ngày, từ việc diễn đạt tình trạng sức khỏe đến bày tỏ sự đồng tình hay mô tả cách thức thực hiện hành động. Đừng quên truy cập chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh để cập những bài viết thú vị tiếp theo nhé.
Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!
Link nội dung: https://www.sachhayonline.com/cai-gieng-tieng-anh-la-gi-a43043.html