Bạn có thể liệt kê ra 5 cách khác nhau để nói “giúp đỡ” với động từ “help” trong tiếng Anh không? Nếu chưa, đừng lo lắng, bài viết này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và khám phá những cấu trúc đa dạng với help.
Ý nghĩa của “help“
Phiên âm: /hɛlp/
“Help” là một từ đa nghĩa, có thể đóng vai trò là động từ, danh từ và thậm chí là thán từ.
- Động từ: Khi là động từ, “help” có nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ.
- Ví dụ:
- Can you help me with this math problem? (Bạn có thể giúp tôi giải bài toán này không?)
- She helped me to carry the heavy box. (Cô ấy giúp tôi mang cái hộp nặng.)
- Danh từ: Khi là danh từ, “help” có nghĩa là sự giúp đỡ, sự hỗ trợ.
- Ví dụ:
- I need your help to finish this project. (Tôi cần sự giúp đỡ của bạn để hoàn thành dự án này.)
- Thanks for your help. (Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.)
Cấu trúc ngữ pháp với “help”
Đây là một động từ rất linh hoạt, có thể kết hợp với nhiều từ loại và cấu trúc khác nhau để tạo thành các câu mang ý nghĩa đa dạng. Dưới đây là một số cấu trúc ngữ pháp thường gặp với “help”:
Lưu ý:
- Động từ “help” thường đi với các danh từ chỉ người (someone, everybody,…) hoặc đại từ (me, you, him, her,…).
- Cấu trúc “help” rất linh hoạt và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Các từ đồng nghĩa với “help”
Xem thêm:
- Phân biệt “in the end” và “at the end”
- 3 phút nắm lòng Đảo ngữ trong câu điều kiện loại 0, 1, 2, 3
Các từ trái nghĩa với “help”
- Hinder (ˈhɪndər): Cản trở, gây khó khăn
- Ví dụ: The heavy rain hindered our progress. (Mưa lớn cản trở tiến độ của chúng tôi.)
- Cấu trúc: hinder + something/someone (cản trở cái gì/ai đó)
- Obstruct (əbˈstrʌkt): Chặn, ngăn cản
- Ví dụ: The fallen tree obstructed the road. (Cây đổ chắn ngang đường.)
- Cấu trúc: obstruct + something/someone (chặn cái gì/ai đó)
- Impede (ɪmˈpiːd): Cản trở, làm chậm lại
- Ví dụ: The traffic jam impeded our journey. (Tắc đường làm chậm chuyến đi của chúng tôi.)
- Cấu trúc: impede + something/someone (cản trở cái gì/ai đó)
- Hamper (ˈhæmpər): Cản trở, gây khó khăn
- Ví dụ: The lack of resources hampered our efforts. (Thiếu tài nguyên cản trở nỗ lực của chúng tôi.)
- Cấu trúc: hamper + something/someone (cản trở cái gì/ai đó)
- Hurt: Làm tổn thương, làm hại
- Ví dụ: His words hurt her feelings. (Lời nói của anh ấy làm cô ấy tổn thương.)
- Damage: Làm hỏng, gây thiệt hại
- Ví dụ: The storm damaged the crops. (Bão làm hư hại mùa màng.)