"Tích Cực" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Trong giao tiếp hằng ngày, chúng ta cần sử dụng rất nhiều từ khác nhau để cuộc giao tiếp trở nên thuận tiện hơn. Điều này khiến những người mới bắt đầu học sẽ trở nên bối rối không biết nên dùng từ gì khi giao tiếp cần sử dụng và khá phức tạp và cũng như không biết diễn đạt như nào cho đúng. Do đó, để nói được thuận lợi và chính xác ta cần phải rèn luyện từ vựng một cách đúng nhất và cũng như phải đọc đi đọc lại nhiều lần để nhớ và tạo ra phản xạ khi giao tiếp. Học một mình thì không có động lực cũng như khó hiểu hôm nay hãy cùng với StudyTiengAnh, học một từ mới “tích cực” trong Tiếng Anh là gì nhé. Chúng ta sẽ được học với những ví dụ cụ thể và cũng như cách dùng từ đó trong câu với những sự giúp đỡ từ ví dụ chắc chắn bạn sẽ học được từ mới!!!

tích cực tiếng anh là gì

Tích cực trong Tiếng Anh

1. “Tích cực” trong Tiếng Anh là gì?

Positive

Cách phát âm: /ˈpɑː.zə.t̬ɪv/

Loại từ: Tính từ

Định nghĩa:

Positive: tích cực, là một từ để diễn tả việc đầy năng lượng và sự tự tin, hoặc đưa ra nguyên nhân cho niềm hi vọng và sự tự tin đó.

2. Cách dùng “tích cực” trong câu:

Tích cực trong Tiếng Anh

[Từ được dùng sau động từ to be]

Đối với câu này, từ positive được dùng sau động từ to be “am” để giúp chủ ngữ I khẳng định bản thân là một người tích cực.

[Từ được dùng sau trạng từ]

Đối với câu này, từ Amazingly được dùng trong câu để làm phó từ để bổ trợ nghĩa cho từ positive.

[Từ được dùng trước danh từ]

Đối với cây này, từ Positive được đặt trước danh từ attitude để có thể làm rõ nghĩa của từ.

3. Những từ kết hợp với “tích cực” tạo thành một cụm từ mới:

tích cực tiếng anh là gì

Tích cực trong Tiếng Anh

Từ Tiếng Anh

Nghĩa Tiếng Việt

Positive lifestyle

Cách sống tích cực

Positive thought

Suy nghĩ tích cực

Positive attitude

Thái độ tích cực

Positive factors

Yếu tố tích cực

Positive feedback

Phản hồi tích cực

Positive development

Phát triển tích cực

Positive answer

Câu trả lồi tích cực

6. Những từ đồng nghĩa với “tích cực”:

Từ Tiếng Anh

Nghĩa Tiếng Việt

confident

Tự tin

decisive

dứt khoát

specific

riêng

absolute

tuyệt đối

affirmative

khẳng định

cold

lạnh

concrete

bê tông

express

bày tỏ

firm

chắc chắn

perfect

hoàn hảo

rank

cấp

real

thực tế

actual

thực tế

assured

yên tâm

categorical

phân loại

clear-cut

rõ ràng

complete

hoàn thành

consummate

hoàn hảo

convinced

bị thuyết phục

decided

quyết định

direct

thẳng thắn

downright

hết sức

explicit

rõ ràng

factual

thực tế

forceful

mạnh mẽ

forcible

cưỡng bức

genuine

chính hãng

hard

cứng

Hi vọng với bài viết này, StudyTiengAnh đã giúp bạn hiểu hơn về “tích cực” trong Tiếng Anh nhé!!!

Link nội dung: https://www.sachhayonline.com/song-tich-cuc-tieng-anh-la-gi-a43505.html