Có 118 nguyên tố khác nhau trong bảng tuần hoàn, và mỗi nguyên tố đều độc đáo tùy thuộc vào tính chất hóa học của nó. Các nguyên tố được phân loại thành ba nhóm chính: kim loại, phi kim và á kim. Chúng ta hãy thảo luận về từng phân loại, tính chất của chúng và một số ví dụ thực tế.
Kim loại là các nguyên tố tuần hoàn có đặc điểm và cấu trúc phân tử tương tự nhau. Chúng thường là vật liệu cứng, sáng bóng, dẫn nhiệt và dẫn điện tốt. Kim loại cũng được biết đến với đặc tính dễ uốn, dễ kéo và phản xạ độc đáo khiến chúng phù hợp cho các ứng dụng xây dựng, sản xuất và y tế.
Có hơn 90 loại kim loại trong bảng tuần hoàn, được phân loại khác nhau tùy thuộc vào tính chất vật lý hoặc hóa học. Trong các ứng dụng công nghiệp, hàm lượng sắt được sử dụng để phân loại kim loại phôi thành ba loại:

Các tính chất độc đáo của kim loại phân biệt nó với các nguyên tố khác. Dưới đây là một số tính chất đáng chú ý của kim loại:
Sau đây là ba ví dụ phổ biến nhất về kim loại công nghiệp và hợp kim của chúng:
Sắt là kim loại phổ biến nhất trên trái đất theo thể tích, chiếm khoảng 5% vỏ trái đất . Tương tự như vậy, 90% tất cả các kim loại được sản xuất đều có thành phần là sắt , bao gồm cả thép. Sắt nguyên chất được sử dụng rộng rãi trong đồ nấu nướng, các thiết bị tạo nhiệt (như bếp lò) và máy móc hạng nặng. Điểm nóng chảy cao và độ cứng cao mang lại sự ổn định và an toàn trong môi trường nhiệt độ cao. Hai loại hợp kim sắt chính là sắt rèn và gang.
Thép là kim loại đen được sử dụng cho các dự án ở mọi quy mô, từ nhà chọc trời đến dụng cụ phẫu thuật. Chi phí sản xuất tương đối thấp, lý tưởng cho sản xuất hàng loạt. Ba hợp kim thép chính là thép cacbon, thép hợp kim và thép không gỉ.
Đồng là kim loại màu được sử dụng trong sản xuất công nghiệp trong hơn 6.000 năm. Đồng là chất dẫn điện và dẫn nhiệt cao ngoài khả năng chống ăn mòn. Đồng được sử dụng trong điện tử, đường ống và viễn thông trên toàn thế giới. Tính chất không ăn mòn của đồng giúp đồng bền lâu và ít cần bảo dưỡng. Hai loại hợp kim đồng chính là đồng thau và đồng.
Xem thêm:
- Cách làm sạch các thiết bị bằng thép không gỉ
- Sai lầm thường gặp khi vệ sinh các thiết bị, dụng cụ bằng thép không gỉ
- Khám phá những đặc tính đáng chú ý của thép không gỉ
- Giải thích về tính chất của thép không gỉ
- Có những loại kim loại nào ? Cách lựa chọn loại kim loại tốt nhất
Như tên gọi của nó, phi kim là những nguyên tố có đặc điểm là không có tính chất kim loại. Chúng thường giòn và dẫn nhiệt và dẫn điện kém. Phi kim là những nguyên tố tự nhiên được sử dụng ở dạng tinh khiết và ở dạng hợp chất khi kết hợp với các nguyên tố khác.
Có 20 phi kim trong bảng tuần hoàn, được phân loại thành ba nhóm nhỏ:

Dưới đây là một số tính chất đáng chú ý của phi kim:
Sau đây là một số ví dụ phổ biến về phi kim và ứng dụng của chúng:
Á kim là chất trung gian giữa kim loại và phi kim, thể hiện phẩm chất của cả hai nhóm nguyên tố. Chúng dẫn nhiệt hoặc dẫn điện tốt hơn phi kim, nhưng không bằng kim loại. Á kim có vẻ ngoài là kim loại nhưng giòn và cực kỳ dễ vỡ mặc dù rắn ở nhiệt độ phòng.

Á kim có nhiều tính chất tương tự với kim loại và phi kim. Tính chất của chúng là sự kết hợp trung gian giữa hai loại này, được xác định bởi các đặc điểm vật lý và hóa học của từng á kim. Ví dụ, á kim có thể trông giống kim loại về mặt vật lý nhưng lại hoạt động giống phi kim về mặt hóa học. Á kim là những nguyên tố có giá trị thường được sử dụng để tạo ra các hợp kim và hợp chất hóa học phổ biến.
Dưới đây là bảy á kim thường được công nhận được sử dụng để tạo ra nhiều hợp kim và hợp chất hóa học khác nhau. Á kim được tìm thấy trong mọi thứ, từ thực phẩm và thực phẩm bổ sung đến kim loại công nghiệp và chất bán dẫn.
Kim loại là nhóm nguyên tố lớn nhất trong bảng tuần hoàn, thiết lập tiêu chuẩn để so sánh giữa ba nhóm. Tính chất phi kim và á kim dựa trên vị trí của chúng so với kim loại. Chúng ta hãy xem xét sự khác biệt giữa kim loại, phi kim và á kim dựa trên các tính chất vật lý sau:
Kim loại: Hầu hết các kim loại đều có ánh kim sáng bóng và bề mặt phản chiếu.
Phi kim: Phi kim thường xỉn màu hoặc không phản chiếu và không có ánh kim.
Á kim: Á kim có thể có hình dạng giống kim loại hoặc phi kim loại, tùy thuộc vào nguyên tố.
Kim loại: Hầu hết các kim loại đều dễ uốn và có thể đập hoặc cán thành nhiều hình dạng khác nhau mà không bị vỡ. Các nguyên tử trong kim loại được sắp xếp theo một mô hình lặp lại đều đặn cho phép chúng dễ dàng trượt qua nhau.
Phi kim: Phi kim thường không dễ uốn và sẽ vỡ khi bị đập hoặc lăn. Các nguyên tử trong phi kim không được sắp xếp theo một mô hình đều đặn và không dễ dàng trượt qua nhau.
Á kim: Một số á kim có tính dẻo, trong khi một số khác thì không. Ví dụ, silic là á kim không dẻo lắm, trong khi bo là á kim khá dẻo.
Kim loại: Kim loại có tính dẻo cao và có thể kéo thành dây mà không bị gãy.
Phi kim: Phi kim không dễ uốn và không thể kéo thành dây mà không bị đứt.
Á kim: Một số á kim có tính dẻo, trong khi một số khác thì không.
Cảm ơn bạn quan tâm bài viết: Sự khác biệt giữa kim loại, phi kim và á kim là gì?
Mọi thắc mắc về Tài liệu thép không gỉ hoặc nhận báo giá các mặt hàng thép không gỉ, vui lòng liên hệ:
Ban biên tập: Đại Dương
Link nội dung: https://www.sachhayonline.com/kim-loai-va-phi-kim-a46906.html