Anticipate to V hay Ving mới đúng ngữ pháp? [Góc giải đáp]

Anticipate to V hay Ving là câu hỏi mà nhiều người học Tiếng Anh thắc mắc khi tìm hiểu về cách dùng của động từ này. Do đó, bạn hãy cùng Jaxtina English Center đọc ngay nội dung sau để hiểu rõ hơn về chủ điểm ngữ pháp Tiếng Anh cơ bản này nhé!

1. Anticipate có nghĩa là gì?

Anticipate là một động từ trong Tiếng Anh mang nghĩa nghĩa là dự đoán, dự kiến, hoặc đề phòng trước. Ngoài ra, Anticipate còn có nghĩa là trải qua cảm giác mong đợi hứng thú.

Ví dụ:

Đọc Thêm: Mind to V hay Ving?

2. Anticipate to V hay Ving?

Cả Anticipate to V và Anticipate Ving đều là cấu trúc đúng ngữ pháp trong Tiếng Anh. Mỗi cấu trúc sẽ được dùng để diễn đạt các ý nghĩa khác nhau. Cụ thể như sau:

Anticipate to V: Dự đoán, dự kiến hành động sẽ xảy ra trong tương lai

Ví dụ:

Anticipate Ving: Chuẩn bị, dự kiến sự kiện, hành động đang xảy ra

Ví dụ:

3. Bài tập về cấu trúc Anticipate to V và Ving

Chọn cấu trúc Anticipate to V và hoặc Anticipate Ving để điền vào chỗ trống trong các câu dưới đây:

  1. We anticipate to launch the new website after the final testing phase. (launch)
  2. The company is anticipating introducing innovative features in its upcoming product release. (introduce)
  3. The marketing team anticipates to launch the new advertising campaign next month. (launch)
  4. The team is eagerly anticipating launching the new software update next week. (launch)
  5. She is anticipating receiving feedback on her research paper from the reviewers. (receive)
  6. As the concert date approaches, fans are eagerly anticipating enjoying the live performance of their favorite band. (enjoy)
  7. The research team anticipates uncovering valuable insights as they analyze the data collected from the experiment. (uncover)
Xem đáp án
  1. We anticipate to launch the new website after the final testing phase.
  2. The company is anticipating introducing innovative features in its upcoming product release.
  3. The marketing team anticipates to launch the new advertising campaign next month.
  4. The team is eagerly anticipating launching the new software update next week.
  5. She is anticipating receiving feedback on her research paper from the reviewers.
  6. As the concert date approaches, fans are eagerly anticipating enjoying the live performance of their favorite band.
  7. The research team anticipates uncovering valuable insights as they analyze the data collected from the experiment.

Trên đây là nội dung giải đáp về câu hỏi Anticipate to V hay Ving của trung tâm Tiếng Anh Jaxtina. Mong rằng sau khi đọc bài viết bạn sẽ nắm được cấu trúc câu chuẩn xác với Anticipate. Cảm ơn bạn đã đọc bài viết!

Đừng Bỏ Qua:

Link nội dung: https://www.sachhayonline.com/anticipate-to-v-hay-ving-a49870.html