Câu đề nghị là một mẫu câu thông dụng trong Tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Việc hiểu rõ và sử dụng thành thạo các mẫu câu đề nghị sẽ giúp bạn giao tiếp một cách lịch sự và hiệu quả hơn. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững cấu trúc, cách sử dụng các câu đề nghị trong tiếng Anh cũng như cách đáp lại lời đề nghị một cách lịch sự.
Câu đề nghị trong Tiếng Anh là loại câu dùng để đưa ra lời mời, gợi ý, hoặc đề xuất một hành động nào đó. Khi sử dụng lời đề nghị, người nói muốn cả người nói và người nghe cùng nhau thực hiện một hành động.

Câu đề nghị được sử dụng rất nhiều, đặc biệt trong các tình huống giao tiếp thường ngày. Vì vậy, việc nắm vững cấu trúc câu đề nghị sẽ giúp bạn sử dụng Tiếng Anh dễ dàng hơn.
Có 5 cấu trúc câu đề nghị thông dụng trong Tiếng Anh:

Let’s (+not) + động từ nguyên thể(Hãy…)
Cách dùngĐược sử dụng khi bạn muốn đề nghị ai đó cùng làm việc gì với mình. Cấu trúc câu đề nghị với Let’s được dùng trong các tình huống thân mật và không trang trọng.Ví dụ:
Công thức
How about /What about + V-ing?(…thì sao?)
Cách dùngCông thức câu đề nghị này thường dùng để đề nghị một hoạt động cụ thể. Mẫu câu đề nghị có thể sử dụng trong các tình huống giao tiếp nhưng có phần lịch sự và trang trọng hơn.Ví dụ:
Công thức
Why not + động từ nguyên thể?Why don’t we + động từ nguyên thể?(Tại sao không…nhỉ?)
Cách dùngCông thức này được sử dụng để đưa ra một lời gợi ý, đề xuất hoạt động với người đối diện một cách lịch sự.Ví dụ:
Công thức
Shall we + động từ nguyên thể?(Chúng ta cùng…nhé?)
Cách dùngCấu trúc câu đề nghị này được sử dụng như một lời đề nghị cùng rủ người khác làm gì, tương tự như cấu trúc “Let’s”Ví dụ:
Công thức
Would you mind + V-ing…?Do you mind + V-ing…?(Bạn có phiền…?)
Cách dùngMẫu câu trên được sử dụng để xin phép ai đó làm gì một cách lịch sự.Ví dụ:
Bài viết cùng chủ đề: 04 công thức suggest thường sử dụng trong tiếng Anh bạn cần biết
Để đáp lại lời đề nghị, dưới đây là 3 cách cơ bản:
Khi muốn thể hiện sự đồng ý với lời đề nghị, thay vì nói “Yes”, bạn có thể nâng cấp câu trả lời với những mẫu câu sau:
Tiếng AnhNghĩa Tiếng ViệtYes, sure thing.Chắc chắn rồi.Yes of course!/By all means.Tất nhiên rồi!Yes I can./OK I will.Được thôi.Sure thing!/Definitely!/Absolutely!/Certainly!Đương nhiên rồi!I’d be happy to./I will be glad to help./Your wish is my command.Rất hân hạnh.Consider it done./I will see to it right away.Tôi sẽ làm ngay và luôn.Bạn có thể thay câu nói “No” bằng cách diễn đạt khác biểu đạt nhiều cảm xúc hơn:
Tiếng AnhNghĩa Tiếng ViệtI’d love to, but…Tôi rất muốn, nhưng…Sorry, I’m tied up with…Rất tiếc nhưng tôi phải…Sorry, I can’t/I’m afraid I can’t.Rất tiếc tôi không thể.No, thank you.Cảm ơn nhưng tôi không thể.I’d rather not.Không được đâu.I’ll have to pass.Không được rồi.I’ll have to take a rain check.Để khi khác nhé.Khi vẫn còn lưỡng lự, phân vân trước một lời đề nghị, bạn có thể sử dụng một số mẫu câu dưới đây:
Tiếng AnhNghĩa Tiếng ViệtI’m afraid I don’t know.Tôi lo rằng tôi chưa biết được.I’m not 100% sure yet, but I’m interested! Let me check my schedule and get back to you.Tôi chưa chắc chắn hoàn toàn, nhưng mà tôi rất hứng thú! Hãy để tôi kiểm tra lịch của tôi và trả lời bạn sau nhé.I’ll take some time to consider this. I’ll get back to you with my decision shortly.Hãy để tôi suy nghĩ đã. Tôi sẽ có quyết định sớm thôi.That sounds wonderful, but I need a little more time to sort things out. Would it be okay if I update you in a day or two?Nghe tuyệt đấy, nhưng tôi sẽ cần thêm một chút thời gian để suy nghĩ. Tôi trả lời bạn trong vài ngày tới được chứ?I’m unsure at the moment. Could you give me a bit more time to make a decision?Tôi đang chưa quyết định được. Cho tôi xin một chút thời gian suy nghĩ nhé?I’m down to help, but I gotta see if it fits with my other plans. I’ll come back to you once I know for sure.Tôi sẵn lòng giúp bạn, nhưng tôi phải xem nó có phù hợp với kế hoạch của tôi không. Tôi sẽ trả lời bạn ngay khi đã chắc chắn.I’m in the process of considering a few things, so I can’t commit just yet. I’ll give you an update ASAP.Tôi đang cân nhắc một vài thứ nên chưa thể đồng ý ngay. Tôi sẽ cố gắng cập nhật cho bạn sớm nhất có thể nhé.Thank you for the offer. I need some time to sort out my schedule. May I get back to you later?Cảm ơn vì lời đề nghị, nhưng tôi cần thêm một chút thời gian để sắp xếp lại lịch. Tôi trả lời bạn sau có được không?Bài Tập 1: Hoàn thành các câu đề nghị sau đây bằng cách sử dụng cấu trúc cho trước.
Đáp án:
Link nội dung: https://www.sachhayonline.com/cau-de-a49889.html