23+ Phrasal verb with Fall thông dụng trong tiếng Anh hiện nay

Cụm động từ (phrasal verb) là một phần không thể thiếu trong việc nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh, đặc biệt là trong giao tiếp hàng ngày. Trong đó, “fall” là một động từ cơ bản nhưng lại có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau để tạo ra hàng loạt Fall Phrasal verbs với ý nghĩa phong phú. Bài viết này của Trung tâm Anh ngữ Mc IELTS sẽ giới thiệu đến bạn 23+ cụm động từ với Fall thường gặp nhất, kèm theo ví dụ minh họa và bài tập thực hành, giúp bạn làm chủ những cụm từ này một cách dễ dàng và hiệu quả.

Tìm hiểu Fall là gì?

“Fall” là một động từ quen thuộc trong tiếng Anh, mang ý nghĩa cơ bản là “rơi xuống”, “ngã xuống” hoặc “giảm xuống”. Ngoài ra, “fall” còn được sử dụng như một danh từ để chỉ mùa thu, đặc biệt phổ biến ở Mỹ.

Ví dụ:

Không chỉ dừng lại ở ý nghĩa đơn lẻ, “fall” còn có thể kết hợp với các giới từ khác nhau để tạo thành Fall Phrasal verbs đa dạng, mang những sắc thái nghĩa khác biệt và phong phú. Việc nắm vững Fall Phrasal verbs và cách sử dụng “fall” trong các ngữ cảnh khác nhau không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng mà còn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên và linh hoạt hơn.

23+ Phrasal verb Fall thường gặp nhất

Trong tiếng Anh, Fall Phrasal verbs có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào giới từ hoặc trạng từ đi kèm. Dưới đây là hơn 23 cụm động từ với Fall phổ biến nhất mà bạn cần biết. Mỗi phrasal verb Fall sẽ được giải thích chi tiết về cách dùng, kèm theo ví dụ minh họa cụ thể để bạn dễ dàng hiểu và áp dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Xem thêm: Phrasal Verb With Into - 14 Cụm Động Từ Với Into Trong Tiếng Anh

Những idiom đi với Fall

Ngoài Fall Phrasal verbs đã được đề cập ở trên, “fall” còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ (idiom) tiếng Anh với những ý nghĩa thú vị và hình ảnh. Dưới đây là một số idiom phổ biến nhất mà bạn có thể tham khảo:

Ví dụ:

His warnings about the dangers of climate change fell on deaf ears.

(Những lời cảnh báo của anh ấy về nguy cơ biến đổi khí hậu đã bị phớt lờ.)

Ví dụ:

Many important issues fall through the cracks in the current political system.

(Nhiều vấn đề quan trọng bị bỏ qua trong hệ thống chính trị hiện nay.)

Ví dụ:

He fell head over heels in love with her the first time they met.

(Anh ấy đã yêu cô ấy say đắm ngay từ lần đầu gặp mặt.)

Ví dụ:

The comedian’s jokes fell flat on their face, and the audience didn’t laugh at all.

(Những câu chuyện cười của diễn viên hài thất bại thảm hại, khán giả không cười chút nào.)

Ví dụ:

The politician fell from grace after a scandal was revealed.

(Chính trị gia đó đã mất đi sự tín nhiệm sau khi một vụ bê bối bị phanh phui.)

Ví dụ:

After weeks of preparation, everything finally fell into place for the wedding.

(Sau nhiều tuần chuẩn bị, mọi thứ cuối cùng đã diễn ra suôn sẻ cho đám cưới.)

Ví dụ:

The company’s profits fell short of expectations this quarter.

(Lợi nhuận của công ty không đạt được như kỳ vọng trong quý này.)

Mẹo học và sử dụng Phrasal verb Fall

Việc học và sử dụng thành thạo Fall Phrasal verbs có thể là một thử thách đối với nhiều người học tiếng Anh. Tuy nhiên, với những mẹo nhỏ dưới đây, bạn có thể dễ dàng nắm vững và ứng dụng các cụm động từ với fall vào giao tiếp hàng ngày:

Bài tập áp dụng về Phrasal verb Fall

Để giúp bạn củng cố kiến thức và thành thạo hơn trong việc sử dụng các phrasal verb với Fall, Mc IELTS đã chuẩn bị một số bài tập thực hành đa dạng. Thông qua các bài tập này, bạn sẽ có cơ hội vận dụng những gì đã học vào thực tế, từ đó nâng cao khả năng sử dụng Fall Phrasal verbs một cách tự tin và chính xác.

Bài tập: Điền vào chỗ trống phrasal verb Fall phù hợp:

1. The company’s profits have ________ due to the economic recession.

2. She ________ her best friend after a heated argument.

3. He ________ the scam and lost a lot of money.

4. The responsibility to lead the project ________ him.

5. The old house ________ after years of neglect.

6. The boxer ________ after a heavy blow to the head.

7. The temperature tends to ________ at night.

8. Don’t ________ the temptation to cheat on the exam.

9. The support for the government has ________ recently.

10. We had a great plan, but it ________ at the last minute.

Đáp án:

1. fallen off

2. fell out with

3. fell for

4. fell on

5. fell down

6. fell over

7. fall off

8. fall for

9. fallen away

10. fell through

Hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về Fall Phrasal verbs cũng như cách sử dụng chúng trong nhiều trường hợp khác nhau. Hãy thực hành và áp dụng những cụm từ này vào giao tiếp hàng ngày để làm giàu thêm vốn từ vựng của mình. Đừng ngần ngại áp dụng những phrasal verb Fall này vào giao tiếp hàng ngày, viết lách hoặc luyện tập qua các bài tập để thành thạo hơn. Nếu bạn muốn nâng cao kỹ năng tiếng Anh một cách toàn diện và hiệu quả, hãy THAM GIA NGAY các khóa học IELTS tại Mc IELTS để được hướng dẫn về lộ trình luyện thi IELTS 7.0 chi tiết và bài bản hơn.

Link nội dung: https://www.sachhayonline.com/fall-under-la-gi-a51471.html