Từ “Kiến tạo” trong tiếng Việt là một từ Hán Việt, kết hợp giữa “Kiến” (xây dựng, lập nên) và “Tạo” (tạo ra, làm ra). Ý nghĩa cơ bản của nó là xây dựng, hình thành, thiết lập một cách có cấu trúc và hệ thống, thường đi kèm với hàm ý về sự chủ động và đổi mới.
Tuy nhiên, “Kiến tạo” không chỉ dừng lại ở nghĩa đen. Nó là một khái niệm đa nghĩa, được sử dụng như một thuật ngữ chuyên môn quan trọng trong nhiều lĩnh vực học thuật và thực tiễn, bao gồm Địa chất, Giáo dục, Kinh tế - Chính trị và Triết học. Trong mỗi bối cảnh, khái niệm này lại mang một ý nghĩa sâu sắc và riêng biệt.
Trong Hán tự, từ “kiến tạo” (建造 / jiànzào) đã tồn tại từ hàng nghìn năm, thường dùng trong nghĩa xây dựng công trình hoặc thiết lập hệ thống.
Tuy nhiên, khi du nhập và phát triển trong tiếng Việt dần mở rộng ý nghĩa, từ vật chất sang tinh thần, từ xây dựng sang sáng tạo giá trị.
Ngày nay, từ ngữ này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như:
Chính trị: “Chính phủ kiến tạo, hành động, liêm chính.”
Giáo dục: “Môi trường học tập kiến tạo.”
Doanh nghiệp: “Văn hóa kiến tạo giá trị.”
Công nghệ: “Kiến tạo tương lai số.”
Mỗi lĩnh vực đều mang hàm ý thay đổi tích cực, đổi mới và phát triển bền vững.
Theo từ điển, “kiến tạo” chỉ hành động xây dựng, tạo nên, hoặc thiết lập một công trình, một cơ chế, hay một hệ thống. Nó thường hàm ý một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự đầu tư về trí tuệ và nguồn lực.
Trong các lĩnh vực học thuật (Giáo dục, Quan hệ Quốc tế, Triết học), từ “Kiến tạo” thường được dùng để dịch thuật ngữ tiếng Anh Constructivism. Khái niệm này nhấn mạnh vai trò của sự hình thành và xây dựng tri thức, ý nghĩa, hoặc thực tại thông qua tương tác xã hội và kinh nghiệm cá nhân, thay vì chỉ đơn thuần tiếp nhận thụ động.
“Kiến tạo” không chỉ là hành động, mà còn là phương pháp tư duy.Trong tiếng Anh, khái niệm tương đương là “Constructivism”, được phát triển trong tâm lý học và giáo dục.
Thuyết này cho rằng:
Con người tự kiến tạo tri thức thông qua trải nghiệm, tương tác và tư duy phản biện, chứ không chỉ tiếp nhận thụ động.
Ví dụ trong giáo dục:Học sinh không chỉ nghe giảng, mà tự học qua dự án, thảo luận, sáng tạo sản phẩm, từ đó “kiến tạo” tri thức của chính mình.
“Kiến tạo xã hội” (social construct) là một khái niệm quan trọng trong xã hội học.Nó ám chỉ việc những giá trị, niềm tin hay chuẩn mực của xã hội được con người cùng nhau tạo dựng qua thời gian, chứ không phải tự nhiên sinh ra.
Ví dụ:
“Giới tính” (gender) là một kiến tạo xã hội - vì vai trò nam/nữ trong xã hội do con người quy ước, chứ không hoàn toàn do sinh học quyết định.
Trong những năm gần đây, cụm từ “Chính phủ kiến tạo” được sử dụng nhiều tại Việt Nam, đặc biệt từ giai đoạn 2016 trở lại đây.
“Chính phủ kiến tạo” không chỉ là chính phủ điều hành, mà là chính phủ định hướng phát triển, tạo điều kiện, khuyến khích sáng tạo và phục vụ người dân.
Tư duy này nhấn mạnh 4 yếu tố:
Hành động - chủ động tháo gỡ rào cản.
Liêm chính - minh bạch, trách nhiệm.
Phục vụ - đặt người dân làm trung tâm.
Phát triển bền vững - thúc đẩy sáng tạo, cải cách.
Một nhà lãnh đạolà người:
Có tầm nhìn chiến lược, biết “xây nền, dựng hướng”.
Biết khơi gợi tiềm năng của tập thể.
Hướng đến giá trị dài hạn, không chỉ lợi ích ngắn hạn.
Ví dụ:
“Lãnh đạo không hỏi ‘tôi làm gì cho tổ chức’, mà hỏi ‘làm sao tổ chức này có thể phát triển tốt nhất’.”
Trong lĩnh vực khoa học tự nhiên, Kiến tạo có ý nghĩa cụ thể và mang tính kỹ thuật cao.
Khái Niệm và Cơ Chế
Trong Địa chất học, “Kiến tạo” (Tectonic) mô tả các quá trình làm biến dạng vỏ Trái Đất và cấu trúc bên trong của nó.
Tầm Quan Trọng
Thuyết này là một trong những thành tựu lớn nhất của khoa học Trái Đất, giải thích hầu hết các hiện tượng địa chất trên hành tinh.
Link nội dung: https://www.sachhayonline.com/kien-tao-tieng-anh-la-gi-a53631.html