Khi phải diễn tả niềm yêu thích đối với điều gì đó, đa phần chúng ta sẽ nghĩ ngay tới việc sử dụng từ “love" hay “like". Tuy nhiên, trong tiếng Anh còn có cách sử dụng rất hay với từ Fond để diễn tả sự yêu thích nữa đấy. Vậy Fond đi với giới từ gì? Fond of + V gì? Cấu trúc Fond là gì? Hãy cùng xem bài viết dưới đây nhé
Phiên âm: Fond - /fɒnd/ - (adj)
"Fond" là tính từ trong tiếng Anh biểu đạt “rất yêu thích, yêu mến ai, cái gì”. Xét về từng ngữ cảnh cụ thể, “fond” có thể dùng để thể hiện nhiều sắc thái tình cảm trong những tình huống khác nhau:
Ví dụ: "I am fond of reading books in my free time." (Tôi ưa thích đọc sách trong thời gian rảnh rỗi.)
Ví dụ: "She has a fond smile that makes everyone feel welcome." (Cô ấy có một nụ cười thân thiện làm cho mọi người cảm thấy được chào đón.)
Ví dụ: "She is fond of taking long walks in the park every evening." (Cô ấy thường xuyên đi dạo dài trong công viên mỗi buổi tối.)
Ví dụ: "I have fond memories of our family vacations." (Tôi có những kí ức ấm áp về những kỳ nghỉ gia đình.)
Ví dụ: "She is fond of history and can talk for hours about different time periods." (Cô ấy rất am hiểu lịch sử và có thể nói chuyện về các thời kỳ khác nhau trong giờ đồng hồ.)
Ví dụ: "Despite the challenges, he remained fond of the idea that one day world peace would be achieved." (Mặc dù có những thách thức, anh ấy vẫn hy vọng rằng một ngày nào đó thế giới sẽ đạt được hòa bình.)
Để thành thạo cách sử dụng fond, bạn cần xác định được fond đi với giới từ gì mới đúng và cấu trúc fond of dùng như nào? Cùng tìm hiểu chi tiết hơn nhé!
Fond of và be fond of là cụm từ với ý nghĩa tương tự nhau, dùng để diễn tả sự yêu thích, gắn bó hay ưa thích đối với một điều gì đó. Cấu trúc chung:
Be fond of trong cấu trúc trên mang nghĩa thích thú, yêu mến, say mê ai hoặc điều gì đó. Ý nghĩa này được chia thành 2 tình huống sử dụng:
Ví dụ: She is fond of classical music. (Cô ấy thích nhạc cổ điển.)
Ví dụ: He is fond of cooking and often tries new recipes. (Anh ấy thích nấu ăn và thường xuyên thử nghiệm các công thức mới.)
>> Xem thêm: Cách học ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả cho người mới bắt đầu
Cấu trúc fondness for được sử dụng để diễn tả sự yêu thích, mến mộ hoặc niềm đam mê đối với một người, vật hoặc hoạt động nào đó. Từ này mang nghĩa mạnh mẽ và sâu sắc hơn so với fond of, thường được dùng trong văn viết sang trọng. Cấu trúc:
Ví dụ:
Cấu trúc:
Ví dụ:
>> Xem thêm: Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh cơ bản từ A-Z
Cụm từ “become fond of" diễn tả khi một người hoặc một người nào đó phát triển sự yêu thích, sự ưa thích hoặc sự thích thú dần dần đối với một người, vật hoặc hoạt động cụ thể.
Ví dụ: He became fond of classical music after attending a live orchestra performance. (Anh ấy trở nên yêu thích âm nhạc cổ điển sau khi tham gia một buổi biểu diễn của dàn nhạc trực tiếp.)
Cụm từ “fond of a drop" thường được sử dụng để nói về việc ai đó có sở thích hoặc thói quen thường xuyên uống rượu, đặc biệt là khi nói về việc thưởng thức và uống một lượng nhỏ rượu.
Ví dụ: She enjoys being fond of a drop of fine wine on special occasions. (Cô ấy thích thú với việc uống một chút rượu vang ngon vào các dịp đặc biệt.)
>> Xem thêm: Các cấu trúc câu trong tiếng Anh quan trọng nhất
Trong tiếng Anh, có khá nhiều từ, cụm từ đồng nghĩa với Fond of. Tuy nhiên, do cụm từ Fond of có thể được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng và thường được sử dụng trong mối quan hệ lâu dài và ám chỉ một sự yêu thích đã kéo dài được một thời gian nên có một số sự khác nhau giữa ngữ nghĩa của các từ này.
Ví dụ: "I like this restaurant; the atmosphere is nice." (Tôi thích nhà hàng này; không khí ở đây rất dễ chịu.)
Ví dụ: "I love spending time by the ocean; it brings me a sense of peace." (Tôi yêu thích dành thời gian bên bờ biển; nó mang lại cho tôi cảm giác bình yên.)
Ví dụ: "She is not very keen on attending large social gatherings." (Cô ấy không quá hứng thú với việc tham gia các buổi gặp mặt xã hội lớn.)
Ví dụ: "John is interested in learning about different cultures." (John hứng thú với việc tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau.)
Ví dụ: "I think she's into photography these days." (Tôi nghĩ cô ấy thích nhiếp ảnh vào những ngày gần đây.)
>> Xem thêm: Các cặp từ trái nghĩa trong tiếng Anh thông dụng nhất
Đáp án:
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Như vậy, bài viết trên đã tổng hợp toàn bộ kiến thức quan trọng xoay quanh chủ đề “Fond đi với giới từ gì?”. Hy vọng rằng những kiến thức này sẽ giúp ích cho việc học tiếng Anh của bạn. Bên cạnh đó, đừng quên đăng ký làm bài kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí của Langmaster để biết được khả năng của mình nhé. Langmaster chúc bạn thành công!
>> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH

Link nội dung: https://www.sachhayonline.com/fond-di-voi-gioi-tu-gi-a55520.html