Deal đi với giới từ gì? Cách dùng cấu trúc Deal, kèm ví dụ

Nếu bạn từng bối rối không biết deal đi với giới từ gì cho đúng thì bạn không phải là người duy nhất. Deal là một từ quen thuộc trong tiếng Anh, vừa được dùng làm danh từ vừa được dùng làm động từ và mỗi trường hợp lại có cách kết hợp từ khác nhau. Cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây nhé!

Deal là gì?

Deal /diːl/ là một từ tiếng Anh có thể được dùng như danh từ hoặc động từ trong tiếng Anh, mang nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Ở nghĩa phổ biến nhất, danh từ deal có nghĩa là sự thỏa thuận, giao kèo hay một hình thức đồng thuận giữa các bên.

Ngoài ra, theo từ điển Cambridge, deal có nghĩa là an agreement or an arrangement, especially in business.

Ví dụ: The two companies reached a deal after months of negotiation. (Hai công ty đã đạt được thỏa thuận sau nhiều tháng đàm phán.)

Danh từ deal

Deal khi là danh từ, ngoài nghĩa phổ biến về thỏa thuận còn có thêm nhiều nghĩa khác theo Cambridge:

Ví dụ: She has a great deal of experience in teaching. (Cô ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong việc giảng dạy.)

Ví dụ: The charity organized the deal of food supplies to families in need. (Tổ chức từ thiện đã thực hiện việc phân phát thực phẩm cho các hộ gia đình khó khăn.)

Ví dụ: The furniture is made of deal. (Đồ nội thất này được làm từ gỗ thông.)

Động từ deal

Khi là động từ, deal có hai nghĩa chính:

Ví dụ: Our company deals mainly in software products. (Công ty chúng tôi chủ yếu kinh doanh các sản phẩm phần mềm.)

Ví dụ: Volunteers deal out blankets to the people affected by the storm. (Các tình nguyện viên phát chăn cho những người bị ảnh hưởng bởi cơn bão.)

Deal đi với giới từ gì?

Trong tiếng Anh, deal có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau như with, out, in, on và from để tạo thành cụm từ mang ý nghĩa riêng. Dưới đây là những giới từ thường gặp đi kèm với deal:

Deal with

Được dùng khi nói về việc xử lý, giải quyết hoặc đối phó với một vấn đề, nhiệm vụ hay tình huống nào đó.

Ví dụ:

Deal out

Mang nghĩa phân phát, trao cho hoặc chia một thứ gì đó đến nhiều người.

Ví dụ:

Deal in

Sử dụng khi nói về việc buôn bán hoặc kinh doanh một loại hàng hóa hay dịch vụ nhất định.

Ví dụ:

Deal on

Thường được dùng khi đề cập đến một thỏa thuận hoặc giao dịch xoay quanh một vấn đề cụ thể.

Ví dụ:

Deal from

Dùng để chỉ hành động thực hiện từ một vị trí hoặc nguồn nhất định, đôi khi mang nghĩa không công bằng hay gian lận.

Ví dụ:

Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với deal

Từ đồng nghĩa

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụagreement understanding gentleman’s agreementcontract accord treaty settlement pact compact covenant
Bảng từ đồng nghĩa với deal

Từ trái nghĩa

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụignore overlook disregarded neglected leave the deal undone
Bảng từ trái nghĩa với deal

Các trường hợp đặc biệt khác của deal

Cụm từÝ nghĩaVí dụa great deal ofmade a deal
Bảng cụm từ thuộc trường hợp đặc biệt của deal

Cách dùng deal trong tình huống cụ thể

Ngữ cảnhCách dùngVí dụin deals inwith dealing without dealt outwith dealing with in deal in
Bảng cách dùng của deal trong các ngữ cảnh cụ thể

>> Khám phá ngay: Luyện giao tiếp tiếng Anh chuẩn bản xứ với ELSA Speak! Hơn 25.000 bài học và gia sư AI thông minh sẽ giúp bạn giao tiếp thành thạo mọi lúc, mọi nơi.

Câu hỏi thường gặp

Deal with là gì?

Deal with có nghĩa là xử lý, giải quyết hoặc đối phó với một vấn đề, nhiệm vụ hay tình huống.

Ví dụ: She has to deal with many urgent tasks today. (Hôm nay cô ấy phải giải quyết nhiều công việc gấp.)

Deal đi với gì?

Tùy vào từng ngữ cảnh, deal có thể đi với nhiều giới từ như:

Ví dụ: They deal in second-hand furniture. (Họ buôn bán đồ nội thất cũ.)

Deal to hay deal with?

Trong tiếng Anh thông dụng, deal with được dùng phổ biến hơn để chỉ hành động xử lý hoặc thương lượng. Deal to hiếm gặp và ít xuất hiện, có nghĩa là “đối phó” hoặc “giải quyết nhanh gọn”.

Ví dụ: The manager is dealing with customer complaints. (Người quản lý đang xử lý khiếu nại của khách hàng.)

A good deal of + gì?

Cụm a good deal of đi kèm với danh từ không đếm được để chỉ một lượng lớn.

Ví dụ: He spent a good deal of time preparing for the meeting. (Anh ấy đã dành nhiều thời gian chuẩn bị cho cuộc họp.)

A great deal of + gì?

Tương tự a good deal of, cụm a great deal of cũng kết hợp với danh từ không đếm được và nhấn mạnh hơn về số lượng.

Ví dụ: She has a great deal of patience with children. (Cô ấy có rất nhiều sự kiên nhẫn với trẻ em.)

Do a deal là gì?

Do a deal nghĩa là đạt được thỏa thuận hoặc ký kết một hợp đồng, thường sau khi thương lượng.

Ví dụ: They managed to do a deal with the local supplier. (Họ đã đạt được thỏa thuận với nhà cung cấp địa phương.)

Bài tập vận dụng

Chọn giới từ thích hợp

Điền giới từ phù hợp (with, in, out, on, from) vào chỗ trống để hoàn thành câu.

  1. She has to deal ___ many urgent emails every morning.
  2. Our company deals mainly ___ organic food products.
  3. The charity dealt ___ warm clothes to the poor before winter.
  4. They reached a deal ___ the new marketing campaign.
  5. He was caught dealing ___ the bottom of the deck during the card game.
  6. This store deals ___ imported leather bags.
  7. We will deal ___ this issue after the meeting.
  8. The businessman was accused of dealing ___ a position of power.
  9. The teacher dealt ___ worksheets to all students.
  10. We made a deal ___ the supplier to reduce delivery time.

Đáp án

Dịch sang tiếng Anh sử dụng Deal

Dùng các cấu trúc với deal để dịch các câu sau sang tiếng Anh:

  1. Cô ấy đang xử lý nhiều yêu cầu từ khách hàng.
  2. Họ kinh doanh đồ điện tử nhập khẩu.
  3. Tổ chức này đã phát thuốc cho người dân ở vùng lũ.
  4. Chúng tôi đã đạt được thỏa thuận về kế hoạch mở rộng.
  5. Anh ta bị buộc tội lợi dụng vị trí quyền lực để thương lượng.
  6. Nhóm của tôi đang đàm phán với một đối tác mới.
  7. Cửa hàng này buôn bán sách hiếm.
  8. Cô ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong việc quản lý nhân sự.
  9. Chúng tôi đã làm thỏa thuận để chia sẻ dữ liệu nghiên cứu.
  10. Công ty phát hợp đồng cho tất cả nhân viên mới.

Đáp án

  1. She is dealing with many customer requests.
  2. They deal in imported electronics.
  3. The organization dealt out medicine to people in the flood area.
  4. We reached a deal on the expansion plan.
  5. He was accused of dealing from a position of power.
  6. My team is dealing with a new partner.
  7. This shop deals in rare books.
  8. She has a great deal of experience in managing human resources.
  9. We made a deal to share research data.
  10. The company dealt out contracts to all new employees.

>> Xem thêm:

Như vậy, deal là một từ đa nghĩa với nhiều cách kết hợp và cách dùng thú vị, từ giao dịch, thỏa thuận cho đến phân phát hay xử lý vấn đề. Việc nắm vững kiến thức deal đi với giới từ gì sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin và tự nhiên hơn. Đừng quên theo dõi thêm nhiều bài viết khác trong danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak để mở rộng vốn từ và nâng cao kỹ năng tiếng Anh mỗi ngày.

Link nội dung: https://www.sachhayonline.com/deal-in-la-gi-a61519.html