Remember đi với giới từ gì? Phân biệt Remember to V và Remember V-ing

Cấu trúc remember có nhiều tầng nghĩa và được sử dụng trong nhiều tình huống giao tiếp. Để nắm chắc điểm ngữ pháp này, hãy cùng ELSA Speak khám phá xem remember to v hay ving trong bài viết dưới đây nhé.

Remember trong tiếng Anh là gì?

Remember có nghĩa là “nhớ“, “nhớ lại” hoặc “nhớ về” một điều gì đó. Ngoài ra, nó còn mang lớp nghĩa: Nhớ đừng quên làm gì hoặc gợi nhắc về kỷ niệm đã qua.

Ví dụ:

Lưu ý: Remember ở dạng quá khứ và quá khứ phân từ đều là “remembered”.

Remember trong tiếng Anh là gì?
Remember trong tiếng Anh là gì?

Chức năng, vị trí của remember trong câu

Chức năng

Cấu trúc remember dùng để diễn tả: Nhớ về điều gì đó hoặc gợi nhắc một việc đã làm.

Ví dụ:

Chức năng của remember trong câu
Chức năng của remember trong câu

Vị trí

rememberremembersremember
Vị trí của remember

>> Xem thêm:

Các collocations đi cùng remember

CollocationPhiên âmDịch nghĩa
Bảng tổng hợp các collocations thường gặp với remember
Các collocations đi cùng remember
Các collocations đi cùng remember

Phân biệt remember to V và remember V-ing

Tóm tắt kiến thức- Remember + to V: Cấu trúc:Ví dụ:remember to send- Remember + V-ingCấu trúc:Ví dụ:remember giving
Bảng tóm tắt kiến thức về remember to V và remember V-ing

Cấu trúc remember + to V-inf

Cấu trúc S + remember + to + V dùng để diễn tả ý nghĩa “nhớ phải làm gì hoặc nhắc nhở ai làm gì”.

Ví dụ:

Cấu trúc remember + to V-inf
Cấu trúc remember + to V-inf

Cấu trúc remember + V-ing

Cấu trúc S + remember + V-ing dùng để diễn tả ý nghĩa “nhớ lại một việc đã làm trong quá khứ”

Ví dụ:

Cấu trúc remember + V-ing
Cấu trúc remember + V-ing
Có thể bạn quan tâm:

Cấu trúc remember khác trong tiếng Anh

Câu trực tiếp: Câu gián tiếp:
Bảng tóm tắt kiến thức về các cấu trúc remember khác trong tiếng Anh

Cấu trúc remember trong câu gián tiếp

Câu trực tiếp: Câu gián tiếp:

Ví dụ:

My mother told me: “Remember to do the housework.” (Mẹ dặn tôi rằng: “Nhớ làm việc nhà nhé.”)

→ My mother reminded me to do the housework. (Mẹ nhắc nhở tôi làm việc nhà.)

Cấu trúc remember trong câu gián tiếp
Cấu trúc remember trong câu gián tiếp

Cấu trúc remember that + mệnh đề (clause)

Ví dụ:

Cấu trúc remember that + mệnh đề (clause)
Cấu trúc remember that + mệnh đề (clause)

>> Cùng ELSA Speak tìm hiểu thêm những kiến thức tiếng Anh về Câu điều kiện loại 2 trong tiếng Anh

Cấu trúc remember somebody + V-ing

Ví dụ:

Có thể bạn quan tâm:

Remember đi với giới từ gì?

Remember as

Cách dùng: Nhấn mạnh việc nhớ về một trạng thái, đặc điểm cụ thể của một người hoặc một cái gì đó.

Ví dụ: I remember that place as a peaceful retreat. (Tôi nhớ rằng đó là một nơi nghỉ dưỡng rất thanh bình).

Remember for

Cách dùng: Nhấn mạnh người hoặc vật nào đó được nhớ đến với đặc điểm, phẩm chất, thành tích cụ thể.

Ví dụ: He is remembered for his contributions to our company. (Anh ấy được nhớ đến vì những đóng góp to lớn cho công ty chúng ta)

Lỗi thường gặp

Nhầm lẫn giữa remember to V và remember V-ing

Đây là lỗi phổ biến nhất khi dùng “remember”. Để khắc phục lỗi này, bạn cần ghi nhớ quy tắc sau:

Cách dùngVí dụRemember to VRemember V-ing

Quên dùng động từ “to be” trong câu bị động

Khi sử dụng câu bị động với remember, người học thường hay quên dùng thêm động từ “to be”. Để khắc phục lỗi này, bạn hãy nhớ cấu trúc sau:

Ví dụ:

Sai: He remembered as a great scientist.

→ Đúng: He is remembered as a great scientist. (Ông ấy được nhớ đến như là một vị tiến sĩ tài năng.)

Lỗi thường gặp khi dùng cấu trúc remember
Lỗi thường gặp khi dùng cấu trúc remember

>>Xem thêm:

Bài tập vận dụng cấu trúc remember [có đáp án chi tiết]

Bài tập 1 : Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc

1. I remember (spend) time in the countryside with my grandpa.

2. I was so focused on playing that I didn’t remember (go) back.

3. I remember (play) football with my friends.

4. John remembers (ask) for this problem.

5. Remember (call) your mother before (go) out.

Đáp án:

1. Spending

2. To go

3. Playing

4. Asking

5. To call - Going

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

1. I always remember _______ off the light before I leave my house

A. Turning

B. Being turned

C. Turned

D. To turn

2. The witnesses remember ____ three men stealing it

A. See

B. Seeing

C. Saw

D. Be seen

3. Will you remind me _______ this letter at the post office?

A. To post

B. Posting

C. To be posted

D. Being posted

4. Since then, I’ve always remembered _______ what my mom _______ me to.

A. To do - told

B. Doing - tells

C. Doing - told

D. To do - to do

5. Do you remember his ____ there?

A. To be

B. Is

C. Being

D. Be

6. When I got home, my mom stood there and said “You didn’t remember what I _______ you, did you?”

A. Tell

B. Told

C. Telling

D. Will tell

7. I remember that I have (fix) ______ the printer for James tomorrow.

A. Will fix

B. To fixing

C. To fix

D. Fixing

8. Remember (turn off) _______ the lights before (go) _______ out.

A. Turn off - go

B. Turning off - to go

C. To turn off - go

D. To turn off - going

Đáp án:

>> Có thể bạn quan tâm:

Bài viết trên ELSA Speak đã tổng hợp kiến thức về cấu trúc remember trong tiếng Anh. Hy vọng những thông tin bổ ích này có thể giúp bạn giao tiếp. Hãy theo dõi các bài viết trong danh mục bài tập ngữ pháp để làm bài tập tốt hơn nhé.

Những câu hỏi thường gặp:

Link nội dung: https://www.sachhayonline.com/remember-cau-truc-a63029.html