Support là gì? Cách dùng cấu trúc Support đầy đủ nhất

[caption id="attachment_44427" align="aligncenter" width="500"]

Cấu trúc Support[/caption]

I. Support là gì?

Đầu tiên, hãy cùng PREP tìm hiểu khái niệm cấu trúc Support là gì cùng với family words của nó nhé!

1. Khái niệm Support là gì?

Support là gì? Theo từ điển Cambridge, Support là vừa đóng vai trò là một động từ, vừa là một danh từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa: hỗ trợ, giúp đỡ, trợ giúp ai đó làm cái gì (động từ); sự tán thành, sự giúp đỡ (danh từ). Ví dụ cấu trúc Support:

[caption id="attachment_43027" align="aligncenter" width="500"] Khái niệm Support là gì?[/caption]

2. Word family của Support

Cùng PREP tìm hiểu xem, những Word family của cấu trúc Support sẽ bao gồm những loại từ nào nhé!

[caption id="attachment_43031" align="aligncenter" width="500"] Word family của cấu trúc Support[/caption]

Family words của cấu trúc Support Ý nghĩa Ví dụ Supportable (tính từ) Có thể tin tưởng được, thuyết phục His argument was well-reasoned and supportable with substantial evidence. (Lập luận của ông rất hợp lý và kết hợp với bằng chứng có tính thuyết phục.) Supportive (tính từ) Mang tinh thần giúp đỡ She has always been a supportive friend, offering help and encouragement whenever needed. (Cô luôn là người bạn luôn sẵn sàng giúp đỡ và động viên bất cứ khi nào tôi cần.) Supportiveness (danh từ) Tinh thần giúp đỡ The supportiveness of the community was evident when they rallied together to help the family in need. (Sự hỗ trợ của cộng đồng được thể hiện rõ khi họ cùng nhau chung tay giúp đỡ những gia đình gặp khó khăn.) Supportively (trạng từ) Một cách thể hiện tinh thần đồng ý, giúp đỡ The coach supportively guided his team through the challenging season, motivating them to perform at their best. (Huấn luyện viên đã hỗ trợ hướng dẫn đội của mình vượt qua mùa giải đầy thử thách, động viên họ thể hiện tốt nhất.)

II. Cách dùng cấu trúc Support

Ở phần đầu tiên, chúng ta có một câu hỏi: Support đóng vai trò là động từ hay danh từ trong câu? Câu trả lời của PREP đó là: Support vừa là động từ, vừa là danh từ. Cùng tìm hiểu cách dùng của cấu trúc Support thông quá những ví dụ cụ thể dưới đây nhé!

[caption id="attachment_43033" align="aligncenter" width="500"] Cách dùng cấu trúc Support[/caption]

1. Đóng vai trò là động từ

Khi đóng vai trò là động từ, Support mang ý nghĩa ủng hộ, tán thành, giúp đỡ ai đó làm việc gì. Cấu trúc Support sẽ đi sau chủ ngữ, được chia theo thì chủ ngữ của câu. Cấu trúc Support:

S + support + O ➞ Ai giúp đỡ ai làm gì/cái gì/như thế nào.

Ví dụ về cấu trúc Support:

2. Đóng vai trò là danh từ

Khi đóng vai trò là danh từ, cấu trúc Support sẽ có cách dùng như thế nào? Cùng tìm hiểu rõ hơn ở bảng phía dưới nhé!

Danh từ Support Ý nghĩa Ví dụ S + (provide/give) support to someone Cung cấp/đưa cho/sự giúp đỡ tới ai đó S + receive support from somebody Ai đó nhận được sự trợ giúp, nâng đỡ, giúp đỡ của ai đó The support from/for… Sự giúp đỡ/nâng đỡ/hỗ trợ của ai đó…, dành cho cái gì đó,...

3. Support đi với giới từ gì?

Bên cạnh cách dùng với vai trò là động từ và danh từ phía trên, Support đi với giới từ gì? Support thường đi kèm với các giới từ in, of, cụ thể:

Cấu trúc Support với giới từ Ý nghĩa Câu ví dụ S + support someone + in doing something Ai đó giúp đỡ ai đó làm gì S + support for somebody/something Ai đó trợ giúp ai/cái gì S + (be) in support of something Ai đó ủng hộ cái gì

III. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Support trong tiếng Anh

Vậy khi sử dụng cấu trúc Support, bạn cần lưu ý những gì? Hãy cùng PREP tìm hiểu ngay dưới đây nhé!

IV. Một số collocations kết hợp với Support

Dưới đây là danh sách collocations kết hợp với Support, hãy cùng học thật kỹ và áp dụng vào làm các bài tập thực hành phía dưới nhé!

[caption id="attachment_43028" align="aligncenter" width="500"] Một số collocations kết hợp với Support[/caption]

Collocations với Support Ý nghĩa additional support Hỗ trợ thêm adequate support Hỗ trợ đầy đủ administrative support Hỗ trợ hành chính arch support Hỗ trợ kiến trúc bereavement support Hỗ trợ tang chế bipartisan support Hỗ trợ lưỡng đảng broad support Hỗ trợ rộng rãi broad-based support Hỗ trợ trên diện rộng built-in support Hỗ trợ tích hợp combat support Hỗ trợ chiến đấu considerable support Hỗ trợ đáng kể continued support Sự hỗ trợ liên tiếp diplomatic support Hỗ trợ ngoại giao direct support Hỗ trợ trực tiếp domestic support Hỗ trợ trong nước electoral support Hỗ trợ bầu cử emotional support Hỗ trợ tinh thần empirical support Hỗ trợ thực nghiệm enthusiastic support Hỗ trợ nhiệt tình explicit support Hỗ trợ rõ ràng extensive support Hỗ trợ diện rộng external support Hỗ trợ bên ngoài financial support Hỗ trợ tài chính follow-up support Hỗ trợ kế tiếp generous support Hỗ trợ rộng lượng, hào phóng inadequate support Hỗ trợ ít, thiếu indirect support Hỗ trợ gián tiếp informal support Hỗ trợ không chính thức institutional support Hỗ trợ thể chế instrumental support Hỗ trợ công cụ intensive support Hỗ trợ chuyên sâu lateral support Hỗ trợ phần bên limited support Hỗ trợ hạn chế logistic support Hỗ trợ hậu cần lumbar support Hỗ trợ thắt lưng material support Hỗ trợ vật liệu minimal support Hỗ trợ tối thiểu monetary support Hỗ trợ tiền tệ mutual support Hỗ trợ lẫn nhau nutritional support Hỗ trợ dinh dưỡng ongoing support Hỗ trợ đang diễn ra operational support Hỗ trợ hoạt động organizational support Hỗ trợ tổ chức overwhelming support Hỗ trợ áp đảo parental support Hỗ trợ từ cha mẹ partial support Hỗ trợ một phần perceived support Hỗ trợ nhận được political support Hỗ trợ chính trị popular support Hỗ trợ phổ biến psychosocial support Hỗ trợ tâm lý xã hội public support Hỗ trợ công cộng rigid support Hỗ trợ cứng nhắc social support Hỗ trợ xã hội sole support Hỗ trợ duy nhất solid support Hỗ trợ vững chắc spousal support Hỗ trợ vợ chồng staunch support Hỗ trợ trung thành strong support Hỗ trợ mạnh mẽ structural support Hỗ trợ về cấu trúc substantial support Hỗ trợ đáng kể sustained support Hỗ trợ bền vững tacit support Hỗ trợ ngầm tangible support Hỗ trợ hữu hình tremendous support Hỗ trợ to lớn unanimous support Đồng lòng ủng hộ unconditional support Hỗ trợ vô điều kiện unequivocal support Hỗ trợ rõ ràng unqualified support Hỗ trợ không đủ tiêu chuẩn vigorous support Hỗ trợ mạnh mẽ vocal support Hỗ trợ giọng hát wholehearted support Hỗ trợ tận tình widespread support Hỗ trợ rộng rãi withdrawal of support Rút nguồn tài trợ

V. Từ/cụm từ đồng nghĩa với Support

Ngoài Support, nếu chúng ta muốn sử dụng một từ mang nghĩa là ủng hộ, trợ giúp thì có những từ nào thay thế? Hãy cùng PREP tìm hiểu một số từ/cụm từ đồng nghĩa với cấu trúc Support ngay dưới đây nhé!

[caption id="attachment_43030" align="aligncenter" width="500"] Từ/cụm từ đồng nghĩa với Support[/caption]

Từ đồng nghĩa với Support Ví dụ agree They both agree on the choice of the restaurant for dinner. (Họ cùng đồng ý về sự lựa chọn nhà hàng để đi ăn tối.) acquiesce Despite his reservations, he eventually had to acquiesce to the team's decision. (Mặc dù có sự đắn đo, anh ta cuối cùng phải đồng ý với quyết định của đội.) consent She gave her consent for her daughter to go on a school field trip. (Cô ấy đã cho phép con gái tham gia chuyến đi dã ngoại của trường.) be in favor of The majority of the committee members are in favor of the proposed budget increase. (Phần lớn các thành viên của ủy ban ủng hộ việc tăng ngân sách đề xuất.) go along with Although he had reservations, he decided to go along with the group's plan. (Mặc dù có sự đắn đo, anh ta quyết định thực hiện kế hoạch của nhóm.) accept She readily accepted the job offer and is excited to start her new role. (Cô ấy nhận lời đề nghị công việc một cách nhanh chóng và rất háo hức bắt đầu vai trò mới của mình.) assent The board members gave their unanimous assent to the proposed changes in company policy. (Các thành viên hội đồng đồng tình hoàn toàn với các thay đổi được đề xuất trong chính sách của công ty.) approve The city council will vote tomorrow to approve the construction of a new park in the neighborhood. (Hội đồng thành phố sẽ bỏ phiếu ngày mai để phê duyệt việc xây dựng một công viên mới ở khu phố.) go with He decided to go with the blue color scheme for his bedroom because it matched his furniture. (Anh ấy quyết định chọn màu xanh cho phòng ngủ vì nó phù hợp với đồ nội thất của anh ấy.)

VI. Một số idioms chứa từ Support

Hãy cùng PREP tìm hiểu thêm một số idioms chứa từ Support, cùng phần ý nghĩa và ví dụ đính kèm để hiểu sâu hơn cách dùng của các idioms này nhé!

[caption id="attachment_43029" align="aligncenter" width="500"] Một số idioms chứa từ Support[/caption]

Idioms chứa từ Support Ý nghĩa Ví dụ Be on life support Dựa vào các công cụ y tế để duy trì sự sống Aunt Edna has been on life support for months. The doctors don't think she'll regain the ability to breathe without a ventilator. (Dì Edna đã phải sử dụng công cụ y tế hỗ trợ sự sống trong nhiều tháng. Các bác sĩ không nghĩ cô ấy sẽ lấy lại được khả năng thở nếu không có máy thở.) Lean on for support Dựa vào ai đó hoặc cái gì đó để có sự hỗ trợ về tinh thần hoặc tài chính During tough times, she could always lean on her family for support and guidance. (Trong thời điểm khó khăn, cô ấy luôn nhận được sự trợ giúp và chỉ dạy từ gia đình của mình.) Support a lost cause Ủng hộ hoặc tài trợ cho một mục tiêu hoặc dự án không thành công hoặc không thể thắng lợi. Despite their best efforts, they continued to support a lost cause, pouring money into a business that was clearly failing. (Mặc dù họ đã cố gắng hết sức, họ vẫn tiếp tục ủng hộ một mục tiêu không thể thắng lợi, chi tiền vào một doanh nghiệp rõ ràng đang thất bại.) Pillar of support Một người là chỗ dựa tinh thần cho ai đó Minh has been a pillar of support for me, helping me through many difficult moments in my life. (Minh đã là chỗ dựa vững chắc cho tôi, giúp đỡ tôi vượt qua nhiều thời điểm khó khăn trong cuộc sống.)

VII. Bài tập cấu trúc Support có đáp án

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng của cấu trúc Support hãy làm những bài tập thực hành dưới đây, sau đó kiểm tra đáp án ở cuối bài viết nhé!

[caption id="attachment_43032" align="aligncenter" width="500"] Bài tập Support có đáp án[/caption]

1. Bài tập

Bài tập 1: Điền family words thích hợp của từ support vào ô trống:

  1. Her business plan was well-researched and financially _______, making it easier to secure investors.
  2. The teacher was always _______ of her students' creative endeavors, encouraging them to explore their artistic talents.
  3. His ______ during her illness was a great source of strength for her, knowing that he was there to help her through the tough times.
  4. She _______ listened to her friend's problems without judgment, offering a sympathetic ear and comforting words

Bài tập 2: Chọn đáp án thích hợp để tạo thành một collocation đúng

  1. The teacher provided _______ support to the struggling students by offering after-school tutoring sessions.
    1. additional
    2. adequate
    3. administrative
  2. The local church offers _______ support groups for individuals who have recently lost a loved one to help them cope with their grief.
    1. arch
    2. bereavement
    3. bipartisan
  3. The soldiers on the front lines rely on strong _______ support from their fellow troops to ensure their safety and success in battle.
    1. broad-based
    2. built-in
    3. combat
  4. The international community expressed its _______ support for the peaceful resolution of the conflict, urging the conflicting parties to engage in dialogue.
    1. continuing
    2. diplomatic
    3. direct
  5. After a traumatic event, it's important to seek _______ support from friends, family, or therapists to help process the feelings and experiences.
    1. emotional
    2. empirical
    3. enthusiastic

2. Đáp án

Bài tập 1:

  1. Supportable
  2. Supportive
  3. Supportiveness
  4. Supportively

Bài tập 2:

  1. additional
  2. bereavement
  3. combat
  4. diplomatic
  5. emotional

Hy vọng phần kiến thức về cấu trúc Support mà PREP sưu tầm và tổng hợp ở phía trên đã giúp bạn hiểu biết sâu và rộng hơn về cấu trúc này. Theo dõi PREP thường xuyên để cập nhật những cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh thú vị khác nhé!

Link nội dung: https://www.sachhayonline.com/support-gi-a65707.html