Trật tự tính từ trong tiếng Anh (OSASCOMP): Quy tắc và cách nhớ

Trong tiếng Anh, để mô tả một sự vật nào đó, bạn chỉ cần tuân theo cấu trúc tính từ + Noun, nghĩa là đặt tính từ ngay trước danh từ. Tuy nhiên, khi cần dùng nhiều hơn 1 tính từ, bạn cần phải nắm được trật tự tính từ trong câu. Cùng ELSA Speak khám phá cách sắp xếp danh từ, tính từ, trạng từ trong tiếng Anh - quy tắc OSASCOMP qua bài viết này nhé!

Key Takeaways

Trật tự tính từ trong tiếng Anh

Trật tự tính từ trong tiếng Anh là quy định thứ tự của tính từ (adjective) trong câu thuộc cùng một cụm danh từ (noun phrase). Trật tự tính từ trong tiếng Anh được sắp xếp theo quy tắc OSASCOMP như sau:

Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose

Việc sắp xếp các đặc điểm miêu tả của sự vật theo đúng hệ thống giúp người nghe tiếp nhận thông tin một cách mạch lạc và chính xác nhất.

Ví dụ:

Trật tự tính từ là quy định thứ tự của tính từ (adjective) trong câu tiếng Anh
Trật tự tính từ là quy định thứ tự của tính từ (adjective) trong câu tiếng Anh

Trật tự tính từ theo quy tắc OSASCOMP

Việc áp dụng công thức OSASCOMP giúp người học xác định vị trí ưu tiên của mỗi từ loại trong tiếng Anh khi chúng cùng đứng trước một danh từ, dễ dàng xây dựng những cụm danh từ phức tạp mà vẫn đảm bảo tính chính xác trong ngữ pháp tiếng Anh. Khi nắm vững quy tắc này, câu văn sẽ trở nên tự nhiên và chuyên nghiệp hơn, tránh việc sắp xếp lộn xộn gây khó hiểu cho người nghe.

Bảng quy tắc sắp xếp tính từ trong tiếng Anh

Hệ thống bảng quy tắc sắp xếp tính từ trong tiếng Anh dưới đây mô tả chi tiết trình tự các thành phần miêu tả, giúp bạn đối chiếu và áp dụng hiệu quả vào quá trình làm bài tập cũng như giao tiếp thực tế.

Thứ tự Loại tính từVí dụOpinionSizeAge: ShapeColorOriginMaterialPurpose:
Bảng quy tắc sắp xếp tính từ trong tiếng Anh

Ví dụ: A lovely small black cat. (Một chú mèo đen nhỏ đáng yêu).

Giải thích chi tiết:

→ Như vậy, trật tự tính từ trong câu trên hoàn toàn tuân thủ trình tự: Opinion (lovely) + Size (small) + Color (black) + Noun (cat).

Trật tự tính từ theo quy tắc OSASCOMP
Trật tự tính từ theo quy tắc OSASCOMP

>> Vì OSASCOMP có nhiều nhóm tính từ dễ bị đảo vị trí, bạn có thể luyện thêm các bài tập ngữ pháp tiếng Anh liên quan ngay trong ELSA để củng cố lại thứ tự từng nhóm và nhớ lâu hơn.

Ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao cùng ELSA Speak - sửa lỗi thì, từ loại và cấu trúc ngay lập tức

Thứ tự của từ hạn định và từ chỉ số lượng

Trong tiếng Anh, vị trí của từ hạn định (determiner) và lượng từ (quantifiers) luôn được ưu tiên đứng trước chuỗi OSASCOMP để giới hạn phạm vi hoặc số lượng của danh từ đang được nhắc đến. Công thức tổng quát cho một cụm danh từ đầy đủ như sau:

Dưới đây là chi tiết về cách sắp xếp các thành phần bổ trợ này kèm theo ví dụ minh họa:

Loại từĐại diệnVí dụThese twoThis
Thứ tự của từ hạn định và từ chỉ số lượng trong cụm danh từ tiếng Anh
Thứ tự sắp xếp của từ hạn định và từ chỉ số lượng
Thứ tự sắp xếp của từ hạn định và từ chỉ số lượng

Trường hợp ngoại lệ trong trật tự tính từ

Ngoài công thức chuẩn, người học cần lưu ý đến những bối cảnh ngôn ngữ đặc thù nơi mà sự sắp xếp các từ loại tuân theo thói quen sử dụng hoặc định nghĩa chuyên biệt thay vì quy tắc OSASCOMP thông thường.

Việc nhận diện chính xác các tình huống đặc biệt giúp tránh việc lắp ghép từ ngữ một cách khiên cưỡng, đảm bảo câu văn giữ được sự tự nhiên vốn có của người bản xứ. Các tổ hợp từ dưới đây minh họa rõ nét những trường hợp mà trật tự tính từ không thay đổi dù có sự xuất hiện của các yếu tố miêu tả khác:

Trường hợpVí dụDanh từ ghép (Compound Noun)Cụm từ cố định (Collocation)Tính từ mang tính phân loại (Classifying Adjectives)Thuật ngữ học thuật hoặc kỹ thuậtCụm tính từ tạo thành đơn vị nghĩa riêng
Bảng tổng hợp các trường hợp ngoại lệ không tuân theo quy tắc OSASCOMP trong trật tự tính từ

Mẹo ghi nhớ trật tự tính từ trong tiếng Anh

OSASCOMP là gì? Còn được biết đến với phiên bản đầy đủ “ông sáu ăn súp cua ông mập phì”, đây là mẹo nhớ trật tự tính từ trong tiếng Anh, rút từ chữ cái viết tắt của các loại từ. Cụ thể:

Mẹo ghi nhớ quy tắc OSASCOMP

Ví dụ: Sắp xếp những từ sau theo đúng trật tự tính từ: Japanese/ bike/ a/ new/ luxurious/ big/ blue

→ Sắp xếp theo trật tự OSASCOMP: A luxurious big new blue Japanese bike. (Một chiếc xe đạp Nhật Bản lớn màu xanh mới sang trọng).

Mẹo ghi nhớ nhanh trật tự tính từ
Mẹo ghi nhớ nhanh trật tự tính từ

>> Nếu bạn muốn áp dụng OSASCOMP vào giao tiếp hàng ngày, trải nghiệm ngay phiên bản ELSA Premium, luyện tập không giới hạn cùng gia sư A.I. nhé!

Quy tắc sử dụng dấu phẩy giữa các tính từ

Việc sử dụng dấu câu (punctuation) hợp lý giữa các thành phần miêu tả giúp cấu trúc câu trở nên rõ ràng và chuyên nghiệp hơn. Những hướng dẫn cụ thể sau đây sẽ giúp bạn xác định chính xác trường hợp nào cần dùng dấu phẩy để ngăn cách các đặc điểm của danh từ.

cùng loạiCần có dấu phẩykhác loạiKhông cần dấu phẩy

Để hiểu rõ hơn, cùng xét 2 ví dụ dưới đây:

1. Henry is a lovely tiny white British dog that they adopted 1 week ago.

→ Tính từ khác loại với nhau nên theo quy tắc không cần sử dụng dấu phẩy

2. She was such a beautiful, thoughtful and delicate woman.

→ Tính từ cùng loại với nhau nên cần ngăn tách bởi dấu phẩy.

Lưu ý quan trọng:

Lưu ýVí dụĐúngSai,ĐúngSai: andand
Lưu ý khi sử dụng dấu phẩy giữa các tính từ
Quy tắc sử dụng dấu phẩy giữa các tính từ
Quy tắc sử dụng dấu phẩy giữa các tính từ

Bài tập trật tự tính từ trong tiếng Anh [Có đáp án chi tiết]

Bài tập

Bài 1: Chọn đáp án đúng

Bài 2: Sắp xếp các tính từ theo đúng thứ tự trước danh từ

  1. small / beautiful / old / French / vase
  2. modern / large / glass / office / building
  3. round / tiny / silver / jewelry / box
  4. expensive / new / German / sports / car
  5. long / black / leather / winter / coat
  6. old / lovely / stone / country / house
  7. tall / young / American / basketball / player
  8. large / blue / ceramic / serving / bowl
  9. ancient / mysterious / Egyptian / stone / statue
  10. comfortable / big / brown / leather / sofa
  11. short / funny / animated / children’s / movie
  12. small / cute / white / Japanese / kitten
  13. old / traditional / wooden / fishing / boat
  14. big / impressive / modern / city / library
  15. beautiful / long / silk / evening / dress

Bài 3: Tìm và sửa lỗi sai trong thứ tự tính từ

  1. She has a beautiful small old French vase.
  2. It’s a wooden old brown chair.
  3. He bought a Italian expensive sports car.
  4. They live in a stone big traditional house.
  5. She wore a silk red beautiful dress.
  6. We saw a metal small strange object.
  7. It’s an American young talented actor.
  8. He has a black leather stylish jacket.
  9. They adopted a white small cute puppy.
  10. She owns a French modern large restaurant.

Bài luyện tập IELTS

Viết câu mô tả theo chủ đề, sử dụng ít nhất 8 tính từ theo đúng trật tự.

Chủ đề: Describe your dream house.

Gợi ý viết 5 câu:

Đáp án

Bài 1:

Bài 2:

  1. a small beautiful old French vase
  2. a large modern glass office building
  3. a tiny round silver jewelry box
  4. an expensive new German sports car
  5. a long black leather winter coat
  6. a lovely old stone country house
  7. a tall young American basketball player
  8. a large blue ceramic serving bowl
  9. an ancient mysterious Egyptian stone statue
  10. a big comfortable brown leather sofa
  11. a short funny animated children’s movie
  12. a small cute white Japanese kitten
  13. an old traditional wooden fishing boat
  14. a big impressive modern city library
  15. a beautiful long silk evening dress

Bài 3:

  1. a beautiful small old French vase
  2. a brown old wooden chair
  3. an expensive Italian sports car
  4. a big traditional stone house
  5. a beautiful red silk dress
  6. a small strange metal object
  7. a talented young American actor
  8. a stylish black leather jacket
  9. a small cute white puppy
  10. a large modern French restaurant

Bài mẫu IELTS:

  1. I would love to live in a large modern white glass oceanfront house.
  2. It would have a spacious bright comfortable minimalist living room.
  3. My bedroom would be a cozy small warm wooden private space.
  4. Outside, there would be a beautiful large green peaceful garden.
  5. The house would be located in a quiet charming coastal European town.

Bài viết trên đã tổng hợp quy tắc trật tự tính từ trong tiếng Anh. Hy vọng những kiến thức bổ ích mà ELSA Speak chia sẻ trong danh mục từ loại sẽ giúp ích cho bạn trên con đường chinh phục ngoại ngữ.

>> Bạn đang tìm một lộ trình học tiếng Anh bài bản, tiết kiệm và hiệu quả? Nhập mã INFVN để nhận mức giá ưu đãi đặc biệt chỉ dành riêng cho học viên ELSA.

Link nội dung: https://www.sachhayonline.com/tu-tinh-a68947.html