BẢNG HƯỚNG DẪN CHỌN SIZE PUMA

1. GIÀY DÉP:

Giày Unisex:

FR/EUR UK US (Nam) US (Nữ) JPN/CM 35.5 3 4 5.5 22 36 3.5 4.5 6 22.5 37 4 5 6.5 23 37.5 4.5 5.5 7 23.5 38 5 6 7.5 24 38.5 5.5 6.5 8 24.5 39 6 7 8.5 25 40 6.5 7.5 9 25.5 40.5 7 8 9.5 26 41 7.5 8.5 10 26.5 42 8 9 10.5 27 42.5 8.5 9.5 11 27.5 43 9 10 11.5 28 44 9.5 10.5 12 28.5 44.5 10 11 12.5 29 45 10.5 11.5 13 29.5 46 11 12 13.5 30 46.5 11.5 12.5 14 30.5 47 12 13 14.5 31 48.5 13 14 15.5 32 49.5 14 15 16.5 51 15 16 17.5

Giày Nam:

FR/EUR UK US JPN/CM 38 5 6 24 38.5 5.5 6.5 24.5 39 6 7 25 40 6.5 7.5 25.5 40.5 7 8 26 41 7.5 8.5 26.5 42 8 9 27 42.5 8.5 9.5 27.5 43 9 10 28 44 9.5 10.5 28.5 44.5 10 11 29 45 10.5 11.5 29.5 46 11 12 30 46.5 11.5 12.5 30.5 47 12 13 31 48.5 13 14 32

Giày Nữ:

FR/EUR UK US JPN/CM 35.5 3 5.5 22 36 3.5 6 22.5 37 4 6.5 23 37.5 4.5 7 23.5 38 5 7.5 24 38.5 5.5 8 24.5 39 6 8.5 25 40 6.5 9 25.5 40.5 7 9.5 26 41 7.5 10 26.5 42 8 10.5 27 42.5 8.5 11 27.5

Tất Nam:

FR/EUR UK US 39 - 42 6 - 8 10 - 13 43 - 46 9 - 11 10 - 13 47 - 49 12 - 14 -

Tất Nữ:

FR/EUR UK US 35 - 38 2.5 - 5 5 - 9.5 39 - 42 6 - 8 5 - 9.5

Giày Trẻ Em:

FR/EUR UK US JPN/CM 27 9 10 16.5 27.5 9.5 10.5 16.8 28 10 11 17 28.5 10.5 11.5 17.3 29 11 12 17.5 30 11.5 12.5 18 31 12 13 18.5 31.5 12.5 13.5 18.8 32 13 1 19 32.5 13.5 1.5 19.5 33 1 2 20 34 1.5 2.5 20.5 34.5 2 3 21 35 2.5 3.5 21.5 35.5 3 4 22 36 3.5 4.5 22.5 37 4 5 23 37.5 4.5 5.5 23.5 38 5 6 24 38.5 5.5 6.5 24.5 39 6 7 25

Vớ Trẻ Em:

FR/EUR UK US IT ES DE 27 - 30 9 - 11.5 7 - 8.5 27 - 30 27 - 30 27 - 30 31 - 34 12 - 1.5 7 - 8.5 31 - 34 31 - 34 31 - 34 35 - 38 2.5 - 5 9 - 11 35 - 38 35 - 38 35 - 38 39 - 42 6 - 8 9 - 11 39 - 42 39 - 42 39 - 40

Giày Trẻ Sơ Sinh:

FR/EUR UK US IT ES DE 18 2 3 18 18 18 19 3 4 19 19 19 20 4 5 20 20 20 21 4.5 5.5 21 21 21 22 5 6 22 22 22 23 6 7 23 23 23 24 7 8 24 24 24 25 8 9 25 25 25 26 8.5 9.5 26 26 26

Vớ Trẻ Sơ Sinh:

FR/EUR UK US IT ES DE 15 - 18 0 - 2 - 15 - 18 15 - 18 15 - 18 19 - 22 3 - 5 5 - 6.5 19 - 22 19 - 22 19 - 22 23 - 26 6 - 8.5 5 - 6.5 23 - 26 23 - 26 23 - 26

2. TRANG PHỤC NAM:

Áo Nam:

UK US DE FR/EUR IT ES XXS XXS 38 38 38 38 XS XS 40 - 42 40 - 42 42 42 S S 44 - 46 44 - 46 46 46 M M 48 - 50 48 - 50 50 50 L L 52 - 54 52 - 54 54 54 XL XL 56 - 58 56 - 58 58 58 XXL XXL 60 - 62 60 - 62 62 62 3XL 3XL 64 - 66 64 - 66 66 66

Quần Nam:

UK US DE FR/EUR IT ES XXS 28 38 32 38 32 XS 29 40 - 42 34 - 36 40 - 42 34 - 36 XS - S 30 44 38 44 38 S 31 44 - 46 38 - 40 44 - 46 38 - 40 S - M 32 46 40 46 40 M 33 48 42 48 42 M - L 34 50 44 50 4 L 36 52 46 52 46 L - XL 38 54 48 54 48 XL 40 56 50 56 50

Nam - Cách Đo Cơ Thể

1 - Ngực Đo quanh phần rộng nhất của ngực, giữ thước đo ngang 2 - Eo Đo quanh phần nhỏ nhất của eo (giữa hông và rốn), giữ thước đo ngang 3 - Hông Đo quanh phần rộng nhất của hông và mông, giữ thước đo ngang 4 - Chiều dài sườn Đo từ hông xuống đến mắt cá chân theo chiều dọc 5 - Đùi Đo quanh phần lớn nhất của đùi, giữ thước đo ngang 6 - Đũng quần Đo từ đáy quần đến gót chân theo chiều dọc 7 - Chiều dài tay Đo từ giữa lưng (dưới cổ) qua vai và xuống đến cổ tay, giữ cánh tay hơi cong 8 - Ngang vai Đo thẳng ngang lưng từ đầu vai này sang vai kia

Nam - Số Đo Cơ Thể (см)

* Size tiêu chuẩn NAM / Chiều cao: Phù hợp với người cao từ 172cm đến 185cm ** Size cao NAM / Chiều cao: Phù hợp với người cao từ 186cm đến 195cm

Size Ngực Eo Hông Dưới Đũng (thường) Đũng (cao) XXS 73 - 80 60 - 67 72 - 79 82 88.5 XS 81 - 88 68 - 75 80 - 87 82 88.5 S 89 - 96 76 - 83 88 - 95 82 88.5 M 97 - 104 84 - 91 96 - 103 82 88.5 L 105 - 113 92 - 100 104 - 112 82 88.5 XL 114 - 123 101 - 110 113 - 122 81 87.5 XXL 124 - 133 111 - 121 123 - 132 80 86.5

Link nội dung: https://www.sachhayonline.com/size-ao-a72483.html