Lời giải bài tập Unit 5b lớp 7 Grammar trang 82, 83 trong Unit 5: Travel & Transportation Tiếng Anh 7 Right on hay, chi tiết giúp học sinh lớp 7 dễ dàng làm bài tập Tiếng Anh 7 Unit 5b.
Tiếng Anh 7 Right on Unit 5b Grammar (trang 82, 83)
Comparative (So sánh hơn)
1 (trang 82 SGK Tiếng Anh 7 Right on!): Choose the correct option. (Chọn đáp án đúng.)
1. Brown Street is busier than/from Main Street these days,
2. This coat is much more nice/nicer than that one.
3. To me, hoverboards are more interesting/interesting than scooters.
4. The food in Ben’s Café is tastier/more tasty than the food in Stella’s.
5. There is little/less traffic in the countryside than in the city.
6. This museum is worse/bad than the one we visited last week.
Đáp án:
1. than
2. nicer
3. more interesting
4. tastier
5. less
6. worse
Hướng dẫn dịch:
1. Brown Street is busier than Main Street these days. (Đường Brown đông đúc hơn đường Main những ngày này.)
2. This coat is much nicer than that one. (Chiếc áo này đẹp hơn chiếc áo kia nhiều.)
3. To me, hoverboards are more interesting than scooters. (Với tôi, ván trượt thú vị hơn xe scooter.)
4. The food in Ben’s Café is tastier than the food in Stella’s. (Đồ ăn ở quán cà phê Ben ngon hơn đồ ăn của quán Stella.)
5. There is less traffic in the countryside than in the city. (Có ít xe cộ ở nông thôn hơn thành phố.)
6. This museum is worse than the one we visited last week. (Bảo tàng này tệ hơn cái mà chúng tôi đi vào tuần trước.)
2 (trang 82 SGK Tiếng Anh 7 Right on!): Look at the table and compare the places. (Nhìn vào bảng và so sánh các nơi với nhau,)
Đáp án:
A: Hội An is big.
B: Yes, but Hanoi is bigger than Hội An.
A: Hanoi is sunny.
B: Yes, but Hội An is sunnier than Hanoi.
A: Hội An has tall buildings.
B: Yes, but Hanoi has taller buildings than Hội An.
A: Hanoi is cheap.
B: Yes, but Hanoi has taller buildings than Hội An.
A: Hanoi is old.
B: Yes, but Hội An is older than Hanoi.
Hướng dẫn dịch:
A: Hội An is big.
B: Yes, but Hanoi is bigger than Hội An.
A: Hanoi is sunny.
B: Yes, but Hội An is sunnier than Hanoi.
A: Hội An has tall buildings.
B: Yes, but Hanoi has taller buildings than Hội An.
A: Hanoi is cheap.
B: Yes, but Hanoi has taller buildings than Hội An.
A: Hanoi is old.
B: Yes, but Hội An is older than Hanoi.
(A: Hội An thì lớn.
B: Đúng vậy, nhưng Hà Nội lớn hơn Hội An.
A: Hà Nội thì lớn.
B: Đúng vậy, nhưng Hội An thì nắng hơn Hà Nội.
A: Hội An có nhiều tòa nhà cao.
B: Đúng vậy, nhưng Hà Nội có nhiều tòa nhà cao tầng hơn Hội An.
A: Chi phí ở Hà Nội thì rẻ.
B: Đúng vậy, nhưng ở Hội An rẻ hơn Hà Nội.
A: Hà Nội thì cổ kính.
B: Đúng vậy, nhưng Hội An còn cổ kính hơn Hà Nội.)
3 (trang 82 SGK Tiếng Anh 7 Right on!): Use the headings in the table in Exercise 2 to compare the place you live with another one in Vietnam. (Sử dụng các đề mục trong bảng ở bài 2 để so sánh nơi bạn sống với một nơi khác ở Việt Nam.)
Gợi ý:
Ho Chi Minh City is more crowded than Hanoi. It is also bigger and sunnier than Hanoi. It has taller buildings than Hanoi. It’s more expensive than Hanoi. Hanoi is older than Ho Chi Minh City.
Hướng dẫn dịch:
Ho Chi Minh City is more crowded than Hanoi. It is also bigger and sunnier than Hanoi. It has taller buildings than Hanoi. It’s more expensive than Hanoi. Hanoi is older than Ho Chi Minh City. (Thành phố Hồ Chí Minh đông đúc hơn ở Hà Nội. Nó cũng lớn hơn và nhiều nắng hơn ở Hà Nội. Nó có nhiều tòa nhà cao tầng hơn ở Hà Nội. Nó đắt đỏ hơn ở Hà Nội. Hà Nội thì cổ kính hơn thành phố Hồ Chí Minh.)
4 (trang 83 SGK Tiếng Anh 7 Right on!): Write the superlative forms. (Viết dạng so sánh nhất.)
1. Mỹ Khê is one of ________ (beautiful) beaches in Vietnam.
2. The Atacama Desert is one of ________ (dry) places on Earth.
3. The River Nile is one of ________ (long) rivers on Earth.
4. The Amazon Rainforest is one of ________ (big) rainforests in the world.
5. Iguazu Falls is one of the ________ (impressive) waterfalls in the world.
Đáp án:
1. the most beautiful
2. the driest
3. the longest
4. the biggest
5. the most impressive
Hướng dẫn dịch:
1. Mỹ Khê is one of the most beautiful beaches in Vietnam. (Mỹ Khê là một trong những bãi biển đẹp nhất ở Việt Nam.)
2. The Atacama Desert is one of the driest places on Earth. (Sa mạc Atacama là một trong những nơi khô nhất trên Trái Đất.)
3. The River Nile is one of the longest rivers on Earth. (Sông Nile là một trong những dòng sông dài nhất trên Trái Đất.)
4. The Amazon Rainforest is one of the biggest rainforests in the world. (Rừng mưa Amazon là một trong những rừng mưa lớn nhất thế giới.)
5. Iguazu Falls is one of the most impressive waterfalls in the world. (Thác Iguazu là một trong những thác nước ấn tượng nhất trên thế giới.)
5 (trang 83 SGK Tiếng Anh 7 Right on!): Choose the correct option. (Chọn phương án đúng.)
1. Is the Burj Khalifa the taller/tallest building in the world?
2. This department store is the busiest/most busy shop in town.
3. Our waiter was the most cheerful/cheerful in the restaurant.
4. This is the better/best hotel in the city.
5. The metro is faster/the faster way to travel around the city.
Đáp án:
1. tallest
2. busiest
3. most cheerful
4. best
5. the fastest
Hướng dẫn dịch:
1. Is the Burj Khalifa the tallest building in the world? (Có phải Burj Khalifa là tòa nhà cao nhất trên thế giới không?)
2. This department store is the busiest shop in town. (Đây là cửa hàng bách hóa sầm uất nhất trong thị trấn.)
3. Our waiter was the most cheerful in the restaurant. (Phục vụ của chúng tôi là người vui vẻ nhất trong nhà hàng.)
4. This is the best hotel in the city. (Đây là khách sạn tốt nhất ở thành phố.)
5. The metro is the fastest way to travel around the city. (Tàu điện ngầm là cách nhanh nhất để đi lại trong thành phố.)
6 (trang 83 SGK Tiếng Anh 7 Right on!): Put the adjectives in brackets into the correct comparative or superlative form. Add any necessary words. (Điền các tính từ trong ngoặc ở dạng đúng của so sánh hơn hoặc so sánh nhất. Thêm các từ cần thiết.)
1. Paris is the largest (large) city in France.
2. I find museums __________ (interesting) than art galleries.
3. The Parthenon is __________ (popular) tourist attraction in Athens.
4. You always choose __________ (expensive) clothes.
5. Where is __________ (long) bridge in the world?
Đáp án:
1. the largest
2. more interesting
3. the most popular
4. the most expensive
5. the longest
Hướng dẫn dịch:
2. I find museums more interesting than art galleries. (Tôi thấy các bảo tàng thú vị hơn các triển lãm nghệ thuật.)
3. The Parthenon is the most popular tourist attraction in Athens. (Đền Parthenon là nơi thu hút du khách nhất ở Athens.)
4. You always choose the most expensive clothes. (Bạn luôn chọn những bộ quần áo đắt tiền nhất.)
5. Where is the longest bridge in the world? (Đâu là cây cầu dài nhất thế giới?)
7 (trang 83 SGK Tiếng Anh 7 Right on!): Talk about places in your city/town. Use the comparative or superlative forms. (Nói về các địa điểm ở thành phố/thị trấn của bạn. Sử dụng dạng so sánh hơn hoặc so sánh nhất.)
Gợi ý:
Yên Sở is one of the biggest parks in Hanoi. “Old Quarter” is the best place to hang out in Hanoi.
Tao Đàn Park is one of the biggest parks in Ho Chi Minh City.
Bến Thành Market is the most famous place in Ho Chi Minh City.
Hướng dẫn dịch:
Yên Sở is one of the biggest parks in Hanoi. “Old Quarter” is the best place to hang out in Hanoi.
Tao Đàn Park is one of the biggest parks in Ho Chi Minh City.
Bến Thành Market is the most famous place in Ho Chi Minh City.
(Yên Sở là một trong những trung tâm lớn ở Hà Nội. “Phố cổ” là nơi đáng đến chơi nhất ở Hà Nội.
Công viên Tao Đàn là một trong những công viên lớn nhất ở Thành phố Hồ Chí Minh.
Chợ Bến Thành là một trong những chợ nổi tiếng nhất ở thành phố Hồ Chí Minh.)
Lời giải bài tập Tiếng Anh 7 Unit 5: Travel & Transportation hay khác:
Unit 5 Unit opener (trang 78, 79 Tiếng Anh 7): Look at the map. Listen and repeat. Which are shops? Which are services? (Nhìn vào bản đồ. Nghe và nhắc lại. Các cửa hàng ở đâu? Có những dịch vụ gì?)...
Unit 5a. Reading (trang 80, 81 Tiếng Anh 7): Listen and read the text quickly and find five means of transport. What kind of text is this? ...
Unit 5c. Vocabulary (trang 84 Tiếng Anh 7): Look at the map. Where can you see it? What can you see? (Nhìn vào bản đồ. Bạn có thể nhìn thấy bản đồ ở đâu? Bạn có thể nhìn thấy những gì?)...
Unit 5d. Everyday English (trang 85 Tiếng Anh 7): The sentences below are from a dialogue between a ticket agent (TA) and a customer (C)...
Unit 5e. Grammar (trang 86, 87 Tiếng Anh 7): Choose the correct option. (Chọn phương án đúng.)...
Unit 5f. Skills (trang 88, 89 Tiếng Anh 7): Look at the monuments in the pictures. Where is each?Listen and read to find out. (Nhìn vào các di tích trong ảnh. Mỗi di tích đấy ở đâu? Nghe và đọc để tìm hiểu.) ...
Unit 5 CLIL (trang 90 Tiếng Anh 7): How can we preserve ancient wonders? Listen and read to find out. (Chúng ta bảo tồn các di tích như thế nào? Nghe và đọc để tìm hiểu.)...
Unit 5 Right on! (trang 91 Tiếng Anh 7): Collect information about wonders in your country. Create a brochure. (Thu thập thông tin về các kỳ quan ở đất nước bạn. Tạo thành một tập quảng cáo.)...
Unit 5 Progress check (trang 92, 93 Tiếng Anh 7): Choose the correct option. (Chọn đáp án đúng.)...
Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 7 Right on hay khác:
- Tiếng Anh 7 Unit 2: Fit for life
- Tiếng Anh 7 Unit 3: Art & Music
- Tiếng Anh 7 Review (Units 1 - 3)
- Tiếng Anh 7 Unit 4: All things high-tech
- Tiếng Anh 7 Unit 6: Br green
- Tiếng Anh 7 Review (Units 1 - 6)
Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 7 hay khác:
- Giải sgk Tiếng Anh 7 Right on
- Giải SBT Tiếng Anh 7 Right on
- Giải lớp 7 Kết nối tri thức (các môn học)
- Giải lớp 7 Chân trời sáng tạo (các môn học)
- Giải lớp 7 Cánh diều (các môn học)
Giới thiệu kênh Youtube VietJack
Hoặc