Tóm tắt, bố cục, nội dung chính văn bản Hai quan niệm về gia đình và xã hội (Vũ Trọng Phụng)

TranHung

Tóm tắt

Tóm tắt 1

Số đỏ là một trong những tiểu thuyết xuất sắc trong nền văn học Việt Nam nửa đầu thế kỉ XX. Tác phẩm gồm 20 chương, kể về hành trình gia nhập xã hội thượng lưu Hà Nội vào đầu thế kỉ XX của nhân vật chính Xuân Tóc Đỏ, Xuất thân là một đứa trẻ mồ côi, thất học, lang thang lề đường xó chợ với mái tóc đỏ hoe, Xuân trải qua nhiều nghề để kiếm sống: bán báo, bản phá-xa (tức đậu phộng rang), rao bán thuốc lậu, nhặt bóng ở sân quần vợt,... và bị đuổi việc vì một hành động vô giáo dục. Tuy nhiên nhờ đó, hắn được bà Phó Đoan - một me Tây dâm dãng - chú ý và bảo lãnh cho thoát khỏi việc tù tội, sau đó giới thiệu đến làm việc cho hiệu may Âu hoá của vợ chồng Văn Minh. Từ đó, bằng sự tinh ranh, lọc lõi, Xuân dẫn gia nhập vào giới thượng lưu, mang danh xưng “sinh viên trường thuốc" (tức trường y),“giáo sư quần vợt”. Nhờ vô tình gây ra cái chết của cụ cố tổ, ông nội của Văn Minh, giúp con cháu của cụ nhanh chóng được hưởng trọn gia tài nên Xuân được cả gia đình Văn Minh biết ơn và dự định gả cô Tuyết - em út của Văn Minh - cho hắn. Tham gia giải quần vợt nhân dịp vua Xiêm sang Bắc Kì, Xuân dùng thủ đoạn loại bỏ các đối thủ mạnh nhất để trở thành người duy nhất đầu với quán quân của Xiêm. Xuân được lệnh thua nhưng nhân đó hắn đã diễn thuyết để biến trận thua của mình thành sự hi sinh vì nghĩa lớn. Kết truyện, Xuân được tung hô là “anh hùng cứu quốc”, được nhận Huân chương Bắc đẩu bội tinh, được mời tham gia các hội nhóm cải cách xã hội và hứa hôn với cô Tuyết. Văn bản Hai quan niệm về gia đình và xã hội thuộc Chương V trong tiểu thuyết Số đỏ, kể về ngày đầu tiên Xuân đến làm việc cho tiệm may Âu hóa.

Tóm tắt 2

Văn bản Số đỏ của Vũ Trọng Phụng trích đoạn “Hai quan niệm về gia đình và xã hội” mở ra tại một tiệm may Âu hóa nơi nhân vật Xuân Tóc Đỏ được giao nhiệm vụ “tham dự” vào cuộc cải cách xã hội bằng cách bán trang phục Tây hoá cho phụ nữ Hà Nội thời thuộc địa. Dưới hình thức văn miêng hoa mỹ của “cải cách” và “văn minh”, ông Typn dùng lời lẽ cao sang nhưng hành xử đầy mâu thuẫn với chính gia đình mình: ông ra sức tuyên truyền phụ nữ phải đổi mới trang phục nhưng không ngần ngại mắng nhiếc vợ mình khi bà vẫn mặc theo kiểu cổ lỗ. Xuân Tóc Đỏ, người mới bước vào “cuộc chơi Âu hóa”, nhận ra rằng giá trị văn minh mà ông Typn rao giảng chỉ là chiếc vỏ giả tạo cho mục đích lợi danh và mị dân. Qua từng bộ áo “ngây thơ”, “chinh phục”, “mốt mới” mà tiệm may đặt tên, tác giả phơi bày sự lố bịch, trống rỗng của những trào lưu thời trang đô thị đương thời. Đồng thời hình ảnh gia đình nhỏ với ông chồng cổ hủ, vợ nép mình và người giúp việc mới vào nghề trở thành tấm gương phản chiếu hiện thực xã hội: gia đình bị chi phối bởi những quan niệm vừa hiện đại vừa bảo thủ, vừa văn minh lại vừa lạc hậu. Tình huống đối thoại giữa ông Typn và Xuân Tóc Đỏ bật lên tiếng cười chua cay khi công cuộc “cải cách” thực chất là công cụ để lợi dụng ham danh và chạy theo tiếng tăm. Nhà văn sử dụng ngòi bút trào phúng sắc bén để bóc trần lớp mặt nạ “văn minh” của giới thị dân đô thị thời Pháp thuộc. Nhờ đó văn bản không chỉ lên án sự giả dối trong việc lấy Tây hóa làm thước đo gia đình và xã hội mà còn phản ánh sự xáo trộn trong giá trị truyền thống bị “cải cách” một cách nửa vời. Văn bản cho thấy rằng quan niệm về gia đình và xã hội thời đó đang bị chi phối bởi cái nhìn sáo mòn về văn minh và tiến bộ, trong khi bản chất thì vẫn là sự áp đặt, giả tạo và mất mát tính nhân bản.

Tóm tắt 3

Văn bản phản ánh không khí đô thị thời Pháp thuộc qua tiệm may Tây hóa của ông Typn, nơi Xuân Tóc Đỏ bắt đầu làm việc. Ông Typn tự xưng là người tiên phong về văn minh nhưng lại áp đặt quan niệm cứng nhắc lên vợ và nhân viên. Những bộ trang phục được đặt tên hào nhoáng thực chất chỉ là trò lố để đánh bóng danh tiếng. Xuân Tóc Đỏ nhận ra sự giả tạo đằng sau các chuẩn mực mà xã hội khen ngợi. Hình ảnh gia đình ông Typn trở thành biểu hiện của mâu thuẫn giữa truyền thống và hiện đại. Vợ ông luôn chịu sự chi phối và lo lắng trước cách hành xử của chồng. Tiệm may là nơi thể hiện xung đột giá trị, vừa văn minh vừa cứng nhắc. Qua các tình huống đối thoại, tác giả làm nổi bật tính trào phúng trong đời sống đô thị. Văn bản lên án thói chạy theo tiếng tăm và lợi danh. Đồng thời, nó khơi dậy suy ngẫm về bản chất gia đình và xã hội trước trào lưu ngoại hóa.