Tin giáo dục

1. Các thì trong ngữ pháp tiếng Anh ôn thi vào 10

Thì trong tiếng Anh là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng giúp học sinh diễn đạt đúng thời gian xảy ra của hành động. Trong kỳ thi vào lớp 10, học sinh cần nắm vững 7 thì cơ bản gồm: hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, hiện tại hoàn thành, quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, quá khứ hoàn thành và tương lai đơn.

Đọc thêm

1.1 Thì hiện tại đơn (Present Simple Tense)

Giới thiệu chung Thì hiện tại đơn là một trong những thì cơ bản nhất trong tiếng Anh, dùng để diễn tả các sự kiện xảy ra thường xuyên, thói quen, sự thật hiển nhiên hoặc chân lý chung.Cách sử dụng

Đọc thêm

Dấu hiệu nhận biết

Thường đi kèm với các trạng từ chỉ tần suất: always, usually, often, sometimes, rarely, never, every day/week/month…Công thứcS + V(s/es) + OS + do/does + not + V-inf + ODo/Does + S + V-inf + O?Lưu ýChủ ngữ số ít (he, she, it, danh từ số ít): Động từ thêm s/es. Chủ ngữ số nhiều (I, you, we, they, danh từ số nhiều): Động từ giữ nguyên.Ví dụ minh họa cụ thểThì hiện tại đơn là một trong những thì quan trọng nhất trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong các bài thi và giao tiếp hàng ngày. Học sinh cần nắm rõ cách sử dụng, dấu hiệu nhận biết và áp dụng đúng công thức để tránh nhầm lẫn.

Đọc thêm

1.2 Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense)

Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định.Cách sử dụngDấu hiệu nhận biếtThường đi kèm với: now, at the moment, right now, at present, today, this week…Công thứcLưu ýVí dụ minh họa cụ thểThì hiện tại tiếp diễn giúp diễn tả các hành động đang diễn ra, thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và bài thi. Học sinh cần chú ý cách sử dụng và không nhầm lẫn với thì hiện tại đơn.Xem ngay: Cuốn sách ôn thi Tiếng Anh vào 10. Bạn sẽ không cần bất cứ tài liệu nào khác để đạt được điểm 9+ trong kỳ thi vào 10 năm nay.

Đọc thêm

1.3 Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense)

Thì hiện tại hoàn thành dùng để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn liên quan đến hiện tại hoặc kéo dài đến hiện tại. Nó cũng dùng để diễn tả những trải nghiệm trong cuộc sống.Cách sử dụngDấu hiệu nhận biếtTrạng từ thường gặp: just, already, yet, never, ever, recently, so far, up to now, for, since…Công thứcS + have/has + V3/edS + have/has + not + V3/edS + have/has + not + V3/edLưu ýHe/She/It/danh từ số ít → has I/You/We/They/danh từ số nhiều → haveVí dụ minh họa cụ thểThì hiện tại hoàn thành rất quan trọng trong bài thi vì thường xuất hiện trong các câu hỏi về trải nghiệm, hành động kéo dài và các tình huống chưa hoàn thành.

Đọc thêm

1.4. Thì quá khứ đơn (Past Simple Tense)

Giới thiệu chungThì quá khứ đơn được sử dụng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ tại một thời điểm xác định.Cách sử dụngDấu hiệu nhận biếtTrạng từ chỉ thời gian trong quá khứ: yesterday, last week/month/year, ago, in 2010, when I was young…Công thứcS + V2/edS + did + not + V-infDid + S + V-inf?Lưu ý:Ví dụ minh họa cụ thểThì quá khứ đơn rất quan trọng để mô tả các sự kiện trong quá khứ. Học sinh cần ghi nhớ động từ bất quy tắc và sử dụng đúng dấu hiệu nhận biết.

Đọc thêm

1.5 Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Tense)

Giới thiệu chungThì quá khứ tiếp diễn dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc hai hành động diễn ra song song tại quá khứ.Cách sử dụngDấu hiệu nhận biếtCác trạng từ chỉ thời gian: at that moment, at 7 p.m. yesterday, while, when…Công thứcS + was/were + V-ingS + was/were + not + V-ingWas/Were + S + V-ing?Lưu ýVí dụ minh họa cụ thểThì quá khứ tiếp diễn giúp mô tả các hành động kéo dài trong quá khứ và thường xuất hiện với thì quá khứ đơn. Học sinh cần phân biệt rõ với thì quá khứ đơn để sử dụng đúng.

Đọc thêm

1.6 Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect Tense)

Giới thiệu chungThì quá khứ hoàn thành dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.Cách sử dụngDấu hiệu nhận biếtCác từ thường đi kèm: before, after, by the time, already, just, until then…Công thứcS + had + V3/edS + had + not + V3/edHad + S + V3/ed?Ví dụ minh họa cụ thểThì quá khứ hoàn thành giúp mô tả rõ mối quan hệ giữa các sự kiện trong quá khứ, thường dùng với before, after, by the time để nhấn mạnh trình tự thời gian.

Đọc thêm

1. 7 Thì tương lai đơn (Future Simple Tense)

Giới thiệu chungThì tương lai đơn dùng để diễn tả các sự kiện hoặc hành động sẽ xảy ra trong tương lai, thường không có kế hoạch trước.Cách sử dụngDấu hiệu nhận biếtTrạng từ chỉ tương lai: tomorrow, next week, next year, soon, in the future…Công thứcVí dụ minh họa cụ thểThì tương lai đơn thường dùng để diễn tả các sự kiện trong tương lai và hay xuất hiện trong các bài thi với cấu trúc điều kiện loại 1.Tham khảo: Sách Toán luyện thi vào lớp 10

Đọc thêm

2 Giới từ trong tiếng Anh

Giới từ (prepositions) là từ dùng để liên kết danh từ, đại từ hoặc cụm từ với các thành phần khác trong câu. Giới từ thường chỉ thời gian, địa điểm, phương thức, nguyên nhân, mục đích, cách thức và nhiều mối quan hệ khác.Trong bài thi vào lớp 10, giới từ là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng, thường xuất hiện trong các bài điền từ và viết lại câu.Giới từ được chia thành 3 nhóm chính:Tham khảo học liệu tiếng Anh lớp 7:Sách giáo khoa tiếng Anh lớp 7

Đọc thêm

2.1 Giới từ chỉ thời gian

Giới từ chỉ thời gian dùng để xác định thời điểm, khoảng thời gian của một sự kiện, hành động. Ba giới từ phổ biến nhất là in, on, at.Cách sử dụng và công thức chungVí dụ

Đọc thêm

2.2 Giới từ chỉ địa điểm (Prepositions of Place)

Giới thiệu về giới từ chỉ địa điểmGiới từ chỉ địa điểm giúp xác định vị trí của một vật, một người hoặc một sự kiện. Các giới từ phổ biến nhất gồm in, on, at, under, between, next to, behind, in front of.Cách sử dụng

Đọc thêm

2.3 Giới Từ Chỉ Phương Thức, Nguyên Nhân, Mục Đích (Prepositions of Manner, Cause, Purpose)

Các giới từ này giúp diễn tả cách thức, lý do hoặc mục đích của một hành động. Một số giới từ phổ biến bao gồm by, with, because of, due to, for.Cách sử dụng Giới từ là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh và thường xuất hiện trong bài thi vào lớp 10. Học sinh cần nhớ cách sử dụng đúng của từng loại giới từ để tránh sai sót trong các bài tập điền từ hoặc viết lại câu.Tải mindmap đầy đủ về Ngữ pháp Tiếng Anh ôn thi vào 10 tại Link GG Drive

Đọc thêm

3. Câu bị động (Passive Voice)

Câu bị động được dùng khi muốn nhấn mạnh vào hành động hoặc đối tượng chịu tác động, thay vì chủ thể thực hiện hành động. Cấu trúc này thường xuất hiện trong bài thi viết lại câu.Cách sử dụngCâu bị động được hình thành bằng cách chuyển tân ngữ của câu chủ động thành chủ ngữ mới, sử dụng động từ “to be” + V3/ed, chủ ngữ cũ có thể được giữ lại sau “by” (nếu cần).Ví dụ: They built this house in 2000. → This house was built in 2000.Chuyển đổi thì từ chủ động sang bị độngVí dụ minh họaCâu bị động giúp nhấn mạnh vào kết quả của hành động. Học sinh cần nắm chắc cách chuyển đổi giữa các thì để làm tốt bài thi.

Đọc thêm

4. Câu điều kiện (Conditional Sentences)

Câu điều kiện diễn tả một giả thiết và kết quả có thể xảy ra hoặc không trong thực tế. Cấu trúc này thường xuất hiện trong bài thi viết lại câu và điền từ.Loại 0 (Chân lý hiển nhiên)Loại 1 (Khả năng có thật)Loại 2 (Không có thật ở hiện tại)Loại 3 (Không có thật trong quá khứ)Hỗn hợp (Mix Type) Câu điều kiện giúp diễn tả giả định và kết quả tương ứng. Học sinh cần nắm vững từng loại để làm bài thi tốt hơn.Tham khảo học liệu tiếng Anh lớp 8:Sách giáo khoa tiếng Anh lớp 8

Đọc thêm

5. Danh động từ và động từ nguyên mẫu (Gerunds & Infinitives)

Danh động từ (Gerund) và động từ nguyên mẫu (Infinitive) là hai dạng động từ đặc biệt trong tiếng Anh. Chúng có thể đóng vai trò như danh từ và được sử dụng trong nhiều cấu trúc khác nhau.Cách sử dụngDanh động từ (Gerund) Động từ nguyên mẫu có “to” (To-infinitive) Động từ nguyên mẫu không “to” (Bare-infinitive) Việc sử dụng Gerund và Infinitive đúng cách giúp học sinh tránh lỗi sai ngữ pháp khi viết và nói. Học sinh cần ghi nhớ danh sách các động từ đi kèm với từng loại để áp dụng chính xác trong bài thi.

Đọc thêm

6. Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)

Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) là một mệnh đề phụ dùng để bổ sung thông tin cho danh từ trong câu. Nó giúp câu trở nên chi tiết và rõ ràng hơn.Mệnh đề quan hệ thường bắt đầu bằng đại từ quan hệ như: who, whom, whose, which, that…Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause)Ví dụ:The girl who is standing over there is my sister. (Cô gái đang đứng ở đằng kia là em gái tôi.)Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause)Ví dụ:My father, who is a doctor, works at a big hospital. (Bố tôi, một bác sĩ, làm việc ở một bệnh viện lớn.)Đại từ quan hệ và cách sử dụngCách rút gọn mệnh đề quan hệCó thể rút gọn bằng cách dùng V-ing, V3/ed hoặc to-infinitiveMệnh đề quan hệ giúp câu văn trở nên rõ ràng hơn. Học sinh cần phân biệt mệnh đề xác định và không xác định, nhớ cách sử dụng đại từ quan hệ và áp dụng kỹ thuật rút gọn để viết câu gọn gàng hơn.

Đọc thêm

7. Câu tường thuật (Reported Speech)

Câu tường thuật (Reported Speech) được dùng để thuật lại lời nói hoặc suy nghĩ của người khác mà không cần sử dụng dấu ngoặc kép. Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật, ta thường thay đổi động từ, đại từ, trạng từ chỉ thời gian và địa điểm.

Đọc thêm

7.1 Cách chuyển đổi từ câu trực tiếp sang câu tường thuật

Thay đổi thì động từKhi động từ tường thuật ở quá khứ (said, told, asked…), động từ trong mệnh đề chính sẽ lùi một thì (backshift).Thay đổi đại từ và trạng từ chỉ thời gian, địa điểmVí dụ minh họaCâu tường thuật giúp diễn đạt lại lời nói của người khác theo cách gián tiếp. Học sinh cần nắm vững quy tắc lùi thì, thay đổi đại từ và trạng từ để tránh lỗi sai trong bài thi.

Đọc thêm

8. Các cấu trúc so sánh (Comparisons)

Cấu trúc so sánh dùng để so sánh tính chất, mức độ của người, vật hoặc hành động. Trong tiếng Anh, có ba loại so sánh chính: so sánh bằng, so sánh hơn và so sánh nhất.

Đọc thêm

8.1 Các loại so sánh và công thức chung

Đọc thêm

8.1.1 So sánh bằng (Equal Comparison)

Công thức: S + be/V + as + adj/adv + as + N/pronounDùng để diễn tả hai sự vật có mức độ như nhau.Ví dụ:She is as tall as her sister. (Cô ấy cao bằng chị gái của mình.) This test is as difficult as the last one. (Bài kiểm tra này khó như bài trước.)

Đọc thêm

8.1.2 So sánh hơn (Comparative Comparison)

Công thức:Dùng để so sánh hai sự vật khác nhau về mức độ.

Đọc thêm

8.1.3 So sánh nhất (Superlative Comparison)

Công thức:Dùng để so sánh một đối tượng với nhiều đối tượng khác cùng nhóm.Ví dụ:Cấu trúc so sánh là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Học sinh cần phân biệt rõ giữa so sánh bằng, so sánh hơn và so sánh nhất để áp dụng đúng trong bài thi.Tham khảo học liệu tiếng Anh lớp 9:Sách giáo khoa tiếng Anh lớp 9

Đọc thêm

9. Câu ước (Wish Sentences)

Câu ước (Wish Sentences) được dùng để diễn tả mong muốn, tiếc nuối về một điều gì đó trong hiện tại, quá khứ hoặc tương lai.Các loại câu ước và công thức chungCâu ước về hiện tại (Wish for Present)I wish I were taller. (Tôi ước mình cao hơn.) She wishes she had a car. (Cô ấy ước mình có một chiếc ô tô.)Câu ước về quá khứ (Wish for Past)I wish I had studied harder for the exam. (Tôi ước tôi đã học chăm hơn cho kỳ thi.) She wishes she hadn’t missed the train. (Cô ấy ước mình đã không lỡ chuyến tàu.)Câu ước về tương lai (Wish for Future)I wish it would stop raining soon. (Tôi ước trời sẽ sớm ngừng mưa.) She wishes she could travel around the world. (Cô ấy ước có thể đi du lịch khắp thế giới.)Câu ước giúp diễn đạt mong muốn hoặc tiếc nuối về một điều gì đó. Học sinh cần lưu ý lùi thì phù hợp với từng loại câu ước để sử dụng chính xác trong bài thi.

Đọc thêm

10.Cụm động từ (Phrasal Verbs)

Cụm động từ (Phrasal Verbs) là sự kết hợp giữa động từ chính (verb) và giới từ (preposition) hoặc trạng từ (adverb), tạo thành một nghĩa mới khác với động từ gốc.Cụm động từ thường xuất hiện nhiều trong giao tiếp và bài thi. Một số có nghĩa đoán được từ động từ gốc, nhưng nhiều cụm có nghĩa khác hoàn toàn.

Đọc thêm

10.1 Các loại Phrasal Verbs

Cụm động từ có thể tách rời (Separable Phrasal Verbs)Cụm động từ không thể tách rời (Inseparable Phrasal Verbs)Cụm động từ là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh. Học sinh nên học thuộc các Phrasal Verbs phổ biến và phân biệt loại có thể tách rời v...

Đọc thêm

Bạn đã thích câu chuyện này ?

Hãy chia sẻ bằng cách nhấn vào nút bên trên

Truy cập trang web của chúng tôi và xem tất cả các bài viết khác!

SachHayOnline.